Dịch vụ cho thuê kho bãi giá tốt | Ngắn hạn, trung hạn, dài hạn 2025

Eimskip cung cấp dịch vụ cho thuê kho bãi chất lượng cao tại các vị trí chiến lược trên toàn quốc, đáp ứng đầy đủ nhu cầu bảo quản hàng hóa cho doanh nghiệp. Các kho bãi của chúng tôi được thiết kế linh hoạt với công nghệ tiên tiến, giúp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng bảo quản hàng hóa. Dưới đây là bảng giá chi tiết và các ưu đãi dành cho khách hàng.

1. Dịch Vụ Cho Thuê Kho Chung, Trung Tâm Phân Phối và Trung Tâm Hoàn Tất Đơn Hàng tại Bình Dương

Kho DC01 Eimskip – Bình Dương

  • Diện tích: 4.000 m²
  • Sức chứa: 7.000 pallets và 500 m² vị trí sàn
  • Vị trí: Nằm gần KCN VSIP 1, Bình Dương, thuận tiện cho giao thương và vận chuyển hàng hóa.
  • Giá lưu kho: 4.000 – 7.000 VND/pallet/ngày (tham khảo)

Ưu đãi: Chính sách giá ưu đãi cho khách hàng thuê dài hạn và các khách hàng thân thiết.

dịch vụ cho thuê kho eimskip

dịch vụ cho thuê kho eimskip - lối đi vào kho rộng

dịch vụ cho thuê kho eimskip, bản đồ kho

Ghi chú:

  • Phí lưu kho tính theo ngày, với nhiều hình thức: theo pallet, theo tấn, theo m³ – linh hoạt theo đặc thù từng loại hàng.
  • Phí nhập/xuất kho phân biệt rõ giữa hàng xá và hàng nguyên pallet.
  • Phí dịch vụ khác bao gồm thuê pallet, dán tem, quấn màng PE, nâng hạ hàng kiểm – rõ ràng, minh bạch.
  • Phí bốc xếp áp dụng trong giờ hành chính (8h00–17h00, Thứ 2 đến Thứ 7). Ngoài giờ hành chính sẽ tính theo hệ số:
  • Ngày thường (17h01–22h00): 150%
  • Chủ nhật (08h01–22h00): 200%
  • Ngày lễ (08h01–17h00): 300%

Quy định và ưu đãi đi kèm:

  • Phí thuê kho đã bao gồm bảo hiểm kho xưởng.
  • Phí lưu kho được tính tại thời điểm xuất hàng hoặc tại ngày chốt tồn cuối tháng.
  • Hàng hóa xuất kho áp dụng phương pháp FIFO (nhập trước, xuất trước).
  • Miễn phí đánh giá điều kiện bảo quản hiện tại.
  • Ưu đãi cho khách thuê dài hạn: giảm chi phí, hỗ trợ set-up ban đầu.

2. Dịch Vụ Cho Thuê Kho Lạnh và Kho Mát Tại Thủ Đức

Kho lạnh tại Thủ Đức

  • Nhiệt độ: Từ -22°C đến -18°C (±2°C) cho các sản phẩm đông lạnh như thủy sản, trái cây đông lạnh.
  • Giá: từ 18.000 VND/pallet/ngày

Kho mát tại Thủ Đức

  • Nhiệt độ: Từ 5°C đến 10°C (±2°C) dành cho rau củ quả tươi, trái cây tươi, phô mai, sữa và các sản phẩm dễ hỏng khác.
  • Giá: 17.000 VND/pallet/ngày

Kho nhiệt độ phòng tại Thủ Đức

  • Nhiệt độ: Từ 18°C đến 23°C (±3°C) dành cho các sản phẩm như rượu, rượu vang, đồ uống đặc biệt.
  • Giá: 15.000 VND/pallet/ngày

Lưu ý: Đây là bảng giá cho thuê kho tại Thủ Đức. Đối với kho tại Long An và Hưng Yên, vui lòng liên hệ Eimskip để nhận báo giá chi tiết và tốt nhất.

dịch vụ cho thuê kho lạnh eimskip

dịch vụ cho thuê kho lạnh - vị trí kho lạnh quận 9 thủ đức

dịch vụ cho thuê kho lạnh eimskip

dịch vụ cho thuê kho lạnh eimskip

3. Dịch Vụ Cho Thuê Kho Lạnh, Kho Mát tại Long An của Eimskip

Địa chỉ: Lô E2 - E3, Đường VL7, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc 2, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An

Hệ thống kho & năng lực vận hành

  • Khu lưu trữ lạnh – mát – thường
  • Tổng diện tích kho: 29.000 m²
  • Sức chứa: 56.000 pallet
  • Phân khu nhiệt độ riêng biệt và linh hoạt, đáp ứng đa dạng nhu cầu bảo quản hàng hóa, đặc biệt trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG)

Chi tiết khu vực theo nhiệt độ

Kho lạnh tự động (-18°C đến -22°C):
Diện tích 6.000 m², hệ thống kệ đôi sâu 17 tầng, 40.040 vị trí pallet

Kho lạnh thường (-18°C đến -22°C):
Diện tích 1.800 m², hệ thống kệ đôi sâu 8 tầng, 4.900 vị trí pallet

Kho mát (2°C đến 6°C):
Diện tích 2.000 m², hệ thống kệ đôi sâu 8 tầng, 4.800 vị trí pallet

Kho thường (nhiệt độ môi trường):
Diện tích 2.500 m², hệ thống kệ đôi sâu 8 tầng, 6.260 vị trí pallet

Khu cấp đông nhanh (Blast Freezing):
Diện tích 800 m², trang bị hệ thống cấp đông nhanh đến -45°C, kèm máy làm đá vảy phục vụ đóng gói thủy sản

Dịch vụ nổi bật

  • Dịch vụ lưu trữ đa nhiệt độ (kho lạnh, kho mát, kho thường)
  • Dịch vụ cấp đông nhanh (Blast Freezing)
  • Cung cấp đá vảy cho đóng gói thủy hải sản
  • Đóng pallet hàng hóa
  • Phân loại, dán nhãn, quét mã vạch
  • Đóng gói lại, dán tem phụ
  • Quản lý hạn sử dụng sản phẩm
  • Vận chuyển và giao hàng trong điều kiện nhiệt độ kiểm soát
  • Các dịch vụ giá trị gia tăng khác (VAS)

Trang thiết bị và công nghệ

  • 46 dock levelers hỗ trợ bốc xếp hiệu quả
  • Hơn 30 xe nâng tay (pallet trucks)
  • Hơn 8 xe nâng tầm cao (reach trucks)
  • Hơn 10 xe nâng động cơ (forklifts)
  • 5 robot ASRS tự động – sử dụng công nghệ Stacker Crane tiên tiến chuẩn châu Âu

Hệ thống cửa kho tự động

  • Tốc độ xử lý hàng hóa lên đến 200 pallet mỗi giờ
  • Cấu trúc kho cách nhiệt bằng tấm panel PIR chất lượng cao
  • Hệ thống máy nén và dàn lạnh nhập khẩu từ châu Âu và các nước G7
  • Ứng dụng điện mặt trời, hướng đến vận hành xanh
  • Hệ thống quản lý kho (WMS) và điều khiển kho (WCS) – hỗ trợ theo dõi dữ liệu vận hành chính xác và theo thời gian thực

Chứng nhận và tiêu chuẩn

  • Giấy chứng nhận kiểm dịch thú y
  • Giấy phép phòng cháy chữa cháy
  • Đạt tiêu chuẩn quốc tế: HACCP, GSP, WHO-GMP, ISO 9001:2015
  • Giấy phép môi trường

4. Tại Sao Nên Thuê Kho Eimskip?

Eimskip cung cấp các dịch vụ kho bãi chất lượng cao, thiết kế linh hoạt và được trang bị công nghệ hiện đại nhằm giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả bảo quản hàng hóa. Các kho bãi của Eimskip có những đặc điểm nổi bật sau:

Kho Chung, Trung Tâm Phân Phối và Trung Tâm Hoàn Tất Đơn Hàng tại Bình Dương

  • Diện tích: 4.000 m², sức chứa 7.000 pallets.
  • Thiết kế kho linh hoạt: Kho chia thành ba khu vực tách biệt (nhập, lưu trữ, xuất) giúp giảm shock nhiệt khi hàng hóa ra vào và đảm bảo chất lượng bảo quản.
  • Hệ thống giàn rack thông minh: 6 tầng, khả năng chịu tải từ 500kg đến 1 tấn mỗi tầng, tối ưu hóa không gian và quản lý hàng hóa hiệu quả.
  • An toàn và bảo mật: Hệ thống PCCC hiện đại, camera giám sát 24/7, bảo vệ hàng hóa an toàn.

Kho Lạnh và Kho Mát

  • Kho lạnh: Đáp ứng nhiệt độ từ -22°C đến -18°C, chuyên lưu trữ thủy sản, trái cây đông lạnh và thực phẩm đông lạnh.
  • Kho mát: Nhiệt độ từ 5°C đến 10°C, phù hợp cho rau củ quả tươi, trái cây tươi, phô mai, sữa.
  • Kho nhiệt độ phòng: Nhiệt độ từ 18°C đến 23°C, lý tưởng cho các sản phẩm đặc biệt như rượu, rượu vang, đồ uống cao cấp.

Tiện Ích và Dịch Vụ Hỗ Trợ

  • Xe nâng và thiết bị chuyên biệt: Xe nâng điện, xe nâng tay, pallet mover giúp tối ưu hóa quy trình vận hành kho.
  • Quản lý kho thông minh: Phần mềm WMS giúp theo dõi hàng hóa chính xác và tối ưu quy trình vận hành.
  • Tiết kiệm chi phí: Hệ thống kho Eimskip được thiết kế thông minh, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bảo quản và vận hành.

5. Lợi Thế Khi Chọn Kho Eimskip

  • Hạ tầng cao cấp, hiện đại: Kho bãi được trang bị công nghệ tiên tiến, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
  • Vị trí thuận tiện: Kho bãi nằm tại các vị trí chiến lược, kết nối giao thương cả ba miền.

Giảm chi phí cho khách thuê dài hạn:

  • Miễn phí đánh giá điều kiện bảo quản hiện tại.
  • Hỗ trợ chi phí set-up ban đầu.
  • Ưu đãi phí lưu kho cho hợp đồng dài hạn hoặc lần thuê đầu tiên.

6. Bảng giá cho thuê kho Eimskip chuyên nghiệp, uy tín, giá tốt

Loại Kho Giá Lưu Kho Vị Trí Thông Tin Bổ Sung
Kho Chung (Bình Dương) 4.000 – 7.000 VND/pallet/ngày KCN VSIP 1, Bình Dương Dịch vụ Fulfillment (Xử lý đơn hàng), cross-docking. Xe nâng Reach Truck điện, Pallet Mover, xe nâng tay và xe nâng điện. Thiết kế kho linh hoạt: chia thành ba khu vực (nhập, lưu trữ, xuất). An toàn với hệ thống PCCC và giám sát 24/7.
Kho Lạnh (Thủ Đức) từ 18.000 VND/pallet/ngày Khu Công Nghệ Cao Sài Gòn, Tp. Thủ Đức Nhiệt độ từ -22°C đến -18°C. Hệ thống WMS & SCM, Wifi Mesh, kiểm soát nhiệt độ tự động. An toàn và bảo mật với PCCC và giám sát 24/7.
Kho Mát (Thủ Đức) 17.000 VND/pallet/ngày Khu Công Nghệ Cao Sài Gòn, Tp. Thủ Đức Nhiệt độ từ 5°C đến 10°C. Hệ thống WMS & SCM, Wifi Mesh, kiểm soát nhiệt độ tự động. An toàn và bảo mật với PCCC và giám sát 24/7.
Kho Nhiệt Độ Phòng (Thủ Đức) 15.000 VND/pallet/ngày Khu Công Nghệ Cao Sài Gòn, Tp. Thủ Đức Nhiệt độ từ 18°C đến 23°C. Hệ thống WMS & SCM, Wifi Mesh, kiểm soát nhiệt độ tự động. An toàn và bảo mật với PCCC và giám sát 24/7.
Kho Lạnh, Kho Mát (Long An, Hưng Yên) Báo giá khi liên hệ Long An, Hưng Yên Liên hệ Eimskip để nhận báo giá chi tiết.

Xem thêm: Nên thuê kho chung hay kho riêng? Điểm khác nhau giữa kho chung và kho riêng

Bảng Giá Thuê Kho Quy Đổi Theo m² (Tham Khảo)

Loại Kho Giá Lưu Kho Quy Đổi (VNĐ/m²/ngày) Vị Trí Ghi Chú Bổ Sung
Kho Chung (Bình Dương) Từ 18.000 – 32.000 đ/m²/ngày KCN VSIP 1, Bình Dương Phù hợp hàng carton, hàng pallet tiêu chuẩn. Không áp dụng cho hàng siêu trường hoặc hàng lẻ rời. Khuyến nghị tính theo pallet để tránh sai số.
Kho Lạnh Đông (-22°C đến -18°C) Từ 150.000 – 190.000 đ/m²/ngày Thủ Đức Nhiệt độ ổn định, quản lý bằng hệ thống SCM & WMS. Giá m² chỉ mang tính quy đổi vì chiều cao chất tải và tải trọng kệ khác nhau.
Kho Mát (5°C – 10°C) Từ 95.000 – 125.000 đ/m²/ngày Thủ Đức Giá thay đổi tùy loại hàng (thực phẩm, trái cây, dược phẩm). Khuyến nghị báo giá theo pallet để tối ưu chi phí.
Kho Nhiệt Độ Phòng (18°C – 23°C) Từ 70.000 – 95.000 đ/m²/ngày Thủ Đức Phù hợp hàng FMCG – bao bì – linh kiện. Quy đổi m² chỉ tương đối, chưa phản ánh chiều cao chất xếp.
Kho Lạnh/Kho Mát (Long An & Hưng Yên) Báo giá khi liên hệ – có thể quy đổi sang m² theo nhu cầu Long An, Hưng Yên Giá phụ thuộc từng loại hàng và nhiệt độ bảo quản. Nên gửi danh mục sản phẩm để được tính chính xác.

💡 Lưu Ý Quan Trọng Khi Dùng Đơn Giá Theo m²

Quy đổi theo m² thường cao hơn và không phản ánh chính xác chi phí lưu kho thực tế, vì:

  • Không tính được chiều cao chất xếp (pallet cao 1.6m sẽ khác pallet 2.0m).
  • Không phản ánh tải trọng kệ và loại pallet (gỗ – nhựa – một mặt – hai mặt).
  • Không thể xác định hệ số an toàn, lối đi, diện tích thao tác.
  • Một số mặt hàng (túi PE, thực phẩm, hàng lỏng) có khối tích khác biệt, nên m² dễ sai lệch.

→ Với hàng hóa dạng pallet: nên tính theo pallet để có báo giá đúng – tiết kiệm hơn.
→ Với hàng lẻ, hàng carton: nên gửi kích thước để chuyên viên tính dung lượng chuẩn.

📞 Cần báo giá chính xác?

Nếu bạn thấy việc quy đổi m² khó tự tính, chỉ cần gọi điện hoặc nhắn tin, đội ngũ kinh doanh sẽ:

  • tính chính xác theo pallet hoặc theo thể tích,
  • loại trừ sai số,
  • đề xuất cách lưu kho tối ưu nhất để giảm chi phí.

Quy Đổi Phí Lưu Kho Từ Pallet Sang m²: Cách Làm Đúng Và Những Điều Khách Thuê Kho Không Nên Bỏ Qua

Khách hàng ngày càng muốn báo giá theo m² vì dễ so sánh, dễ dự toán. Tuy nhiên, lưu kho không chỉ là chuyện “chiếm bao nhiêu diện tích sàn” mà còn là khả năng tận dụng chiều cao, tải trọng và tiêu chuẩn pallet. Nếu chỉ nhìn vào m², bạn có thể đánh giá sai chi phí thực tế — đôi lúc thành rẻ hơn, nhưng phần lớn là thành cao hơn.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, đi sâu từng khía cạnh để bạn hiểu theo hướng thực tiễn nhất.

1. Nền tảng quy đổi: 1 Pallet = 1.2 m² (và tại sao điều này quan trọng)

Một pallet chuẩn có kích thước 1.0m × 1.2m. Nghĩa là:

  • Diện tích chiếm chỗ thực tế (footprint) của 1 pallet = 1.2 m².
  • Chiều cao xếp hàng 1.5m hoặc 1.6m không liên quan tới diện tích.

Điều này quan trọng vì nhiều khách hàng vẫn nhầm rằng “hàng cao thì tốn diện tích hơn”, nhưng trong logistics, footprint mới là yếu tố tính diện tích — còn chiều cao được tách ra thành yếu tố tối ưu dung tích (capacity).

➡️ 1 Pallet = 1.2 m²
➡️ 1 m² = 0.833 Pallet

Tất cả các báo giá quy đổi đều dựa trên con số này. Không thể dùng 1.5m (chiều cao xếp hàng) để làm mẫu số quy đổi — như vậy là sai bản chất.

2. Quy đổi phí lưu kho sang m²: đơn vị m² giúp minh bạch, nhưng không nói hết câu chuyện

Phí lưu kho là khoản duy nhất có thể quy đổi hoàn toàn sang m², vì nó phản ánh diện tích chiếm chỗ. Công thức rất đơn giản:

  • Đơn giá theo m² = Đơn giá pallet / 1.2
  • Đơn giá pallet = Đơn giá m² × 1.2

Dễ hiểu, nhưng cần đi sâu một điểm:

m² chỉ phản ánh bề mặt sàn, không phản ánh khả năng xếp cao của hàng.

Điều này sẽ ảnh hưởng lớn đến chi phí thực tế của bạn, đặc biệt nếu hàng của bạn có khả năng tận dụng chiều cao lưu trữ.

3. Minh họa thực tế: một phép quy đổi đơn giản nhưng đủ tạo ra chênh lệch chi phí

Giả sử mức phí lưu kho hiện tại:

  • 18.000 / pallet / ngày

Quy đổi sang m²:

  • 18.000 ÷ 1.2 = 15.000 / m² / ngày

Về mặt lý thuyết, mức giá này minh bạch, rõ ràng và dễ so sánh giữa các kho. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ m² dừng lại ở việc tính footprint. Nó không đo lường được bạn đang được phép tận dụng chiều cao như thế nào.

Ví dụ:

  • Hàng bạn xếp được cao 1.5m → thực chất bạn đang “nhét nhiều hơn” vào 1.2 m².
  • Khi đổi sang m², lợi thế này biến mất → chi phí có thể cao hơn.

Quy đổi đúng không có nghĩa là quy đổi phù hợp cho mọi loại hàng.

4. Lợi thế của pallet mà khách hàng thường không để ý: tối ưu chiều cao và chi phí thực tế

Không phải doanh nghiệp nào cũng xem pallet là lợi thế, nhưng nếu bạn dùng được pallet đúng chuẩn thì bạn đang hưởng rất nhiều lợi ích:

Đi cao hơn — trả ít hơn trên mỗi đơn vị hàng.
Một pallet chứa hàng cao 1.5m hoặc 1.7m sẽ mang nhiều volume hơn so với đơn vị “m²”, vốn chỉ tính mặt sàn.

Tối ưu tải trọng và an toàn chất hàng.
Tiêu chuẩn pallet đảm bảo hàng không nghiêng, không đổ, không ép lệch như khi chất lỏng hoặc chất rời.

Giúp kho lên kế hoạch vị trí và luồng vận hành chính xác hơn.
Kho càng tối ưu, chi phí bạn trả càng hợp lý.

Khi tính theo pallet, bạn thực chất đang chỉ trả tiền cho diện tích + chiều cao mà bạn được phép sử dụng.

Nếu bỏ pallet và chuyển sang m², bạn đang tự loại bỏ lợi thế này. Đó là lý do đa số nhà kho chuyên nghiệp — đặc biệt với hàng có thể xếp cao — luôn ưu tiên tính theo pallet.

5. Khi nào doanh nghiệp nên chọn m²? Và khi nào nên giữ cách tính theo pallet?

Nên dùng m² nếu:

  • Hàng không thể chồng (dễ móp, dễ biến dạng).
  • Hàng nhỏ, không đồng nhất, không thể pallet hóa.
  • Bạn đang trong giai đoạn khảo giá sơ bộ giữa nhiều kho và cần mẫu số chung.
  • Bạn chỉ cần biết footprint, không cần tối ưu chiều cao.

Nên giữ pallet nếu:

  • Hàng có thể xếp cao 1.4m – 1.7m.
  • Hàng đã pallet hóa đồng nhất.
  • Doanh nghiệp muốn giảm chi phí lưu kho thông qua tối ưu dung tích.
  • Cần sự ổn định trong vận hành bốc xếp, dịch chuyển.

Nếu hàng của bạn có thể pallet hóa — bạn nên chọn pallet vì rẻ hơn về lâu dài.
Nếu hàng của bạn không thể pallet hóa — khi đó m² mới thực sự là lựa chọn chính xác.

6. Lời khuyên thẳng thắn: nếu chưa chắc hàng của bạn phù hợp đơn vị nào, đừng tự đoán

Việc chọn m² hay pallet không chỉ liên quan đến chi phí mà còn ảnh hưởng đến:

  • khả năng tối ưu kho,
  • an toàn vận hành,
  • tốc độ xuất nhập hàng,
  • khả năng mở rộng khi tăng sản lượng.

Nếu bạn không chắc cách nào tối ưu hơn cho loại hàng của mình, đặc biệt khi đang cần báo giá hoặc so sánh giữa nhiều kho, cách tốt nhất là:

➡️ Gọi trực tiếp cho nhân viên kinh doanh
hoặc
➡️ Gửi hình ảnh + danh mục hàng hóa để được tư vấn miễn phí.

Chỉ mất vài phút, nhưng bạn sẽ tránh được báo giá sai 10–30% hoặc lựa chọn sai đơn vị tính dẫn đến chi phí không cần thiết.

Liên Hệ Để Sử Dụng Dịch Vụ Kho Bãi Eimskip

Để biết thêm chi tiết và nhận bảng báo giá chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua:

Địa chỉ: Số 96 Cao Thắng, Phường 4, Quận 3, TP.HCM
Hotline: 091-922 6984

Hãy liên hệ ngay để nhận giải pháp lưu kho tối ưu và mức giá ưu đãi từ Eimskip! Bảng báo giá sẽ được gửi đến bạn trong 60 phút. Nhận ưu đãi tốt hơn khi gửi yêu cầu báo giá thuê kho tại BẢNG GIÁ CHO THUÊ KHO EIMSKIP CHUYÊN NGHIỆP, UY TÍN, GIÁ TỐT

Yêu cầu báo giá thuê kho

Để có được mức giá ưu đãi từ chúng tôi

Gọi ngay
facebook Chat Facebook zalo Chat Zalo Linkedin Linkedin