Eimskip cung cấp dịch vụ cho thuê kho bãi chất lượng cao tại các vị trí chiến lược trên toàn quốc, đáp ứng đầy đủ nhu cầu bảo quản hàng hóa cho doanh nghiệp. Các kho bãi của chúng tôi được thiết kế linh hoạt với công nghệ tiên tiến, giúp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng bảo quản hàng hóa. Dưới đây là bảng giá chi tiết và các ưu đãi dành cho khách hàng.
Ưu đãi: Chính sách giá ưu đãi cho khách hàng thuê dài hạn và các khách hàng thân thiết.



Lưu ý: Đây là bảng giá cho thuê kho tại Thủ Đức. Đối với kho tại Long An và Hưng Yên, vui lòng liên hệ Eimskip để nhận báo giá chi tiết và tốt nhất.




Địa chỉ: Lô E2 - E3, Đường VL7, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc 2, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An
Kho lạnh tự động (-18°C đến -22°C):
Diện tích 6.000 m², hệ thống kệ đôi sâu 17 tầng, 40.040 vị trí pallet
Kho lạnh thường (-18°C đến -22°C):
Diện tích 1.800 m², hệ thống kệ đôi sâu 8 tầng, 4.900 vị trí pallet
Kho mát (2°C đến 6°C):
Diện tích 2.000 m², hệ thống kệ đôi sâu 8 tầng, 4.800 vị trí pallet
Kho thường (nhiệt độ môi trường):
Diện tích 2.500 m², hệ thống kệ đôi sâu 8 tầng, 6.260 vị trí pallet
Khu cấp đông nhanh (Blast Freezing):
Diện tích 800 m², trang bị hệ thống cấp đông nhanh đến -45°C, kèm máy làm đá vảy phục vụ đóng gói thủy sản
Eimskip cung cấp các dịch vụ kho bãi chất lượng cao, thiết kế linh hoạt và được trang bị công nghệ hiện đại nhằm giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả bảo quản hàng hóa. Các kho bãi của Eimskip có những đặc điểm nổi bật sau:
Giảm chi phí cho khách thuê dài hạn:
| Loại Kho | Giá Lưu Kho | Vị Trí | Thông Tin Bổ Sung |
|---|---|---|---|
| Kho Chung (Bình Dương) | 4.000 – 7.000 VND/pallet/ngày | KCN VSIP 1, Bình Dương | Dịch vụ Fulfillment (Xử lý đơn hàng), cross-docking. Xe nâng Reach Truck điện, Pallet Mover, xe nâng tay và xe nâng điện. Thiết kế kho linh hoạt: chia thành ba khu vực (nhập, lưu trữ, xuất). An toàn với hệ thống PCCC và giám sát 24/7. |
| Kho Lạnh (Thủ Đức) | từ 18.000 VND/pallet/ngày | Khu Công Nghệ Cao Sài Gòn, Tp. Thủ Đức | Nhiệt độ từ -22°C đến -18°C. Hệ thống WMS & SCM, Wifi Mesh, kiểm soát nhiệt độ tự động. An toàn và bảo mật với PCCC và giám sát 24/7. |
| Kho Mát (Thủ Đức) | 17.000 VND/pallet/ngày | Khu Công Nghệ Cao Sài Gòn, Tp. Thủ Đức | Nhiệt độ từ 5°C đến 10°C. Hệ thống WMS & SCM, Wifi Mesh, kiểm soát nhiệt độ tự động. An toàn và bảo mật với PCCC và giám sát 24/7. |
| Kho Nhiệt Độ Phòng (Thủ Đức) | 15.000 VND/pallet/ngày | Khu Công Nghệ Cao Sài Gòn, Tp. Thủ Đức | Nhiệt độ từ 18°C đến 23°C. Hệ thống WMS & SCM, Wifi Mesh, kiểm soát nhiệt độ tự động. An toàn và bảo mật với PCCC và giám sát 24/7. |
| Kho Lạnh, Kho Mát (Long An, Hưng Yên) | Báo giá khi liên hệ | Long An, Hưng Yên | Liên hệ Eimskip để nhận báo giá chi tiết. |
Xem thêm: Nên thuê kho chung hay kho riêng? Điểm khác nhau giữa kho chung và kho riêng
Bảng Giá Thuê Kho Quy Đổi Theo m² (Tham Khảo)
| Loại Kho | Giá Lưu Kho Quy Đổi (VNĐ/m²/ngày) | Vị Trí | Ghi Chú Bổ Sung |
|---|---|---|---|
| Kho Chung (Bình Dương) | Từ 18.000 – 32.000 đ/m²/ngày | KCN VSIP 1, Bình Dương | Phù hợp hàng carton, hàng pallet tiêu chuẩn. Không áp dụng cho hàng siêu trường hoặc hàng lẻ rời. Khuyến nghị tính theo pallet để tránh sai số. |
| Kho Lạnh Đông (-22°C đến -18°C) | Từ 150.000 – 190.000 đ/m²/ngày | Thủ Đức | Nhiệt độ ổn định, quản lý bằng hệ thống SCM & WMS. Giá m² chỉ mang tính quy đổi vì chiều cao chất tải và tải trọng kệ khác nhau. |
| Kho Mát (5°C – 10°C) | Từ 95.000 – 125.000 đ/m²/ngày | Thủ Đức | Giá thay đổi tùy loại hàng (thực phẩm, trái cây, dược phẩm). Khuyến nghị báo giá theo pallet để tối ưu chi phí. |
| Kho Nhiệt Độ Phòng (18°C – 23°C) | Từ 70.000 – 95.000 đ/m²/ngày | Thủ Đức | Phù hợp hàng FMCG – bao bì – linh kiện. Quy đổi m² chỉ tương đối, chưa phản ánh chiều cao chất xếp. |
| Kho Lạnh/Kho Mát (Long An & Hưng Yên) | Báo giá khi liên hệ – có thể quy đổi sang m² theo nhu cầu | Long An, Hưng Yên | Giá phụ thuộc từng loại hàng và nhiệt độ bảo quản. Nên gửi danh mục sản phẩm để được tính chính xác. |
💡 Lưu Ý Quan Trọng Khi Dùng Đơn Giá Theo m²
Quy đổi theo m² thường cao hơn và không phản ánh chính xác chi phí lưu kho thực tế, vì:
→ Với hàng hóa dạng pallet: nên tính theo pallet để có báo giá đúng – tiết kiệm hơn.
→ Với hàng lẻ, hàng carton: nên gửi kích thước để chuyên viên tính dung lượng chuẩn.
📞 Cần báo giá chính xác?
Nếu bạn thấy việc quy đổi m² khó tự tính, chỉ cần gọi điện hoặc nhắn tin, đội ngũ kinh doanh sẽ:
Khách hàng ngày càng muốn báo giá theo m² vì dễ so sánh, dễ dự toán. Tuy nhiên, lưu kho không chỉ là chuyện “chiếm bao nhiêu diện tích sàn” mà còn là khả năng tận dụng chiều cao, tải trọng và tiêu chuẩn pallet. Nếu chỉ nhìn vào m², bạn có thể đánh giá sai chi phí thực tế — đôi lúc thành rẻ hơn, nhưng phần lớn là thành cao hơn.
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, đi sâu từng khía cạnh để bạn hiểu theo hướng thực tiễn nhất.
Một pallet chuẩn có kích thước 1.0m × 1.2m. Nghĩa là:
Điều này quan trọng vì nhiều khách hàng vẫn nhầm rằng “hàng cao thì tốn diện tích hơn”, nhưng trong logistics, footprint mới là yếu tố tính diện tích — còn chiều cao được tách ra thành yếu tố tối ưu dung tích (capacity).
➡️ 1 Pallet = 1.2 m²
➡️ 1 m² = 0.833 Pallet
Tất cả các báo giá quy đổi đều dựa trên con số này. Không thể dùng 1.5m (chiều cao xếp hàng) để làm mẫu số quy đổi — như vậy là sai bản chất.
Phí lưu kho là khoản duy nhất có thể quy đổi hoàn toàn sang m², vì nó phản ánh diện tích chiếm chỗ. Công thức rất đơn giản:
Dễ hiểu, nhưng cần đi sâu một điểm:
m² chỉ phản ánh bề mặt sàn, không phản ánh khả năng xếp cao của hàng.
Điều này sẽ ảnh hưởng lớn đến chi phí thực tế của bạn, đặc biệt nếu hàng của bạn có khả năng tận dụng chiều cao lưu trữ.
Giả sử mức phí lưu kho hiện tại:
Quy đổi sang m²:
Về mặt lý thuyết, mức giá này minh bạch, rõ ràng và dễ so sánh giữa các kho. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ m² dừng lại ở việc tính footprint. Nó không đo lường được bạn đang được phép tận dụng chiều cao như thế nào.
Ví dụ:
Quy đổi đúng không có nghĩa là quy đổi phù hợp cho mọi loại hàng.
Không phải doanh nghiệp nào cũng xem pallet là lợi thế, nhưng nếu bạn dùng được pallet đúng chuẩn thì bạn đang hưởng rất nhiều lợi ích:
Đi cao hơn — trả ít hơn trên mỗi đơn vị hàng.
Một pallet chứa hàng cao 1.5m hoặc 1.7m sẽ mang nhiều volume hơn so với đơn vị “m²”, vốn chỉ tính mặt sàn.
Tối ưu tải trọng và an toàn chất hàng.
Tiêu chuẩn pallet đảm bảo hàng không nghiêng, không đổ, không ép lệch như khi chất lỏng hoặc chất rời.
Giúp kho lên kế hoạch vị trí và luồng vận hành chính xác hơn.
Kho càng tối ưu, chi phí bạn trả càng hợp lý.
Khi tính theo pallet, bạn thực chất đang chỉ trả tiền cho diện tích + chiều cao mà bạn được phép sử dụng.
Nếu bỏ pallet và chuyển sang m², bạn đang tự loại bỏ lợi thế này. Đó là lý do đa số nhà kho chuyên nghiệp — đặc biệt với hàng có thể xếp cao — luôn ưu tiên tính theo pallet.
Nên dùng m² nếu:
Nên giữ pallet nếu:
Nếu hàng của bạn có thể pallet hóa — bạn nên chọn pallet vì rẻ hơn về lâu dài.
Nếu hàng của bạn không thể pallet hóa — khi đó m² mới thực sự là lựa chọn chính xác.
Việc chọn m² hay pallet không chỉ liên quan đến chi phí mà còn ảnh hưởng đến:
Nếu bạn không chắc cách nào tối ưu hơn cho loại hàng của mình, đặc biệt khi đang cần báo giá hoặc so sánh giữa nhiều kho, cách tốt nhất là:
➡️ Gọi trực tiếp cho nhân viên kinh doanh
hoặc
➡️ Gửi hình ảnh + danh mục hàng hóa để được tư vấn miễn phí.
Chỉ mất vài phút, nhưng bạn sẽ tránh được báo giá sai 10–30% hoặc lựa chọn sai đơn vị tính dẫn đến chi phí không cần thiết.
Để biết thêm chi tiết và nhận bảng báo giá chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua:
Địa chỉ: Số 96 Cao Thắng, Phường 4, Quận 3, TP.HCM
Hotline: 091-922 6984
Hãy liên hệ ngay để nhận giải pháp lưu kho tối ưu và mức giá ưu đãi từ Eimskip! Bảng báo giá sẽ được gửi đến bạn trong 60 phút. Nhận ưu đãi tốt hơn khi gửi yêu cầu báo giá thuê kho tại BẢNG GIÁ CHO THUÊ KHO EIMSKIP CHUYÊN NGHIỆP, UY TÍN, GIÁ TỐT
Để có được mức giá ưu đãi từ chúng tôi