Dịch vụ cho thuê kho tại trung tâm phân phối miền Nam, cung cấp cho thuê kho lạnh, cho thuê kho mát và dịch vụ fulfillment, đáp ứng nhu cầu lưu trữ và phân phối hàng bách hóa, hàng kiểm soát nhiệt độ cho doanh nghiệp.
Eimskip cung cấp dịch vụ fulfillment dành riêng cho doanh nghiệp E-commerce, bao gồm quản lý tồn kho, đóng gói đơn hàng và vận chuyển, đảm bảo tốc độ xử lý và khả năng mở rộng theo nhu cầu.
Được thành lập vào năm 1914 tại Iceland, với sứ mệnh đem đến dịch vụ 3PLs tốt nhất đến khách hàng. Chúng tôi cung cấp các dịch vụ như vận chuyển đường biển, kho bãi và khai thuê hải quan.
Những con số biết nói từ Eimskip:
Trên 16 năm hoạt động tại Việt Nam
Hoạt động tại 20 quốc gia
Vận hành với 18 con tàu
30 kho thông thường và 13 kho lạnh
Quy mô trên 1711 nhân viên
Eimskip cung cấp giải pháp logistics toàn diện bao gồm dịch vụ kho bãi, vận chuyển và có thể tùy chỉnh theo nhu cầu của khách hàng, giúp bạn:
Giảm thiểu chi phí đầu tư nguồn lực
Thay bạn xử lý các vấn đề tại thị trường quốc tế: như xử lý các giấy tờ, hải quan, thuế và các vấn đề khác.
Dễ dàng thử nghiệm ở nhiều thị trường khác nhau.
Chính sách chiết khấu, giảm giá cho khách hàng có nhu cầu nhập hàng thường xuyên.
Giảm thiểu rủi ro: Với việc ứng dụng công nghệ vào quản lý quy trình vận chuyển, lưu kho, ... chúng tôi đem đến sự chuyên nghiệp giúp khách hàng dễ dàng kiểm soát tình trạng hàng hóa.
ACHIEVEMENT - THÀNH TÍCH
Chúng tôi đơn giản hóa mọi thứ cho khách hàng - Đó là cách chúng tôi
đạt được mục tiêu của mình.
COOPERATION - HỢP TÁC
Chúng tôi cung cấp các giải pháp và dịch vụ tốt nhất thị trường thông qua hợp tác với những đối tác lớn.
TRUST - TÍN NHIỆM
Chúng tôi thể hiện trách nhiệm đối với khách hàng, cổ đông, xã hội và môi trường. Đó là cách chúng tôi tạo ra sự tín nhiệm của mình.
Tinh thần trách nhiệm - chúng tôi làm việc vì một xã hội tốt đẹp hơn, đề cao trách nhiệm bảo tồn và bảo vệ môi trường.
Đạt được - Eimskip đảm bảo cung cấp một dịch vụ an toàn và chúng tôi đã làm điều đó trong 106 năm qua.
23 giờ đêm, hơn 2.000 đơn đổ về sau livestream, nhưng kho chưa kịp chuẩn bị và ca tối chỉ có 4 nhân viên. Theo SLA của sàn, toàn bộ đơn phải bàn giao cho vận chuyển trước sáng hôm sau — đây là tình huống thực tế mà nhiều thương hiệu thời trang gặp phải khi lượng đơn tăng đột biến trong Flash Sale, livestream hoặc ra mắt bộ sưu tập mới.
✅ Nội dung chính trong bài:
3 kịch bản lượng đơn tăng đột biến cần chuẩn bị kỹ: Flash Sale trên sàn thương mại điện tử (dễ dự báo nhất), livestream bán hàng (khó dự đoán hơn, có thể phát sinh vào buổi tối), và ra mắt sản phẩm giới hạn (đơn tập trung trong vài phút đầu mở bán).
3 điểm nghẽn khiến kho thông thường khó xử lý đơn tăng đột biến: nhân sự không kịp mở rộng theo tốc độ tăng đơn, hàng hóa chưa được chuẩn bị trước khiến thời gian picking kéo dài, và hệ thống OMS xử lý tuần tự tạo hàng chờ khi đơn đổ về cùng lúc.
Chiến lược pre-staging — chìa khóa không trễ SLA: đưa sản phẩm bán chạy từ khu lưu trữ sang khu staging trước chiến dịch, sắp xếp theo mẫu/màu/size, kiểm tra lần cuối trước giờ mở bán — giúp rút ngắn thời gian xử lý mỗi đơn đáng kể.
Chạy thử quy trình (mock drop) trước Flash Sale: kiểm tra hệ thống OMS có tiếp nhận nhiều đơn cùng lúc không, nhân viên có duy trì độ chính xác khi tốc độ cao, thiết bị in nhãn và quét mã có đáp ứng cường độ liên tục, và khu staging có đủ không gian xử lý song song.
Livestream khác Flash Sale ở điểm nào: Flash Sale có lịch cố định nên có thời gian chuẩn bị nhân sự và pre-staging từ trước, còn livestream khó dự báo hơn nên khả năng phản ứng của hệ thống và ca tối đóng vai trò quan trọng hơn.
Checklist chuẩn bị Flash Sale theo mốc thời gian: 7 ngày trước (gửi dự báo đơn, chốt danh sách sản phẩm, kiểm tra tồn kho, lên kế hoạch nhân sự), 3 ngày trước (pre-staging hot SKU, chạy mock drop, xác nhận lịch lấy hàng), 1 ngày trước (kiểm tra lại tồn kho, hoàn tất pre-staging, test hệ thống OMS/WMS), trong và sau chiến dịch (theo dõi tiến độ, xử lý đơn bất thường, chuẩn bị nguồn lực nhận hàng hoàn).
Eimskip chuẩn bị cho mùa cao điểm: phối hợp với khách hàng từ sớm để xây dựng kế hoạch vận hành, pre-staging sản phẩm trọng điểm, chạy mock drop với chiến dịch lớn, đồng bộ đơn tự động về OMS, bố trí nhân sự ca tối để xử lý đơn livestream và duy trì tiến độ ngay cả khi lượng đơn tăng mạnh.
💡 Điều quyết định tốc độ xử lý đơn trong cao điểm không phải là kho có bao nhiêu nhân viên, mà là mức độ chuẩn bị trước khi đơn hàng phát sinh — pre-staging và mock drop giúp giảm rủi ro trễ SLA và sai sót trong ngày chiến dịch.
Biên lợi nhuận thời trang online chỉ khoảng 20–30%, nên mỗi đơn hoàn không được xử lý đúng cách là một khoản lỗ kép: mất phí logistics hai chiều và hàng về kho bị chôn vốn nếu không tái nhập kịp. Với tỷ lệ hoàn 20–30% trong ngành thời trang, đây là bài toán ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời của cả shop.
✅ Nội dung chính trong bài:
4 nguyên nhân khiến tỷ lệ hoàn hàng thời trang luôn cao: khách không được mặc thử, hình ảnh khó truyền tải hết trải nghiệm thực tế, bảng size chưa đồng nhất giữa các thương hiệu, và xu hướng mua nhiều lựa chọn rồi chỉ giữ lại sản phẩm phù hợp.
Quy trình xử lý hàng hoàn 4 bước: tiếp nhận và kiểm tra tình trạng sản phẩm, phân loại theo 3 nhóm (đủ điều kiện tái nhập, cần xử lý trước khi bán, không còn đủ điều kiện bán), cập nhật vào WMS, và ghi nhận dữ liệu để phục vụ đối soát và phân tích.
3 nhóm hàng hoàn cần phân loại ngay: nhóm 1 còn nguyên tem mác có thể tái nhập ngay, nhóm 2 cần xử lý nhẹ như là hơi/gấp lại/thay tem, nhóm 3 bị hư hỏng cần tách riêng để thanh lý hoặc bán giảm giá.
Khai thác dữ liệu hoàn hàng để giảm tỷ lệ hoàn dài hạn: ghi nhận lý do hoàn theo từng đơn và SKU, phân tích nguyên nhân lặp lại, cải thiện bảng size/hình ảnh/mô tả sản phẩm, và kết nối dữ liệu giữa kho vận với hoạt động kinh doanh.
Chuẩn bị cho làn sóng hoàn hàng sau Flash Sale: dự báo trước khối lượng hàng hoàn, phân bổ nhân sự và khu vực tiếp nhận riêng, và duy trì đội xử lý hoàn độc lập với đội soạn đơn để không ảnh hưởng tốc độ giao hàng mới.
Eimskip xử lý hoàn hàng thời trang: camera đồng kiểm toàn bộ quá trình, phân loại 3 nhóm ngay tại bàn tiếp nhận, tái nhập WMS trong cùng ngày, phí xử lý từ 3.000đ/đơn, đội xử lý hoàn độc lập, và báo cáo tình trạng hoàn theo SKU định kỳ.
💡 Phân loại hàng hoàn càng sớm, vòng quay hàng hóa càng nhanh — giúp tồn kho chính xác, giảm chi phí phát sinh và tăng tỷ lệ tái nhập kho đối với sản phẩm còn đủ điều kiện bán.
Hồ sơ năng lực và thực tế kho đôi khi là hai câu chuyện khác nhau. Tham quan kho thực tế là cách duy nhất để kiểm chứng năng lực vận hành, đội ngũ nhân sự và quy trình xử lý đơn hàng trước khi ký hợp đồng fulfillment lâu dài.
Nội dung chính trong bài:
3 yếu tố chỉ đánh giá được khi tham quan thực tế: hạ tầng vận hành trong điều kiện hoạt động bình thường, đội ngũ nhân sự trong khung giờ cao điểm, và quy trình xử lý khi đơn hàng tăng đột biến.
5 điều nên quan sát khi tham quan kho: khu xử lý hàng B2B có được bố trí riêng, hạ tầng và thiết bị có đáp ứng nhu cầu, hệ thống WMS/OMS và camera được sử dụng ra sao, kho có đáp ứng yêu cầu đóng gói và dán nhãn theo đối tác, và đội ngũ vận hành được tổ chức như thế nào.
5 câu hỏi cần đặt cho đơn vị fulfillment: khu vực này xử lý đơn B2B hay B2C, có thể quan sát quy trình xử lý đơn B2B thực tế không, hệ thống camera hỗ trợ đối soát như thế nào, kho tổ chức vận hành ra sao khi nhiều lô hàng cùng lúc, và có thể đăng ký tham quan thêm lần nữa trước khi ký hợp đồng không.
Checklist 5 phút khi tham quan kho: xe nâng và khu staging pallet hoạt động thực tế, khu B2B và B2C tách riêng, nhân sự xử lý đơn theo quy trình chuẩn, hệ thống WMS/OMS được dùng trực tiếp, và quy trình xử lý hàng hoàn được mô tả rõ ràng.
Tham quan kho Eimskip: quan sát khu xử lý đơn B2B, hệ thống camera, quy trình vận hành từ tiếp nhận đến xuất hàng, hệ thống OMS/WMS theo dõi tồn kho, và quy trình quản lý nhãn dán theo từng khách hàng.
💡 Tham quan kho là bước thẩm định tự nhiên trong hợp tác B2B — giống như đi xem nhà trước khi thuê, giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác mức độ phù hợp trước khi đưa ra quyết định hợp tác lâu dài.
Không phải đơn vị fulfillment nào cũng có năng lực xử lý đơn B2B cho siêu thị, chuỗi bán lẻ hoặc nhà phân phối. Nếu chọn sai đối tác, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro vi phạm OTIF, sai nhãn, thiếu chứng từ và bị phạt chargeback ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và uy tín với đối tác.
Nội dung chính trong bài:
5 dấu hiệu doanh nghiệp đã đến lúc cần fulfillment B2B: đang hoặc chuẩn bị bán cho siêu thị/đại lý/nhà phân phối, đơn hàng theo carton hoặc pallet, muốn mở kênh wholesale mà không đầu tư kho riêng, phải đáp ứng OTIF nghiêm ngặt, hoặc đang vận hành cả B2C và B2B muốn quản lý chung một kho.
3 rủi ro lớn khi chọn sai đơn vị fulfillment: vi phạm OTIF dẫn đến phạt chargeback từ đối tác, sai nhãn khiến cả lô hàng bị từ chối, thiếu chứng từ làm chậm thanh toán thêm 30–90 ngày.
7 tiêu chí cần kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kinh nghiệm B2B thực sự, hạ tầng kho đạt chuẩn, khả năng chuẩn bị chứng từ, hệ thống nhãn linh hoạt theo đối tác, cam kết OTIF trong SLA, quy trình xử lý hàng hoàn và hệ thống báo cáo tồn kho theo thời gian thực.
Dấu hiệu cảnh báo đơn vị fulfillment chưa đáp ứng B2B: kho chỉ phục vụ đơn TMĐT, không có quy trình quản lý tiêu chuẩn theo đối tác, không có số liệu OTIF rõ ràng hoặc không cho phép tham quan kho thực tế.
Eimskip đáp ứng fulfillment B2B như thế nào: kinh nghiệm vận hành cho ngành FMCG, kho trang bị xe nâng và khu staging pallet, chuẩn bị chứng từ đầy đủ, quản lý nhãn theo từng khách hàng, cam kết SLA rõ ràng, xử lý hàng hoàn bài bản và hệ thống OMS/WMS theo dõi tồn kho theo thời gian thực.
💡 Chọn đúng đơn vị fulfillment B2B ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tránh phạt OTIF, giảm rủi ro bị từ chối hàng và giữ dòng tiền ổn định khi làm việc với các đối tác lớn.
B2C fulfillment và B2B fulfillment có thể cùng dùng một kho, nhưng không thể vận hành theo cùng một quy trình. B2C xử lý đơn lẻ cho người tiêu dùng, còn B2B xử lý lô hàng lớn cho siêu th ị, đại lý và nhà phân phối với yêu cầu khắt khe hơn về chứng từ, nhãn dán, hạ tầng kho và lịch giao hàng.
Nội dung chính trong bài:
8 khác biệt cốt lõi giữa B2C và B2B: khác nhau về khách hàng, số lượng mỗi đơn, tần suất đặt hàng, chứng từ, thanh toán, nhãn dán, hạ tầng kho và mức độ ảnh hưởng khi xảy ra lỗi.
B2C đơn giản hơn, B2B phức tạp hơn: B2C thường chỉ cần nhãn vận chuyển và xử lý từng sản phẩm lẻ, trong khi B2B cần PO, packing list, hóa đơn thương mại, phiếu giao hàng và quy trình giao theo lô.
4 điểm ảnh hưởng lớn nhất đến vận hành: đóng gói và nhãn dán, chứng từ và OTIF, hạ tầng kho, và hoàn hàng — mỗi điểm đều có thể khiến lô B2B bị từ chối nếu làm sai.
Vận hành chung một kho vẫn khả thi: nhưng phải có khu vực tách biệt, hệ thống quản lý kho tự động phân loại đơn, nhân sự được đào tạo riêng và hồ sơ chuẩn theo từng đối tác B2B.
Khi nên ưu tiên B2B fulfillment: khi doanh nghiệp ký hợp đồng với siêu thị/đại lý/nhà phân phối, có đơn lặp lại theo lịch cố định, muốn tăng doanh thu trên mỗi đơn, hoặc đang chịu ràng buộc OTIF trong hợp đồng.
Rủi ro lớn nhất: dùng kho B2C để xử lý đơn B2B đầu tiên mà chưa chuẩn bị hạ tầng, dễ dẫn đến sai nhãn, không có chỗ cho pallet và bị đối tác từ chối nhận hàng.
💡 Muốn mở kênh B2B bền vững, doanh nghiệp cần chuẩn hóa từ kho, chứng từ đến lịch giao ngay từ đầu thay vì chỉ tận dụng quy trình B2C sẵn có.