PO là gì? Hướng dẫn từ A-Z về Purchase Order trong xuất nhập khẩu

EIMSKIP VIỆT NAM - 03/05/2025

Tóm tắt nhanh

PO (Purchase Order) hay đơn đặt hàng là chứng từ do người mua phát hành để chính thức đề xuất mua hàng từ nhà cung cấp, thường được gửi trước khi hai bên ký hợp đồng ngoại thương hoặc thực hiện thanh toán. Nội dung PO bao gồm: tên hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng giá trị, thời gian giao hàng, điều kiện Incoterms và phương thức thanh toán.

Điểm hay bị nhầm nhất: PO khác hoàn toàn với hợp đồng ngoại thương và Commercial Invoice - PO mang tính đề xuất từ phía mua, hợp đồng là thỏa thuận ràng buộc pháp lý hai chiều, còn CI là yêu cầu thanh toán từ phía bán. Trong thực tế xuất nhập khẩu, PO còn là căn cứ để ngân hàng mở L/C và là tài liệu đối chiếu chứng từ khi thông quan hoặc xảy ra tranh chấp.

Bài viết đi sâu vào: vai trò của PO trong giao dịch quốc tế, bảng so sánh PO – hợp đồng – Invoice và danh sách 10 chứng từ thương mại liên quan thường gặp trong xuất nhập khẩu.

Purchase Order (PO) là gì? 

PO (viết tắt của Purchase Order) nghĩa tiếng Việt là đơn đặt hàng , là một chứng từ thương mại do người mua (Buyer/Importer) chính thức phát hành và gửi cho người bán (Seller/Exporter) để yêu cầu mua một số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể. Trong ngành xuất nhập khẩu, PO thường được gửi trước khi hai bên ký hợp đồng ngoại thương hoặc thực hiện thanh toán.

Nội dung của PO thường bao gồm: tên hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng giá trị, thời gian giao hàng, điều kiện giao hàng (theo Incoterms), phương thức thanh toán và thông tin liên hệ của hai bên.

Vai trò của PO trong hoạt động xuất nhập khẩu

Trong giao thương quốc tế, PO không chỉ là một tờ phiếu yêu cầu mua hàng đơn thuần mà mang những vai trò cốt lõi sau:

1. Giá trị pháp lý ràng buộc

Khi người mua gửi PO và người bán xác nhận đồng ý (có thể bằng văn bản, email, hoặc ký trực tiếp lên PO), chứng từ này sẽ chính thức trở thành một hợp đồng thương mại có giá trị pháp lý ràng buộc cả hai bên.

  • Người bán: Có trách nhiệm cung cấp đúng hàng hóa, đúng hạn theo yêu cầu.
  • Người mua: Có trách nhiệm thanh toán đúng số tiền và đúng hạn như đã thỏa thuận.

Lưu ý: PO không mặc định là hợp đồng thương mại, nhưng có thể trở thành hợp đồng có tính ràng buộc pháp lý chỉ khi được người bán xác nhận. Còn nếu không, PO chỉ đơn giản là đơn đặt hàng do người mua lập ra.

2. Cơ sở để đối chiếu và phát hành các chứng từ khác

PO là điểm khởi đầu của chuỗi cung ứng. Mọi chứng từ xuất nhập khẩu sau này đều phải khớp với thông tin trên PO:

3. Mắt xích quan trọng trong thanh toán quốc tế (L/C)

Nếu hai bên thanh toán bằng phương thức Thư tín dụng (L/C), PO (cùng với Proforma Invoice - Hóa đơn chiếu lệ) là cơ sở tài liệu quan trọng nhất để người mua mang ra ngân hàng xin mở L/C. Ngân hàng sẽ dựa vào các thông số trên PO để thiết lập các điều khoản thanh toán nhằm bảo vệ quyền lợi cho người mua.

Tìm hiểu Thư tín dụng L/C là gì? Quy trình thanh toán L/C cần biết

4. Căn cứ giải quyết tranh chấp

Trong trường hợp hàng hóa giao đến bị sai số lượng, sai quy cách (SKU, màu sắc, chất liệu), hoặc nhầm lẫn về điều kiện Incoterms (ai trả phí vận chuyển), PO sẽ là bằng chứng gốc để đối chiếu lỗi thuộc về bên nào và tiến hành bồi thường, đổi trả.

Các thông tin bắt buộc phải có trên một PO chuẩn

Để một đơn đặt hàng có giá trị pháp lý, dễ dàng đối chiếu chứng từ và hạn chế tối đa rủi ro tranh chấp trong quá trình giao nhận, nội dung của PO cần đảm bảo tính chính xác và đầy đủ các trường thông tin sau:

  • Số và ngày phát hành PO (Number and Date): Mỗi PO phải có một số hiệu riêng biệt (PO Number) để tiện theo dõi, quản lý trên hệ thống và ngày phát hành (PO Date) nhằm xác định thời điểm đơn đặt hàng chính thức có hiệu lực.
  • Thông tin bên mua và bên bán (Buyer & Seller): Bao gồm tên doanh nghiệp, địa chỉ đăng ký, số điện thoại, email/fax và người liên hệ trực tiếp. Việc ghi chú chi tiết giúp đảm bảo tính minh bạch, hỗ trợ liên hệ nhanh chóng và tránh nhầm lẫn khi giao nhận chứng từ.
  • Mô tả hàng hóa/Sản phẩm (Goods Description/Commodity/Product): Cần liệt kê rõ ràng tên hàng, chủng loại, mã sản phẩm (SKU) và các thông tin cần thiết khác để nhận diện chính xác mặt hàng hoặc dịch vụ đặt mua.
  • Quy cách và Kiểm định chất lượng (Specifications/Quality): Đây là căn cứ quan trọng để nghiệm thu. Nêu rõ các yêu cầu về chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận kiểm định hoặc bất kỳ tiêu chí khắt khe nào mà bên mua yêu cầu nhà cung cấp đáp ứng.
  • Số lượng (Quantity): Xác định chính xác số lượng hàng hóa cần mua dựa trên các đơn vị tính tiêu chuẩn (ví dụ: cái, chiếc, kiện, kg, tấn...).
  • Đơn giá (Unit Price) và Tổng giá trị (Total Amount):
    • Đơn giá: Mức giá áp dụng cho từng đơn vị sản phẩm. Chú thích rõ đơn giá này đã bao gồm hay chưa bao gồm thuế, phí vận chuyển.
    • Tổng giá trị: Bằng Số lượng nhân (x) Đơn giá. Mục này có thể cộng thêm các loại thuế, phí khác dựa trên thỏa thuận.
  • Điều khoản thanh toán (Payment Terms): Quy định cụ thể phương thức thanh toán (T/T chuyển khoản, Thư tín dụng L/C, tiền mặt...) và thời hạn thanh toán (trả trước, trả sau - Net 30/Net 60, trả từng phần), cũng như các điều kiện tín dụng nếu có.
  • Điều kiện giao hàng (Incoterms): Đây là yếu tố then chốt trong xuất nhập khẩu. Cần ghi rõ điều kiện giao hàng theo Incoterms (Ví dụ: FOB, CIF, EXW...) để xác định rõ trách nhiệm của ai trong việc trả chi phí vận chuyển, mua bảo hiểm và điểm chuyển giao rủi ro.
  • Hướng dẫn đặc biệt (Special Instructions): Các yêu cầu bổ sung của đơn hàng như tỷ lệ chiết khấu, hàng tặng kèm (FOC - Free of Charge), điều kiện bảo hành, quy cách đóng gói riêng biệt hoặc bất kỳ thỏa thuận đặc thù nào giữa hai bên.
  • Chữ ký xác nhận (Signature): PO chỉ hoàn thiện khi có chữ ký xác nhận của đại diện hợp pháp từ cả người mua và người bán. Thao tác này thể hiện sự cam kết và đồng ý với mọi điều khoản được nêu trong đơn đặt hàng.

Phân biệt chi tiết PO, Hợp đồng (Contract) và Hóa đơn (Invoice)

 

Tiêu chí phân biệt

PO (Đơn đặt hàng)

Contract (Hợp đồng thương mại)

Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại)

Bản chất

yêu cầu mua hàng chính thức từ người mua.

thỏa thuận toàn diện có tính pháp lý cao nhất giữa hai bên.

yêu cầu thanh toán do người bán lập ra để đòi tiền.

Người phát hành

Người mua (Buyer / Importer).

Cả hai bên cùng đàm phán, soạn thảo và ký kết.

Người bán (Seller / Exporter).

Thời điểm phát hành

Phát hành ở giai đoạn bắt đầu nhu cầu mua sắm (trước khi sản xuất/giao hàng).

Thường được ký kết trước hoặc song song với đợt phát hành PO đầu tiên.

Phát hành sau khi hàng hóa đã được chuẩn bị xong hoặc đã giao lên tàu.

Mức độ ràng buộc pháp lý

Chỉ có giá trị ràng buộc hợp đồng sau khi người bán xác nhận (Accept/Sign).

Có giá trị pháp lý cao nhất. Là căn cứ tối cao để giải quyết mọi tranh chấp.

Không phải là chứng từ thỏa thuận. Đây là chứng từ kế toán và hải quan để hạch toán/đóng thuế.

Nội dung trọng tâm

Tập trung vào chi tiết giao dịch cụ thể: Mã hàng, số lượng, đơn giá, ngày giao hàng mong muốn.

Tập trung vào khung pháp lý: Điều khoản thanh toán, Incoterms, bảo hành, bất khả kháng, luật áp dụng, phạt vi phạm.

Tập trung vào dòng tiền: Tổng số tiền phải trả, thông tin tài khoản ngân hàng của người bán, mã số thuế.

Mối quan hệ mật thiết giữa Contract, PO và Invoice trong thực tế

Để dễ hình dung hơn, bạn có thể xem 3 loại chứng từ này là một quy trình vận hành liên tục (Workflow) trong xuất nhập khẩu:

  • Bước 1 (Khung pháp lý): Người mua và người bán ký kết một Contract (Hợp đồng nguyên tắc) có thời hạn 1 năm. Hợp đồng này quy định rõ quyền, nghĩa vụ, điều khoản bảo hành và phương thức thanh toán chung, nhưng chưa chốt số lượng mua cụ thể.
  • Bước 2 (Kích hoạt giao dịch): Mỗi tháng, khi cần nhập hàng, người mua sẽ phát hành một PO. Nội dung PO sẽ tham chiếu theo Hợp đồng nguyên tắc ở Bước 1, nhưng chỉ định cụ thể tháng này mua mặt hàng gì, số lượng bao nhiêu. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ thường gộp chung PO và Contract làm một để tiết kiệm thời gian).
  • Bước 3 (Hoàn tất và thanh toán): Dựa trên PO đã nhận, người bán tiến hành sản xuất và giao hàng. Sau khi giao hàng xong, người bán xuất Invoice gửi cho người mua để yêu cầu thanh toán đúng số tiền cho số lượng hàng đã giao của tháng đó.

Bộ chứng từ xuất nhập khẩu đầy đủ nhất [2026]

Quy trình 8 bước xử lý Purchase Order chuyên nghiệp

Để đảm bảo luồng công việc mượt mà, tránh sai sót chứng từ và tối ưu hóa chi phí, quy trình xử lý Purchase Order trong doanh nghiệp thường được chuẩn hóa qua 8 bước chuyên nghiệp sau đây:

Bước 1: Tìm hiểu nhu cầu (Xác định yêu cầu mua hàng)

Mọi quy trình PO đều bắt đầu từ nhu cầu nội bộ của doanh nghiệp. Các phòng ban (sản xuất, kho, kinh doanh) sẽ lập Phiếu yêu cầu mua hàng (Purchase Requisition) gửi cho bộ phận mua hàng (Purchasing/Procurement). Phiếu này cần ghi rõ mặt hàng cần mua, thông số kỹ thuật, số lượng và thời gian dự kiến cần hàng để đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn.

Bước 2: Chọn nhà cung cấp

Dựa trên yêu cầu mua hàng, bộ phận thu mua sẽ tiến hành tìm kiếm và đánh giá các nhà cung cấp tiềm năng. Quá trình này bao gồm việc gửi yêu cầu báo giá (RFQ - Request for Quotation), so sánh năng lực sản xuất, giá cả, chính sách bảo hành và thời gian giao hàng (Lead time). Sau khi đánh giá, doanh nghiệp sẽ chọn ra nhà cung cấp tối ưu nhất cho lô hàng.

Bước 3: Gửi PO (Phát hành Đơn đặt hàng)

Sau khi đã chọn được nhà cung cấp, người mua sẽ tiến hành soạn thảo PO. Lúc này, toàn bộ các thông tin quan trọng như: mã hàng, số lượng, đơn giá, điều kiện Incoterms, phương thức thanh toán sẽ được điền đầy đủ vào mẫu PO chuẩn. Sau khi được cấp quản lý phê duyệt nội bộ, PO chính thức được gửi cho nhà cung cấp qua email, hệ thống ERP hoặc bưu điện.

Bước 4: Thương lượng

Khi nhận được PO, nhà cung cấp sẽ xem xét lại khả năng đáp ứng của họ. Trong nhiều trường hợp, hai bên sẽ có những bước thương lượng qua lại về giá cả cuối cùng, chiết khấu thương mại, thay đổi thời gian giao hàng hoặc điều chỉnh lại các điều khoản thanh toán cho phù hợp với tình hình thực tế.

Bước 5: Xác nhận (Chốt PO)

Sau khi mọi điều khoản đã được thống nhất, nhà cung cấp sẽ chính thức xác nhận PO bằng cách ký tên, đóng dấu và gửi lại cho người mua, hoặc xác nhận điện tử thông qua hệ thống. Kể từ thời điểm này, PO chính thức trở thành một thỏa thuận có giá trị pháp lý ràng buộc giữa hai bên.

Bước 6: Giao hàng

Nhà cung cấp tiến hành sản xuất, đóng gói và sắp xếp vận chuyển hàng hóa theo đúng thời gian và địa điểm đã cam kết trên PO. Trong giai đoạn này, nhà cung cấp cũng sẽ chuẩn bị và gửi các chứng từ liên quan như Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn (Bill of Lading) để người mua theo dõi tiến độ lô hàng.

Bước 7: Nhận hàng (Kiểm tra và Nhập kho)

Khi hàng được giao đến kho, bộ phận kho bãi của người mua sẽ tiến hành nhận hàng. Một bước kiểm tra chất lượng (QC) và số lượng sẽ được thực hiện ngay lập tức để đối chiếu thực tế lô hàng với Packing List và bản gốc PO. Nếu hàng hóa bị thiếu, hư hỏng hoặc sai quy cách, người mua sẽ lập biên bản và yêu cầu nhà cung cấp xử lý. Nếu hàng hóa đạt yêu cầu, thủ kho sẽ tiến hành nhập kho và lập Phiếu nhập kho (Goods Receipt Note).

Bước 8: Thanh toán

Đây là bước cuối cùng khép lại quy trình. Bộ phận kế toán của người mua sẽ thực hiện quy trình đối chiếu 3 bên: kiểm tra sự khớp nhau giữa PO (Đơn đặt hàng) - GRN (Phiếu nhập kho) - Invoice (Hóa đơn thương mại do nhà cung cấp gửi). Nếu mọi số liệu đều trùng khớp, kế toán sẽ tiến hành thanh toán cho nhà cung cấp theo đúng thời hạn (Net 30, Net 60, T/T...) đã thỏa thuận trên PO.

Các lỗi thường gặp khi soạn thảo PO (Purchase Order)

Dù là một chứng từ quen thuộc, nhiều doanh nghiệp vẫn mắc phải các lỗi cơ bản khi lập PO, dẫn đến rủi ro tranh chấp hoặc chậm trễ trong giao nhận:

  • Thiếu thông tin chi tiết về hàng hóa: Không ghi rõ quy cách đóng gói, mã sản phẩm (SKU), hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật khiến nhà cung cấp giao sai hàng.
  • Sai sót về giá và điều kiện thanh toán: Nhầm lẫn giữa đơn giá và tổng giá, hoặc không ghi rõ loại tiền tệ thanh toán, hạn thanh toán (Net 30, Net 60...).
  • Bỏ qua các điều kiện giao hàng (Incoterms): Không xác định rõ ai sẽ chịu phí vận chuyển, bảo hiểm và rủi ro trong quá trình giao hàng. Việc không ghi rõ điều kiện Incoterms 2020 trên PO rất dễ dẫn đến rủi ro phát sinh chi phí.
  • Thiếu chữ ký và con dấu hợp lệ: Một PO chỉ có giá trị pháp lý khi được xác nhận (ký duyệt) bởi người có thẩm quyền của cả hai bên.

Danh sách chứng từ thương mại liên quan khác (thuật ngữ + dịch nghĩa)

Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt
PO Purchase Order Đơn đặt hàng
PI Proforma Invoice Hóa đơn chiếu lệ
CI Commercial Invoice Hóa đơn thương mại
PL Packing List Phiếu đóng gói
B/L Bill of Lading Vận đơn đường biển
AWB Air Waybill Vận đơn hàng không
FCR Forwarder’s Cargo Receipt Biên nhận hàng hóa của người giao nhận
L/C Letter of Credit Thư tín dụng
C/O Certificate of Origin Giấy chứng nhận xuất xứ
SI Shipping Instruction Chỉ dẫn giao hàng

Mẫu Purchase Order (PO) tham khảo trong xuất nhập khẩu hàng hóa

Mẫu Purchase Order (PO) tham khảo trong xuất nhập khẩu hàng hóaHiểu rõ PO là gì cũng như cách lập một Purchase Order chuẩn xác không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình mua hàng mà còn bảo vệ quyền lợi pháp lý của mình. Hãy luôn kiểm tra kỹ lưỡng các thông tin trên đơn đặt hàng trước khi gửi cho đối tác.

Trong quá trình thực hiện xuất nhập khẩu, nếu bạn gặp khó khăn trong việc đối chiếu PO với bộ chứng từ hải quan hoặc cần tư vấn các thủ tục pháp lý liên quan đến lô hàng, hãy tham khảo Dịch vụ hải quan trọn gói của Eimskip. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ để lô hàng của bạn được thông quan nhanh chóng và an toàn nhất.

Cập nhật lần cuối: 13/05/2026. Quy định và thực tiễn chứng từ xuất nhập khẩu có thể thay đổi theo từng thị trường và đối tác - vui lòng tham khảo thêm từ cơ quan hải quan hoặc liên hệ đội ngũ Eimskip để được tư vấn cụ thể cho lô hàng của bạn.

---------------------------------------------------

Bài viết được biên soạn bởi Đội ngũ Nghiệp vụ Xuất nhập khẩu - Eimskip Việt Nam, dựa trên kinh nghiệm thực tế xử lý chứng từ, khai báo hải quan và tư vấn thủ tục xuất nhập khẩu cho doanh nghiệp tại Việt Nam. Eimskip có mặt tại Việt Nam từ 2007, kế thừa kinh nghiệm hơn 100 năm từ Eimskip Global - tập đoàn logistics và vận tải biển quốc tế có trụ sở tại Iceland, vận hành mạng lưới kho bãi và chuỗi cung ứng trên toàn cầu.

CÔNG TY TNHH EIMSKIP VIỆT NAM

Địa chỉ: Số 96 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP.HCM

Hotline: 084 431 2878 | 028 6264 63 80

Email: long@eimskip.vn

Tags : dịch vụ khai thuê hải quan, quy trình thủ tục hải quan, Thủ tục Hải quan, tư vấn thủ tục khai hải quan
Gọi ngay
facebook Chat Facebook zalo Chat Zalo Linkedin Linkedin