Cross-border là thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng để mô tả các hoạt động diễn ra giữa các quốc gia hoặc liên quan đến nhiều quốc gia khác nhau. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như thương mại, tài chính, vận tải và hợp tác quốc tế.
Trong thời đại thương mại điện tử phát triển vượt bậc, giao hàng chặng cuối đã trở thành một khâu quan trọng quyết định trải nghiệm của khách hàng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm, quy trình, những lợi ích mà dịch vụ giao hàng chặng cuối mang lại cũng như những thách thức cần lưu ý để tối ưu hoá hệ thống logistics của doanh nghiệp.
Xem thêm:
Tồn Kho An Toàn (Safety Stock) Là Gì? Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z
Kho Chứa Mỹ Phẩm: Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Doanh Nghiệp
1. Giao Hàng Chặng Cuối Là Gì?
Giao hàng chặng cuối (Last Mile Delivery) là quá trình chuyển giao sản phẩm từ kho hoặc trung tâm phân phối đến tay khách hàng cuối cùng. Đây là giai đoạn cuối cùng trong chuỗi cung ứng, nơi mọi nỗ lực của doanh nghiệp từ sản xuất, lưu kho cho đến vận chuyển trung gian đều tập trung để đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng đúng thời gian, đúng địa điểm và trong tình trạng hoàn hảo.
Đặc điểm nổi bật:
Tập trung vào phạm vi địa lý hạn chế (thường là nội thành, khu vực cụ thể).
Là điểm giao tiếp cuối cùng giữa doanh nghiệp và khách hàng.
Ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương hiệu và sự hài lòng của người mua.
2. Quy Trình Giao Hàng Chặng Cuối
Quy trình giao hàng chặng cuối được xây dựng tỉ mỉ nhằm tối ưu hoá tốc độ và chất lượng dịch vụ, bao gồm các bước chính sau:
Bước 1: Nhận Thông Tin & Chuẩn Bị Đơn Hàng
Tiếp nhận đơn hàng: Khi khách hàng đặt mua, thông tin đơn hàng được tự động chuyển đến hệ thống quản lý của kho.
Chuẩn bị hàng hóa: Sản phẩm được lấy từ kệ, kiểm tra kỹ lưỡng về chất lượng và số lượng, sau đó được đóng gói cẩn thận và dán nhãn với đầy đủ thông tin (địa chỉ giao, mã vận đơn).
Bước 2: Xử Lý Đơn Hàng & Xuất Kho
Kiểm soát chất lượng: Đơn hàng được kiểm tra lại để đảm bảo không có sai sót về sản phẩm.
Chuyển giao nội bộ: Sau kiểm tra, hàng được chuyển đến bộ phận vận chuyển hoặc đối tác giao nhận chuyên nghiệp.
Bước 3: Vận Chuyển Tới Trung Tâm Phân Phối
Quá trình trung chuyển: Đơn hàng di chuyển từ kho về trung tâm vận tải hoặc bưu cục, có thể qua các kho trung gian gần khu vực giao hàng nhằm rút ngắn thời gian vận chuyển.
Cập nhật theo thời gian thực: Mỗi bước chuyển phát đều được hệ thống giám sát và cập nhật, giúp khách hàng và doanh nghiệp theo dõi hành trình đơn hàng.
Bước 4: Phân Loại & Tối Ưu Tuyến Đường
Xác định lộ trình giao hàng: Dựa trên địa chỉ giao, đơn hàng được phân loại và lập kế hoạch tuyến đường tối ưu nhằm giảm thời gian di chuyển và chi phí phát sinh.
Giao hàng đến tay khách: Cuối cùng, sản phẩm được chuyển trực tiếp đến khách hàng với trạng thái được cập nhật liên tục, đảm bảo giao hàng đúng hẹn và đúng chất lượng.
3. Lợi Ích Của Dịch Vụ Giao Hàng Chặng Cuối Chuyên Nghiệp
Lựa chọn dịch vụ giao hàng chặng cuối chuyên nghiệp mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp:
Nhanh chóng và chính xác:
Hệ thống tự động và công nghệ số giúp đơn hàng được xử lý nhanh, giảm thiểu lỗi như nhầm địa chỉ, sai hàng hay thất lạc.
Tăng sự hài lòng của khách hàng:
Trải nghiệm giao nhận suôn sẻ tạo niềm tin và lòng trung thành, giúp khách hàng quay lại mua sắm nhiều hơn.
Giảm thiểu chi phí vận hành:
Tối ưu tuyến đường và quản lý tồn kho hiệu quả giúp giảm các chi phí phát sinh như lưu kho hay giao hàng lại do sai sót.
Quản lý đơn hàng chặt chẽ:
Theo dõi thời gian thực từ kho đến tay khách giúp doanh nghiệp nắm bắt được tình trạng đơn hàng, xử lý nhanh các sự cố phát sinh.
Tính linh hoạt cao:
Doanh nghiệp có thể điều chỉnh dịch vụ giao hàng theo nhu cầu thực tế, cung cấp các lựa chọn như giao hàng trong ngày, giao hàng nhanh trong vài giờ,…
Thúc đẩy thương mại điện tử:
Dịch vụ giao hàng chặng cuối chất lượng góp phần nâng cao uy tín và lợi thế cạnh tranh, mở rộng thị phần trong bối cảnh mua sắm trực tuyến ngày càng sôi động.
4. Đối Tượng Nên Sử Dụng Dịch Vụ Giao Hàng Chặng Cuối
Dịch vụ này phù hợp với nhiều mô hình kinh doanh, bao gồm:
B2B (Business to Business): Giao dịch giữa các doanh nghiệp, đặc biệt trong mua bán sỉ và hợp tác thương mại.
B2C (Business to Customer): Doanh nghiệp bán lẻ và thương mại điện tử, nơi chất lượng giao hàng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng.
C2C (Customer to Customer): Giao dịch giữa các cá nhân, thường thấy trên các nền tảng thương mại điện tử chia sẻ và bán lẻ.
5. Thách Thức Trong Giao Hàng Chặng Cuối
Mặc dù có nhiều lợi ích, dịch vụ giao hàng chặng cuối cũng đối mặt với một số thách thức không nhỏ:
Chi phí vận hành cao: Giá nhiên liệu, bảo trì phương tiện và chi phí nhân công luôn là yếu tố tác động đến chi phí dịch vụ, đặc biệt khi khách hàng mong đợi giao hàng miễn phí hoặc giảm phí.
Yêu cầu của khách hàng ngày càng khắt khe: Khách hàng hiện nay đòi hỏi tốc độ giao hàng nhanh chóng (thậm chí giao trong ngày hoặc chỉ vài giờ) mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Cạnh tranh gay gắt: Sự bùng nổ của thương mại điện tử kéo theo sự gia nhập của nhiều đơn vị cung cấp dịch vụ giao hàng, đòi hỏi các doanh nghiệp không ngừng cải tiến để tạo ra điểm khác biệt.
Yếu tố ngoại cảnh: Thời tiết xấu, tắc nghẽn giao thông và các sự kiện bất ngờ có thể gây ra chậm trễ trong quá trình giao hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng.
Kết Luận
Giao hàng chặng cuối không chỉ là bước hoàn thiện trong chuỗi cung ứng logistics mà còn là yếu tố quyết định sự thành công của doanh nghiệp trong mắt khách hàng. Đầu tư vào hệ thống giao hàng chặng cuối chuyên nghiệp, ứng dụng công nghệ số để giám sát và tối ưu quy trình sẽ giúp doanh nghiệp: Nâng cao uy tín thương hiệu,
Tối ưu chi phí vận hành,
Và quan trọng hơn, tạo ra trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho khách hàng.
Việc nhận thức rõ ràng và chủ động giải quyết các thách thức là chìa khóa để tối ưu hoá dịch vụ giao hàng chặng cuối và giữ vững lợi thế cạnh tranh trong thị trường đầy biến động hiện nay.
Bản tin tuần này cung cấp thông tin về diễn biến giá cước vận tải biển, tác động từ các chính sách mới của Mỹ đối với thương mại quốc tế, cũng như các xu hướng thị trường sau Tết Nguyên đán.
Xem thêm:
Dịch vụ vận chuyển quốc tế đường biển FCL
Dịch vụ LCL - Gom và vận chuyển hàng lẻ Quốc tế
1. Điểm nhấn trong tuần
Giá cước vận tải biển tiếp tục giảm trên các tuyến chính do nhu cầu giảm sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán và áp lực từ nguồn cung tàu mới.
Chính phủ Mỹ đề xuất chính sách mới nhằm hạn chế ảnh hưởng của Trung Quốc trong ngành đóng tàu, có thể làm tăng chi phí vận tải biển đến Mỹ.
Doanh nghiệp nhập khẩu có thể chịu tác động lớn hơn nếu các mức thuế mới được áp dụng, bao gồm phí cảng đối với tàu Trung Quốc và mức thuế 25% đối với hàng nhập khẩu từ Canada và Mexico.
Các hãng tàu đang tìm cách đối phó với áp lực giảm giá, bao gồm điều chỉnh lịch trình và tăng giá cước theo kế hoạch vào tháng 3.
2. Biến động giá cước vận tải biển (Freightos Baltic Index - FBX)
Chỉ số giá cước vận tải biển ngày 26/02/2025
Tình trạng giảm giá cước diễn ra trên hầu hết các tuyến chính:
Tuyến châu Á - Bờ Tây Mỹ: Giảm 8% xuống còn 4.362 USD/FEU.
Tuyến châu Á - Bờ Đông Mỹ: Giảm 11% xuống còn 5.698 USD/FEU.
Tuyến châu Á - Bắc Âu: Giảm 7% xuống còn 2.954 USD/FEU.
Tuyến châu Á - Địa Trung Hải: Giảm 7% xuống còn 4.129 USD/FEU.
Giá cước vận tải biển trên các tuyến từ châu Á giảm mạnh do nhu cầu yếu sau Tết Nguyên đán, dù các hãng tàu đã cố gắng hạn chế nguồn cung bằng cách cắt giảm chuyến (blank sailings).
3. Phân tích chính sách Mỹ và tác động đến vận tải biển
Mỹ áp dụng chính sách mới hạn chế ảnh hưởng của Trung Quốc trong ngành đóng tàu
Tuần qua, chính quyền Mỹ tiếp tục công bố hàng loạt chính sách có thể tác động mạnh đến thương mại quốc tế, đặc biệt là vận tải biển:
Tổng thống Trump ký bản ghi nhớ yêu cầu các cơ quan liên bang nghiên cứu và thực hiện biện pháp ngăn chặn đầu tư của Trung Quốc vào một số ngành công nghiệp trọng yếu tại Mỹ, bao gồm cảng biển và vận tải biển.
Bộ Thương mại Mỹ đề xuất áp dụng thuế cảng đối với tàu nước ngoài cập cảng Mỹ.
Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) đề xuất mức phí từ 500.000 USD đến 1,5 triệu USD cho mỗi lần cập cảng Mỹ của tàu do Trung Quốc sở hữu, tàu do Trung Quốc sản xuất, hoặc tàu thuộc các hãng vận tải có tàu Trung Quốc trong đội tàu.
Mục tiêu của chính sách này
Chính sách trên được xây dựng dựa trên báo cáo từ thời chính quyền Biden vào tháng 1/2024, trong đó kết luận rằng Trung Quốc đã có những nỗ lực có hệ thống nhằm thống trị ngành đóng tàu toàn cầu thông qua hỗ trợ của chính phủ, gây bất lợi cho Mỹ.
Năm 1999, Trung Quốc chỉ chiếm dưới 5% tổng sản lượng đóng tàu thế giới.
Đến năm 2023, con số này đã tăng lên 50%.
Năm 2024, Trung Quốc sở hữu 19% tổng đội tàu toàn cầu.
Hơn 20% số tàu container phục vụ thị trường Mỹ hiện nay được sản xuất tại Trung Quốc.
Năm 2024, Trung Quốc chiếm 55% tổng công suất đóng tàu container mới, và tỷ lệ này đã duy trì ổn định từ năm 2021.
Ảnh hưởng đến chi phí vận tải
Chính sách áp thuế cảng này có thể khiến chi phí vận tải tăng đáng kể:
Một tàu có sức chứa 10.000 TEU sẽ phải chịu phí bổ sung khoảng 100 - 300 USD/container 40 feet.
Tuy nhiên, vì mỗi tàu thường cập 3 cảng tại Mỹ, tổng phí cảng có thể lên đến 1,5 triệu USD/lượt, dẫn đến mức tăng chi phí đáng kể cho các hãng vận tải.
Các hãng tàu có khả năng sẽ chuyển phần chi phí này sang cho các chủ hàng và nhà nhập khẩu Mỹ.
Các kịch bản ứng phó của ngành vận tải biển
Chuyển hướng đến Canada: Một số hãng tàu có thể cân nhắc chuyển tuyến sang các cảng của Canada. Tuy nhiên, giới hạn về công suất cảng và thực tế rằng không phải tất cả tuyến hàng hóa đều có thể đi qua Canada sẽ khiến tác động này bị hạn chế.
Tận dụng cảng Mexico: Một số doanh nghiệp có thể tìm cách tận dụng tuyến vận chuyển qua Mexico, nhưng động thái gần đây của Tổng thống Trump yêu cầu Mexico tăng thuế nhập khẩu đối với hàng hóa Trung Quốc có thể ảnh hưởng đến tính khả thi của phương án này.
Tăng giá cước để bù đắp chi phí: Các hãng tàu có thể áp dụng phí phụ thu đối với hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ để bù đắp chi phí từ chính sách thuế cảng mới.
Mức thuế 25% đối với hàng nhập khẩu từ Canada và Mexico
Ngoài các chính sách trên, Tổng thống Trump cũng tuyên bố sẽ áp thuế 25% đối với tất cả hàng hóa nhập khẩu từ Canada và Mexico kể từ ngày 4/3/2025, sau khi hoãn thực hiện quyết định này vào đầu tháng 2.
Nếu được thực thi, biện pháp này sẽ làm tăng đáng kể chi phí đối với các doanh nghiệp Mỹ phụ thuộc vào chuỗi cung ứng từ hai quốc gia này, đặc biệt là trong lĩnh vực ô tô, linh kiện điện tử và hàng tiêu dùng.
4. Xu hướng thị trường sau Tết Nguyên đán
Tuyến châu Á - châu Âu: Giá cước đã giảm xuống dưới 3.000 USD/FEU, thấp hơn 50% so với mức đầu tháng 1 và tiệm cận mức thấp nhất theo mùa năm ngoái.
Tuyến xuyên Thái Bình Dương: Cước phí cũng đang giảm nhanh, với mức giá hiện tại khoảng 4.000 USD/FEU đến Bờ Tây Mỹ và 5.000 USD/FEU đến Bờ Đông Mỹ, giảm 30% so với tháng 1.
Nguyên nhân giảm giá:
Một phần do nhu cầu thấp sau Tết Nguyên đán khi các nhà máy Trung Quốc chưa hoạt động hết công suất.
Một số mức phụ phí mùa cao điểm (Peak Season Surcharge) đã được loại bỏ sau khi duy trì hơn một năm qua.
Doanh nghiệp nhập khẩu Mỹ đã chủ động tăng tồn kho từ tháng 11/2024 để ứng phó với các thay đổi chính sách thuế, giảm bớt nhu cầu đặt hàng mới.
Kết luận
Mặc dù giá cước vận tải biển đang giảm do nhu cầu yếu, nhưng những biến động chính sách tại Mỹ có thể làm gia tăng chi phí vận tải trong thời gian tới. Các doanh nghiệp nhập khẩu cần theo dõi sát diễn biến thị trường và chuẩn bị cho những thay đổi có thể ảnh hưởng đến chiến lược chuỗi cung ứng và giá thành sản phẩm.
Hoạt động giao thương quốc tế ngày càng phát triển, kéo theo nhu cầu vận chuyển hàng hóa đa dạng. Trong lĩnh vực logistics, hai khái niệm "hàng lẻ" (LCL) và "hàng nguyên container" (FCL) thường được nhắc đến. Vậy chúng khác nhau như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết.
Tồn kho an toàn (Safety Stock) giúp doanh nghiệp tránh tình trạng hết hàng và gián đoạn chuỗi cung ứng. Tìm hiểu cách tính tồn kho an toàn và chiến lược quản lý hiệu quả.
Xem thêm:
Hàng tồn kho là gì? 3 cách tính hàng tồn kho
1. Tồn Kho An Toàn Là Gì?
Tồn kho an toàn (Safety Stock) là lượng hàng dự trữ bổ sung để doanh nghiệp duy trì hoạt động ngay cả khi có sự thay đổi đột ngột về nhu cầu hoặc sự chậm trễ trong chuỗi cung ứng. Đây là lớp bảo vệ giúp tránh tình trạng hết hàng, mất khách hàng và gián đoạn sản xuất.
Lý do doanh nghiệp cần tồn kho an toàn
Nếu không có tồn kho an toàn, doanh nghiệp có thể gặp phải những vấn đề nghiêm trọng như mất doanh thu, suy giảm uy tín thương hiệu, gián đoạn sản xuất do thiếu nguyên vật liệu và tăng chi phí khẩn cấp để khắc phục sự cố
Lưu ý khi hiểu về định nghĩa tồn kho an toàn
Tồn kho an toàn không phải là một con số cố định mà cần được điều chỉnh theo nhiều yếu tố như sự biến động của nhu cầu, độ chính xác của dự báo và mức độ rủi ro trong chuỗi cung ứng. Nếu doanh nghiệp dự trữ quá ít, rủi ro hết hàng cao. Nếu dự trữ quá nhiều, chi phí lưu kho tăng và ảnh hưởng đến dòng tiền.
2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Mức Tồn Kho An Toàn
Biến động nhu cầu
Nhu cầu của khách hàng không phải lúc nào cũng ổn định. Nếu nhu cầu biến động mạnh, doanh nghiệp cần mức tồn kho an toàn cao hơn để tránh rủi ro hết hàng.
Ví dụ, trong ngành thời trang, nhu cầu thay đổi theo mùa, dẫn đến sự dao động lớn trong lượng hàng tiêu thụ. Ngược lại, các ngành như linh kiện điện tử thường có nhu cầu ổn định hơn, cho phép doanh nghiệp duy trì mức tồn kho an toàn thấp hơn.
Thời gian giao hàng (Lead Time)
Khoảng thời gian từ lúc đặt hàng đến khi nhận hàng quyết định mức độ rủi ro của tồn kho. Nếu thời gian giao hàng dài và không ổn định, doanh nghiệp cần tăng mức dự trữ an toàn.
Ví dụ, một doanh nghiệp nhập hàng từ nước ngoài với thời gian vận chuyển kéo dài hai tuần sẽ cần tồn kho an toàn cao hơn so với doanh nghiệp sử dụng nguồn cung nội địa có thể giao hàng trong vài ngày.
Độ chính xác của dự báo nhu cầu
Nếu dự báo chính xác, doanh nghiệp có thể duy trì mức tồn kho an toàn thấp hơn. Nếu dự báo không chính xác, doanh nghiệp cần dự trữ nhiều hơn để tránh rủi ro.
Dự báo tốt nhất là dựa trên dữ liệu lịch sử, phân tích xu hướng và sử dụng các mô hình dự đoán. Tuy nhiên, do thị trường luôn biến động, không có dự báo nào chính xác tuyệt đối, nên mức tồn kho an toàn phải linh hoạt điều chỉnh.
Mức độ rủi ro trong chuỗi cung ứng
Nếu chuỗi cung ứng có nguy cơ bị gián đoạn do thiên tai, biến động chính trị hoặc các vấn đề logistics, doanh nghiệp cần duy trì tồn kho an toàn cao hơn để giảm rủi ro. Nếu chuỗi cung ứng ổn định, có thể giảm mức dự trữ an toàn để tối ưu hóa chi phí.
3. Cách Tính Tồn Kho An Toàn
Có nhiều cách tính tồn kho an toàn, nhưng công thức phổ biến nhất là:
Tồn kho an toàn = (Mức tiêu thụ cao nhất x Thời gian giao hàng cao nhất) - (Mức tiêu thụ trung bình x Thời gian giao hàng trung bình)
Ví dụ thực tế
Một cửa hàng bán từ 100 đến 150 sản phẩm mỗi ngày. Thời gian giao hàng từ nhà cung cấp dao động từ 3 đến 5 ngày. Trung bình, cửa hàng bán 120 sản phẩm/ngày và nhận hàng sau 4 ngày.
(150×5)−(120×4)=750−480=270
Như vậy, cửa hàng cần duy trì 270 sản phẩm làm tồn kho an toàn.
Công thức trên giúp tính tồn kho an toàn dựa trên biến động của nhu cầu và thời gian giao hàng. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp có hệ thống theo dõi dữ liệu chính xác hơn, có thể điều chỉnh công thức để phù hợp với thực tế.
4. Cách Quản Lý Tồn Kho An Toàn Hiệu Quả
Sử dụng phần mềm quản lý tồn kho
Việc theo dõi tồn kho theo thời gian thực giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh mức dự trữ mà không cần kiểm tra thủ công.
Thiết lập mối quan hệ chặt chẽ với nhà cung cấp
Nếu có thỏa thuận giao hàng nhanh và đáng tin cậy với nhà cung cấp, doanh nghiệp có thể giảm tồn kho an toàn mà không gặp rủi ro hết hàng.
Kiểm kê tồn kho định kỳ
Việc kiểm kê định kỳ giúp đảm bảo mức tồn kho thực tế khớp với dữ liệu trên hệ thống, tránh sai lệch do thất thoát hoặc sai sót trong nhập hàng.
Điều chỉnh tồn kho theo xu hướng thị trường
Doanh nghiệp cần dự báo và điều chỉnh mức tồn kho trước các sự kiện quan trọng như mùa cao điểm, thay đổi chính sách thuế nhập khẩu hoặc biến động giá cả nguyên liệu.
5. Dịch Vụ Cho Thuê Kho B2B & B2C – Giải Pháp Tối Ưu Của Eimskip
Eimskip cung cấp giải pháp lưu trữ kho cho cả B2B và B2C với các lợi thế vượt trội:
Eimskip Việt Nam sở hữu hệ thống kho bãi chiến lược tại các khu vực trọng điểm, bao gồm Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương, Long An và Hưng Yên, với tổng diện tích lên đến 50.000 m².
Kho B2B: Kho Chung – Kho Lạnh – Kho Mát
Vị trí đắc địa
Các kho của Eimskip được đặt tại những trung tâm logistics quan trọng, thuận lợi cho việc phân phối hàng hóa trong khu vực và kết nối với các tỉnh lân cận. Ví dụ, kho tại Khu Công Nghệ Cao Sài Gòn, Quận 9, TP. Thủ Đức, thuận tiện cho việc giao hàng đến các điểm bán lẻ và bảo quản nguyên liệu cho các nhà hàng lớn trong thành phố.
Đa dạng loại hình lưu trữ:
Eimskip cung cấp các loại kho phù hợp với nhiều ngành hàng khác nhau:
Kho lạnh: Bảo quản hàng hóa ở nhiệt độ từ -25°C đến -18°C, thích hợp cho các sản phẩm như thủy sản và trái cây đông lạnh.
Kho mát: Duy trì nhiệt độ từ 5°C đến 10°C, phù hợp cho việc lưu trữ rau củ quả tươi, bơ, sữa và các sản phẩm cần bảo quản mát khác.
Kho nhiệt độ phòng: Giữ nhiệt độ từ 18°C đến 23°C, lý tưởng cho việc lưu trữ rượu vang và các sản phẩm không yêu cầu điều kiện nhiệt độ đặc biệt.
Hệ thống quản lý chuyên nghiệp: Eimskip áp dụng hệ thống quản lý kho (WMS) hiện đại, cho phép kiểm soát và quản lý tồn kho trực tuyến 24/24, giúp doanh nghiệp theo dõi hàng hóa theo thời gian thực và đưa ra quyết định kịp thời.
Kho B2C: Kho Thương Mại Điện Tử & Công Nghệ Fulfillment
ĐÚNG HÀNG – ĐÚNG LÚC – ĐÚNG CHI PHÍ: Eimskip hiểu rằng công nghệ fulfillment không chỉ để "khoe mẽ" mà phải giải quyết đúng ba bài toán quan trọng:
Đúng hàng: Đảm bảo sản phẩm được giao đúng với đơn đặt hàng của khách.
Đúng lúc: Giao hàng kịp thời, đáp ứng yêu cầu về thời gian của khách hàng.
Đúng chi phí: Tối ưu hóa chi phí vận hành, giúp doanh nghiệp tiết kiệm mà không cần đầu tư vào kho lớn hay đội ngũ nhân sự khổng lồ.
Công nghệ thông minh hỗ trợ quản lý:
Tích hợp đa nền tảng: Hệ thống của Eimskip cho phép đồng bộ đơn hàng từ các sàn thương mại điện tử phổ biến như Shopee, Lazada, TikTok Shop vào một giao diện duy nhất, giúp quản lý dễ dàng chỉ với một cú click.
Dữ liệu thời gian thực: Cập nhật tình trạng tồn kho ngay lập tức, giúp doanh nghiệp nắm bắt chính xác số lượng hàng hóa và tránh tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa.
Dự báo tồn kho: Sử dụng các công cụ phân tích để dự báo nhu cầu, hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hàng hóa cho các đợt khuyến mãi lớn mà không lo "cháy hàng".
Với hệ thống kho bãi hiện đại và dịch vụ quản lý chuyên nghiệp, Eimskip cam kết giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Hãy liên hệ với Eimskip để được tư vấn chi tiết và trải nghiệm dịch vụ kho bãi hàng đầu.
Ngành cà phê Việt Nam đang trải qua giai đoạn phát triển mạnh mẽ với những thành tựu ấn tượng. Năm 2024, dù sản lượng xuất khẩu giảm 17,1% so với năm trước, chỉ đạt gần 1,35 triệu tấn, nhưng giá trị thu về lại tăng 32,5%, đạt 5,62 tỷ USD. Đây là lần đầu tiên kim ngạch xuất khẩu cà phê vượt mốc 5 tỷ USD, đánh dấu cột mốc quan trọng cho ngành.