Trong bối cảnh chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp, nhu cầu lưu trữ và phân phối hàng hóa không còn dừng lại ở việc “có chỗ để hàng”. Doanh nghiệp hiện nay cần các giải pháp kho bãi linh hoạt – kiểm soát được chi phí – vận hành chuyên nghiệp. Chính vì vậy, dịch vụ cho thuê kho ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến thay cho mô hình tự xây kho truyền thống.
Vậy dịch vụ cho thuê kho là gì, gồm những loại hình nào, chi phí thuê kho được tính ra sao và đâu là giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp? Bài viết dưới đây sẽ làm rõ toàn bộ các vấn đề trên, đồng thời cung cấp bảng giá thuê kho tham khảo theo pallet, m², m³ tại Eimskip Việt Nam.

1. Dịch vụ cho thuê kho là gì?
Dịch vụ cho thuê kho là giải pháp logistics do các doanh nghiệp kho vận cung cấp, cho phép khách hàng thuê không gian lưu trữ hàng hóa mà không cần đầu tư xây dựng, vận hành hoặc duy trì kho riêng.
Khác với quan niệm cũ coi kho chỉ là nơi “để hàng”, dịch vụ cho thuê kho hiện đại thường bao gồm:
- Không gian lưu trữ đạt tiêu chuẩn
- Hệ thống quản lý kho (WMS)
- Kiểm soát xuất – nhập – tồn
- An ninh, PCCC, bảo hiểm hàng hóa
- Các dịch vụ giá trị gia tăng như bốc xếp, đóng gói, phân phối
Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, hoặc các doanh nghiệp có nhu cầu lưu kho biến động theo mùa vụ, đây là giải pháp giúp giảm chi phí cố định, tăng khả năng ứng biến và tối ưu chuỗi cung ứng.
Tùy theo đặc thù hàng hóa, doanh nghiệp có thể lựa chọn nhiều loại kho khác nhau như: kho thường, kho phân phối (DC), kho thương mại điện tử (fulfillment), kho ngoại quan hoặc kho bảo thuế.
2. Lợi ích khi sử dụng dịch vụ cho thuê kho
2.1. Tối ưu chi phí đầu tư và vận hành
Xây dựng và tự vận hành kho đòi hỏi chi phí lớn cho:
- Mặt bằng
- Hạ tầng kỹ thuật
- Nhân sự kho
- Hệ thống PCCC, an ninh
- Quản lý tồn kho
Khi sử dụng dịch vụ cho thuê kho, doanh nghiệp chỉ trả chi phí đúng theo diện tích hoặc dung lượng sử dụng, không phát sinh chi phí đầu tư ban đầu và không phải gánh rủi ro vận hành dài hạn.
2.2. Linh hoạt theo nhu cầu thị trường
Nhu cầu lưu trữ hàng hóa hiếm khi ổn định quanh năm. Cao điểm – thấp điểm, mở rộng – thu hẹp là điều không thể tránh khỏi.
Dịch vụ cho thuê kho cho phép doanh nghiệp:
- Thuê ngắn hạn hoặc dài hạn
- Điều chỉnh diện tích linh hoạt
- Mở rộng nhanh khi sản lượng tăng
Đây là lợi thế mà kho tự quản gần như không thể đáp ứng.
2.3. An toàn hàng hóa và giảm rủi ro
Các đơn vị cho thuê kho chuyên nghiệp đều đáp ứng tiêu chuẩn:
- Camera giám sát 24/7
- Hệ thống PCCC được thẩm duyệt
- Quy trình kiểm soát ra vào kho
- Bảo hiểm hàng hóa theo thỏa thuận
Điều này giúp giảm thiểu rủi ro mất mát, hư hỏng và gián đoạn chuỗi cung ứng.
2.4. Quản lý tồn kho minh bạch
Hầu hết các kho hiện đại đều tích hợp hệ thống WMS, cho phép:
- Theo dõi tồn kho theo thời gian thực
- Truy xuất lịch sử xuất – nhập
- Kiểm soát vị trí lưu trữ
- Hạn chế sai sót thủ công
Đây là yếu tố then chốt đối với doanh nghiệp bán lẻ, FMCG và thương mại điện tử.
2.5. Kết hợp dịch vụ logistics trọn gói
Nhiều đơn vị cho thuê kho, trong đó có Eimskip Việt Nam, cung cấp giải pháp kho vận tích hợp: lưu kho – xử lý đơn – phân phối – vận chuyển. Việc gom các khâu về một đầu mối giúp doanh nghiệp giảm chi phí, rút ngắn thời gian xử lý và tăng hiệu quả vận hành.
3. Các loại kho cho thuê phổ biến hiện nay
3.1. Kho ngoại quan
Kho ngoại quan là kho lưu trữ hàng hóa xuất nhập khẩu chưa hoàn tất nghĩa vụ thuế. Loại kho này phù hợp với doanh nghiệp hoạt động thương mại quốc tế, cần lưu hàng trong thời gian chờ phân phối hoặc tái xuất.
3.2. Kho CFS (Container Freight Station)
Kho CFS được sử dụng cho hàng lẻ (LCL), phục vụ việc gom, tách và lưu trữ hàng hóa không đủ container. Phù hợp với doanh nghiệp xuất nhập khẩu quy mô vừa và nhỏ.
3.3. Kho bảo thuế
Kho bảo thuế dùng để lưu trữ hàng hóa đã thông quan nhưng chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế. Loại kho này chịu sự giám sát chặt chẽ của cơ quan hải quan.
3.4. Trung tâm logistics và kho phân phối (DC)
Đây là mô hình kho hiện đại, tích hợp lưu trữ – xử lý đơn – phân phối hàng hóa, phù hợp với doanh nghiệp bán lẻ, chuỗi phân phối và thương mại điện tử.
4. Các hình thức thuê kho phổ biến
- Thuê kho chung: nhiều doanh nghiệp cùng sử dụng một kho, chia sẻ chi phí.
- Thuê kho riêng: doanh nghiệp sử dụng toàn bộ không gian kho.
- Thuê kho mini: diện tích nhỏ, có khóa riêng, phù hợp startup hoặc doanh nghiệp nhỏ.
- Thuê kho thương mại điện tử (fulfillment): bao gồm lưu kho, xử lý đơn, đóng gói và giao hàng.
5. Quy định pháp lý về hoạt động cho thuê kho tại Việt Nam
Hoạt động cho thuê kho bãi thuộc lĩnh vực kinh doanh bất động sản và logistics, yêu cầu:
- Doanh nghiệp được thành lập hợp pháp
- Đáp ứng điều kiện về vốn theo Luật Kinh doanh Bất động sản
- Tuân thủ nghiêm ngặt quy định phòng cháy chữa cháy
- Có hồ sơ nghiệm thu, thẩm duyệt PCCC đầy đủ
6. Giới thiệu dịch vụ cho thuê kho của Eimskip Việt Nam
Eimskip Việt Nam là đơn vị logistics quốc tế, cung cấp dịch vụ kho bãi và phân phối chuyên nghiệp, tập trung vào kho chung, trung tâm phân phối (DC) và fulfillment.
6.1. Hệ thống kho và vị trí chiến lược
Kho của Eimskip Việt Nam được đặt tại các khu vực thuận tiện kết nối cảng biển, khu công nghiệp và trung tâm tiêu thụ, phù hợp cho cả lưu trữ ngắn hạn lẫn dài hạn.
6.2. Vận hành chuyên nghiệp, kiểm soát minh bạch
- Áp dụng WMS quản lý tồn kho
- Quy trình xuất – nhập rõ ràng
- Kiểm soát an ninh và PCCC nghiêm ngặt
6.3. Linh hoạt về diện tích và hình thức thuê
Khách hàng có thể lựa chọn thuê theo:
- Pallet
- Mét vuông (m²)
- Mét khối (m³)
Phù hợp với nhiều loại hình và quy mô doanh nghiệp.
7. Tham khảo bảng giá dịch vụ cho thuê kho tại Eimskip Việt Nam
Lưu ý: Các mức giá dưới đây mang tính tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy theo vị trí kho, thời gian thuê, hình thức lưu trữ, mức độ pallet hóa và đặc thù hàng hóa.
Eimskip Việt Nam áp dụng nhiều đơn vị tính linh hoạt (pallet – m² – m³) nhằm phản ánh đúng chi phí sử dụng kho thực tế của từng doanh nghiệp, thay vì áp dụng một mẫu số cứng cho mọi loại hàng.
![]()
7.1. Bảng giá cho thuê kho chung, trung tâm phân phối & trung tâm hoàn tất đơn hàng (Fulfillment) – Bình Dương
Kho DC01 – Eimskip Bình Dương
- Diện tích: 4.000 m²
- Sức chứa: ~7.000 pallet + 500 m² vị trí sàn
- Vị trí: Gần KCN VSIP 1 – thuận tiện kết nối TP.HCM, khu công nghiệp và hệ thống phân phối miền Nam
- Phù hợp: FMCG, thực phẩm khô, nguyên liệu đóng gói, hàng thương mại điện tử, hàng phân phối nội địa
=> Xem thêm: Top 10 Công Ty Cho Thuê Kho Tại TPHCM Uy Tín Nhất
Đơn giá lưu kho tham khảo
- Theo pallet: từ 4.000 – 7.000 VNĐ/pallet/ngày
- (≈ 120.000 – 210.000 VNĐ/pallet/tháng)
- Theo m²: từ 80.000 – 150.000 VNĐ/m²/tháng
- Theo m³: từ 45.000 – 90.000 VNĐ/m³/tháng
Hình thức tính phí được lựa chọn dựa trên khả năng pallet hóa, chiều cao xếp hàng và mật độ lưu trữ thực tế của từng loại hàng.
Ghi chú vận hành & chi phí liên quan
- Phí lưu kho tính theo ngày, chốt tồn cuối tháng hoặc tại thời điểm xuất hàng.
- Phương pháp xuất kho: FIFO (nhập trước – xuất trước).
Phí nhập/xuất kho được phân loại rõ:
- Hàng nguyên pallet
- Hàng xá, hàng cần soạn lẻ
- Có phụ phí nếu nhiều SKU, LOT hoặc xử lý thủ công
Phí dịch vụ khác (nếu phát sinh): thuê pallet, quấn màng PE, dán tem, nâng – hạ – kiểm hàng.
Phí bốc xếp ngoài giờ hành chính
- Ngày thường (17h01–22h00): 150%
- Chủ nhật (08h01–22h00): 200%
- Ngày lễ (08h01–17h00): 300%
Ưu đãi & quy định kèm theo
Phí thuê kho đã bao gồm bảo hiểm kho xưởng.
Miễn phí đánh giá điều kiện bảo quản hiện tại trước khi ký hợp đồng.
Ưu đãi cho khách thuê dài hạn:
- Giảm phí lưu kho
- Hỗ trợ chi phí set-up ban đầu
- Chính sách giá tốt hơn cho hợp đồng đầu tiên
7.2. Bảng giá cho thuê kho lạnh & kho mát – Thủ Đức

Kho lạnh (–22°C đến –18°C ±2°C)
- Phù hợp: Thủy sản, thực phẩm đông lạnh, trái cây đông lạnh
- Đơn giá: từ 18.000 VNĐ/pallet/ngày
=> Xem thêm: Báo Giá Thuê Kho Lạnh Và Kinh Nghiệm Chọn Kho Lạnh Phù Hợp
Kho mát (5°C đến 10°C ±2°C)
- Phù hợp: Rau củ quả tươi, trái cây tươi, sữa, phô mai, thực phẩm dễ hỏng
- Đơn giá: từ 17.000 VNĐ/pallet/ngày
Kho nhiệt độ phòng (18°C đến 23°C ±3°C)
- Phù hợp: Rượu, rượu vang, đồ uống và sản phẩm yêu cầu nhiệt độ ổn định
- Đơn giá: từ 15.000 VNĐ/pallet/ngày
Mức giá trên áp dụng cho kho tại Thủ Đức.
Đối với kho lạnh và kho mát tại Long An và Hưng Yên, vui lòng liên hệ Eimskip Việt Nam để nhận báo giá chi tiết theo từng khu vực và sản lượng lưu trữ.
Xem thêm: Cho thuê kho lạnh Thủ Đức, Tp.HCM

7.3. Các chi phí có thể phát sinh ngoài phí lưu kho
Tùy theo mô hình vận hành và nhu cầu thực tế, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm:
- Phí nhập kho / xuất kho
- Phí bốc xếp, nâng hạ bằng xe nâng
Phí dịch vụ giá trị gia tăng, bao gồm:
- Đóng gói, đóng pallet
- Dán nhãn, tem phụ
- Phân loại, soạn đơn
- Xử lý đơn hàng (fulfillment)
Toàn bộ chi phí được tách bạch rõ ràng, thống nhất ngay từ đầu hợp đồng nhằm giúp doanh nghiệp:
- Dễ dự toán ngân sách
- So sánh chi phí giữa các kho
- Tránh phát sinh không kiểm soát trong quá trình vận hành
Quy đổi phí lưu kho theo Pallet – m² – m³: Cách tính đúng và ước lượng diện tích phù hợp cho kho chung
Khách thuê kho ngày càng yêu cầu báo giá theo m² hoặc m³ vì dễ so sánh và lập ngân sách. Tuy nhiên, trong vận hành kho thực tế, đơn vị tính chỉ đúng khi gắn với cấu trúc hàng hóa. Nếu chọn sai đơn vị, chi phí có thể lệch 10–30% dù bảng giá nhìn có vẻ “rẻ”.
Phần dưới đây giúp bạn:
- Hiểu đúng cách quy đổi pallet – m² – m³
- Biết khi nào nên dùng m², khi nào nên dùng m³
- Ước lượng nhanh diện tích & thể tích kho cần thuê cho các ngành hàng phổ biến trong kho chung
1. Nền tảng quy đổi chuẩn trong kho chung
Pallet tiêu chuẩn (áp dụng tại kho Eimskip):
- Kích thước pallet: 1.0 × 1.2 m
- Diện tích footprint: 1.2 m² / pallet
- Chiều cao xếp hàng phổ biến: 1.4 – 1.6 m
- Thể tích trung bình: 1.7 – 1.9 m³ / pallet
➡️ Quy đổi cơ bản:
- 1 pallet = 1.2 m²
- 1 pallet ≈ 1.8 m³
- 1 m² ≈ 0.83 pallet
- 1 m³ ≈ 0.55 pallet
Lưu ý quan trọng:
- m² chỉ phản ánh diện tích sàn.
- m³ phản ánh khả năng tận dụng chiều cao – yếu tố quyết định chi phí thực tế trong kho chung.
2. Phí lưu kho quy đổi sang m² và m³ (tham khảo)
Ví dụ mức giá kho lạnh/kho thường tại Eimskip:
- 18.000 VNĐ / pallet / ngày
Quy đổi:
Theo m²:
- 18.000 ÷ 1.2 = 15.000 VNĐ / m² / ngày
Theo m³:
- 18.000 ÷ 1.8 ≈ 10.000 VNĐ / m³ / ngày
➡️ Nếu hàng xếp cao tốt, m³ thường kinh tế hơn.
➡️ Nếu hàng không pallet hóa, m² sẽ phản ánh đúng chi phí hơn.
3. Ước lượng nhanh diện tích & thể tích kho cần thuê theo ngành hàng phổ biến
Phần này giúp doanh nghiệp ước tính nhanh trước khi yêu cầu báo giá chi tiết.
3.1. FMCG – Thực phẩm khô – Hàng tiêu dùng nhanh
- Đóng thùng carton, pallet hóa tốt
- Chiều cao xếp: 1.5–1.6 m
Ước tính:
- 1 pallet ≈ 1.8 m³
- 100 pallet → ~120 m² → ~180 m³
➡️ Khuyến nghị: báo giá theo pallet hoặc m³
3.2. Nguyên liệu đóng bao (bột, hạt, cà phê, gạo)
- Bao 25–50kg, tải trọng cao
- Xếp thấp hơn, ưu tiên an toàn
Ước tính:
- 1 pallet ≈ 1.4–1.6 m³
- 100 pallet → ~120 m² → ~150 m³
➡️ Khuyến nghị: pallet (để kiểm soát tải trọng) hoặc m³
3.3. Hàng thương mại điện tử – SKU đa dạng
- Thùng nhỏ, khó đồng nhất
- Có thể soạn lẻ
Ước tính:
- 1 pallet ≈ 1.6–1.7 m³
- 100 pallet → ~120 m² → ~165 m³
➡️ Khuyến nghị: m² + phí xử lý đơn (fulfillment)
3.4. Hàng không pallet hóa (máy móc, hàng cồng kềnh)
- Không xếp chồng
- Chiếm footprint lớn
Ước tính:
- 1 m² ≈ 0.8–1.0 m³
- 100 m² → ~90 m³
➡️ Khuyến nghị: báo giá theo m²
4. Khi nào nên chọn pallet, m² hay m³?
Chọn pallet nếu:
- Hàng pallet hóa chuẩn
- Xếp cao ≥ 1.4 m
- Muốn tối ưu chi phí dài hạn
Chọn m³ nếu:
- Hàng đồng nhất
- Có thể tận dụng chiều cao kho
- So sánh chi phí thực tế theo dung tích
Chọn m² nếu:
- Hàng không xếp chồng
- Hình dạng không đồng đều
- Cần đơn vị dễ dự toán ban đầu
Trong kho chung, m³/pallet thường phản ánh chi phí đúng nhất, nhưng chỉ khi hàng đủ tiêu chuẩn xếp cao an toàn.
5. Khuyến nghị trước khi yêu cầu báo giá
Nếu doanh nghiệp:
- Chưa rõ hàng có pallet hóa được không
- Không chắc nên chọn pallet, m² hay m³
- Đang so sánh nhiều kho với đơn vị tính khác nhau
➡️ Không nên tự quy đổi.
Cách đúng:
- Gửi danh mục hàng + kích thước + hình ảnh
- Để bộ phận kho đánh giá miễn phí
- Nhận báo giá đúng đơn vị, tránh lệch 10–30% chi phí
EIMSKIP VIỆT NAM - ĐƠN VỊ CHO THUÊ KHO UY TÍN
- Eimskip Vietnam dẫn đầu thị trường về 3PLs đặc biệt là dịch vụ Vận chuyển đường biển và dịch vụ cho thuê Kho bãi.
- Mã số thuế: 0305287438
- Hotline: 084 431 2878/ 028 6264 63 80
- Email: long@eimskip.vn
- Giờ làm việc: 8.00-17.30
Danh sách địa chỉ/kho của Eimskip Việt Nam
- Trụ sở chính: 96 Cao Thắng, Phường 4, Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh
- Kho lạnh Eimskip Thủ Đức: Lô BT, Đường D2, Khu Công nghệ cao Sài Gòn, P. Tăng Nhơn Phú B, Quận 09, Tp. Thủ Đức, Tp. HCM
- Kho thường Eimskip DC1: T13/17M, Tổ 13, Khu phố Bình Thuận 2, P. Thuận Giao, Tp. Thuận An, Tỉnh Bình Dương
- Kho lạnh Eimskip Long An: Lô E2-E3, đường VL7, KCN Vĩnh Lộc 2, xã Long Hiệp, huyện Bến Lức, tỉnh Long An