Khu công nghiệp Nội Bài là một trong những khu công nghiệp hình thành sớm tại Hà Nội, đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút dòng vốn FDI, đặc biệt từ Nhật Bản, đồng thời giữ vị trí chiến lược trong chuỗi logistics hàng không phía Bắc.
Bài viết dưới đây cung cấp cái nhìn toàn diện về quy mô, vị trí, hạ tầng, đặc điểm doanh nghiệp và vai trò kết nối hàng hóa của KCN Nội Bài trong bối cảnh quỹ đất công nghiệp Hà Nội ngày càng hạn chế.
Xem thêm:
Khu Công Nghiệp Sóng Thần: Vị Trí, Hạ Tầng & Giải Pháp Kho Bãi Bình Dương
Khu công nghiệp Phố Nối A (Hưng Yên): Vị trí, hạ tầng & doanh nghiệp & Định hướng đầu tư
I. Tổng quan về Khu công nghiệp Nội Bài
Khu công nghiệp Nội Bài được thành lập theo Quyết định số 545/TTg ngày 05/10/1994 của Thủ tướng Chính phủ, là một trong những KCN đầu tiên tại Hà Nội.
Diện tích quy hoạch: khoảng 115 ha
Địa bàn: xã Quang Tiến và Mai Đình, huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Loại hình: KCN đa ngành
Thời gian hoạt động: hơn 25 năm
Nhờ vị trí sát Sân bay Quốc tế Nội Bài và nằm trên các trục giao thông huyết mạch phía Bắc, KCN Nội Bài từng là lựa chọn ưu tiên của nhiều doanh nghiệp FDI giai đoạn đầu mở cửa.
Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy:
Giá thuê đất cao
Hạ tầng ở mức trung bình
Quỹ đất không mở rộng
khiến KCN Nội Bài kém cạnh tranh hơn so với các KCN mới tại Bắc Ninh, Hưng Yên, Vĩnh Phúc.
Mặc dù tỷ lệ lấp đầy đạt 100%, số lượng doanh nghiệp đang hoạt động chỉ dao động khoảng 40–50 doanh nghiệp, chủ yếu là doanh nghiệp Nhật Bản trong lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ.
II. Vị trí địa lý và vai trò kết nối logistics
Dù không còn nhiều dư địa phát triển, KCN Nội Bài vẫn giữ lợi thế chiến lược về kết nối đa phương thức, đặc biệt trong vận chuyển hàng không.
Từ KCN Nội Bài:
Cách sân bay Nội Bài: ~5 km
Cách trung tâm Hà Nội: ~30 km
Cách ga đường sắt gần nhất: ~13 km
Cách cảng Hải Phòng: ~140 km
Gần cao tốc Thăng Long – Nội Bài
Kết nối nhanh cao tốc Nội Bài – Lào Cai
Vị trí này đặc biệt phù hợp với:
Doanh nghiệp sản xuất linh kiện có giá trị cao
Doanh nghiệp xuất khẩu bằng đường hàng không
Ngành công nghiệp chính xác, điện – điện tử
III. Cơ sở hạ tầng tại KCN Nội Bài
Khu công nghiệp Nội Bài được quy hoạch theo tiêu chuẩn thời kỳ đầu, với mức độ đầu tư ổn định:
1. Hạ tầng giao thông nội khu
Thiết kế dạng bàn cờ
Trục chính: 40 m – 4 làn xe
Đường nhánh: 35 m – 4 làn xe
Đảm bảo container và xe tải trọng lớn lưu thông
2. Hệ thống điện – nước
Điện: đường dây 110 kV, đấu nối trực tiếp tới hàng rào nhà máy
Nước: hệ thống cấp nước ngầm, đảm bảo cung ứng ổn định
3. Xử lý nước thải
Công suất xử lý: 2.800 m³/ngày đêm
Đáp ứng yêu cầu môi trường cho các ngành công nghiệp nhẹ và công nghiệp hỗ trợ
4. Cảnh quan và mật độ xây dựng
Tỷ lệ xây dựng trung bình ~60%
Còn diện tích dành cho cây xanh và tiện ích nội khu
Không gian sản xuất tương đối thông thoáng so với nhiều KCN cũ khác
Xem thêm:
Khu công nghiệp Thăng Long (Hà Nội): Tổng quan, hạ tầng & doanh nghiệp
Khu công nghiệp Bàu Bàng: Quy mô, hạ tầng, ngành nghề và tiềm năng đầu tư dài hạn
IV. Doanh nghiệp tiêu biểu tại KCN Nội Bài
KCN Nội Bài tập trung nhiều doanh nghiệp Nhật Bản hoạt động trong các lĩnh vực:
Linh kiện ô tô – xe máy
Cơ khí chính xác
Điện – điện tử
Công nghiệp hỗ trợ
Một số doanh nghiệp tiêu biểu:
Fukoku Vietnam
Tamron Optical (Vietnam)
Toyoda Giken Vietnam
Nippon Seiki Vietnam
Asahi Denso Vietnam
Summit Auto Seats Industry
Roki Vietnam
Nippo Mechatronics Vietnam
(Doanh nghiệp chủ yếu là FDI Nhật Bản, quy mô vừa, hoạt động ổn định lâu dài)
V. Bài toán kho bãi cho doanh nghiệp tại KCN Nội Bài
Do quỹ đất hạn chế và chi phí cao, nhiều doanh nghiệp tại KCN Nội Bài hiện nay lựa chọn:
Thuê kho trung chuyển ngoài khu
Đặt kho tại các tỉnh lân cận như Hưng Yên, Bắc Ninh
Giải pháp kho tại Hưng Yên
Kho tại Hưng Yên cho phép:
Giảm chi phí thuê kho so với Hà Nội
Kết nối nhanh về Nội Bài – Hà Nội – Hải Phòng
Linh hoạt lưu trữ nguyên vật liệu và thành phẩm
Dễ tích hợp dịch vụ logistics và phân phối
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Khu công nghiệp Nội Bài
1. Khu công nghiệp Nội Bài nằm ở đâu?
KCN Nội Bài nằm tại huyện Sóc Sơn, Hà Nội, gần sân bay Nội Bài và các tuyến cao tốc lớn phía Bắc.
2. Diện tích KCN Nội Bài là bao nhiêu?
KCN Nội Bài có diện tích khoảng 115 ha, là khu công nghiệp quy mô vừa.
3. KCN Nội Bài có còn đất cho thuê không?
Hiện tại tỷ lệ lấp đầy đạt 100%, gần như không còn quỹ đất cho thuê mới.
4. Ngành nghề nào phù hợp tại KCN Nội Bài?
Phù hợp với:
Công nghiệp hỗ trợ
Linh kiện điện tử
Cơ khí chính xác
Sản xuất có giá trị cao, ưu tiên vận chuyển hàng không
5. Vì sao KCN Nội Bài kém cạnh tranh hơn các KCN mới?
Do:
Giá thuê cao
Hạ tầng không còn mới
Không có dư địa mở rộng trong khi các KCN tại Hưng Yên, Bắc Ninh có chi phí thấp và hạ tầng hiện đại hơn.
6. Doanh nghiệp tại KCN Nội Bài nên đặt kho ở đâu?
Nhiều doanh nghiệp lựa chọn thuê kho tại Hưng Yên để tối ưu chi phí và vận hành logistics.
Khu công nghiệp Phố Nối A là một trong những khu công nghiệp trọng điểm của tỉnh Hưng Yên và khu vực kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Với lợi thế nằm trên trục Quốc lộ 5 Hà Nội – Hải Phòng, hạ tầng quy mô lớn và nguồn lao động dồi dào, KCN Phố Nối A từ lâu đã trở thành điểm đến quen thuộc của các nhà đầu tư trong và ngoài nước, đặc biệt là doanh nghiệp đến từ Hàn Quốc, Nhật Bản và châu Âu.
Xem thêm:
Khu công nghiệp Bàu Bàng: Quy mô, hạ tầng, ngành nghề và tiềm năng đầu tư dài hạn
Khu Công Nghiệp Sóng Thần: Vị Trí, Hạ Tầng & Giải Pháp Kho Bãi Bình Dương
1. Giới thiệu chung về Khu công nghiệp Phố Nối A
Khu công nghiệp Phố Nối A có tổng diện tích xấp xỉ 600 ha, thuộc nhóm khu công nghiệp có quy mô lớn nhất tại tỉnh Hưng Yên. Ngay từ giai đoạn đầu phát triển, KCN này đã được định hướng trở thành trung tâm sản xuất – công nghiệp hỗ trợ quan trọng của vùng Hà Nội mở rộng.
Theo thống kê, sau gần 15 năm đi vào hoạt động:
KCN Phố Nối A đã thu hút gần 200 dự án đầu tư
Trong đó có hơn 80 dự án FDI, chủ yếu từ Hàn Quốc và Nhật Bản
Diện tích đất công nghiệp cho thuê khoảng 420 ha, với tỷ lệ lấp đầy xấp xỉ 80%
Cơ cấu ngành nghề tại KCN khá đa dạng, bao gồm: điện – điện tử, cơ khí, lắp ráp, vật liệu xây dựng, chế biến nông sản – thực phẩm, sản xuất công nghiệp và công nghiệp hỗ trợ.
Bên cạnh lợi thế về hạ tầng, nguồn lao động là điểm cộng lớn: khu vực Hưng Yên và các tỉnh lân cận cung cấp hơn 400.000 lao động trong độ tuổi, phù hợp với nhiều phân khúc sản xuất khác nhau.
2. Vị trí địa lý và khả năng kết nối logistics
Khu công nghiệp Phố Nối A sở hữu vị trí chiến lược khi nằm dọc Quốc lộ 5, tuyến giao thông huyết mạch kết nối Hà Nội – Hưng Yên – Hải Dương – Hải Phòng. KCN trải dài trên địa bàn các huyện Mỹ Hào, Yên Mỹ và Văn Lâm, tạo điều kiện phát triển đồng bộ nhiều phân khu sản xuất và dịch vụ.
Từ KCN Phố Nối A:
Cách trung tâm Hà Nội khoảng 24 km
Cách sân bay quốc tế Nội Bài khoảng 45 km
Cách cảng Hải Phòng khoảng 75 km
Cách cảng nước sâu Quảng Ninh khoảng 120 km
Nằm gần tuyến đường sắt Hà Nội – Hải Phòng
Nhờ đó, KCN Phố Nối A phù hợp cho doanh nghiệp cần vận chuyển đa phương thức: đường bộ, đường sắt, đường biển và đường hàng không.
3. Hạ tầng kỹ thuật và tiện ích nội khu KCN Phố Nối A
Là khu công nghiệp trọng điểm của tỉnh, Phố Nối A được đầu tư hệ thống hạ tầng kỹ thuật đồng bộ và tương đối hoàn chỉnh:
Giao thông nội khu
Đường trục trung tâm rộng khoảng 24 m
Đường nhánh và đường gom rộng khoảng 17 m
Phù hợp cho xe tải và container lưu thông thường xuyên
Hệ thống điện
02 trạm biến áp 110/220 kV
Tổng công suất 4 x 63 MVA
Đáp ứng ổn định nhu cầu sản xuất công nghiệp
Hệ thống cấp nước
Nhà máy nước công suất 15.000 m³/ngày đêm
Cấp nước trực tiếp đến hàng rào từng doanh nghiệp
Môi trường và viễn thông
Hệ thống thoát nước mưa và nước thải tách biệt
Nhà máy xử lý nước thải tập trung công suất 6.000 m³/ngày đêm
Hệ thống viễn thông và internet đáp ứng nhu cầu sản xuất – quản lý
Tiện ích hỗ trợ
Phòng cháy chữa cháy
Ngân hàng, bưu điện
Bệnh viện, dịch vụ y tế
Không gian cây xanh, cảnh quan nội khu
4. Ngành nghề thu hút đầu tư tại KCN Phố Nối A
Khu công nghiệp Phố Nối A phù hợp với nhiều lĩnh vực sản xuất và công nghiệp hỗ trợ, trong đó nổi bật gồm:
Điện – điện tử, linh kiện điện tử
Cơ khí, khuôn mẫu, gia công chính xác
Sản xuất thép, kim loại, vật liệu xây dựng
Công nghiệp thực phẩm, thức ăn chăn nuôi
Sản xuất hàng tiêu dùng, bao bì, nhựa
Công nghiệp phụ trợ cho ô tô – xe máy
Sự đa dạng ngành nghề giúp KCN hình thành hệ sinh thái sản xuất tương đối hoàn chỉnh, thuận lợi cho doanh nghiệp mở rộng chuỗi cung ứng.
5. Doanh nghiệp tiêu biểu đang hoạt động tại KCN Phố Nối A
KCN Phố Nối A là nơi đặt nhà máy của nhiều doanh nghiệp lớn trong và ngoài nước, có thể kể đến như:
Canon Việt Nam
Hyundai Aluminum Vina
Dorco Vina
CJ Vina Agri
Cargill Việt Nam
Hòa Phát
Nam Kim Steel
Everrich Steel
DSM Việt Nam
Lixil Việt Nam
Cùng hàng chục doanh nghiệp FDI đến từ Hàn Quốc, Nhật Bản và châu Âu trong các lĩnh vực công nghiệp và sản xuất.
6. Vai trò của KCN Phố Nối A trong chuỗi cung ứng miền Bắc
Nhờ vị trí nằm giữa Hà Nội và Hải Phòng, KCN Phố Nối A không chỉ là nơi đặt nhà máy mà còn đóng vai trò trung tâm trung chuyển hàng hóa cho khu vực Bắc Bộ. Tuy nhiên, khi quy mô sản xuất mở rộng, nhiều doanh nghiệp gặp bài toán về:
Thiếu kho lưu trữ thành phẩm
Chi phí đầu tư kho riêng cao
Nhu cầu kho linh hoạt theo mùa vụ
Đây là lý do dịch vụ thuê kho ngoài khu công nghiệp, đặc biệt tại Hưng Yên, ngày càng được quan tâm.
7. Dịch vụ cho thuê kho Eimskip tại Hưng Yên – Giải pháp cho doanh nghiệp tại KCN Phố Nối A
Eimskip Việt Nam cung cấp dịch vụ cho thuê kho tại Hưng Yên, phù hợp cho doanh nghiệp đang hoạt động tại Khu công nghiệp Phố Nối A và khu vực lân cận.
Lợi thế kho Eimskip tại Hưng Yên:
Vị trí gần Quốc lộ 5, kết nối nhanh Hà Nội – Hải Phòng
Phù hợp làm kho trung chuyển, kho nguyên vật liệu, kho thành phẩm
Diện tích thuê linh hoạt theo m² hoặc pallet
Hỗ trợ lưu kho ngắn hạn và dài hạn
Quy trình quản lý kho chuyên nghiệp, an toàn
Có thể kết hợp dịch vụ logistics và vận tải quốc tế
Giải pháp này giúp doanh nghiệp tại KCN Phố Nối A tối ưu chi phí, giảm áp lực mở rộng mặt bằng và linh hoạt hơn trong vận hành chuỗi cung ứng.
8. FAQ – Câu hỏi thường gặp về Khu công nghiệp Phố Nối A
Khu công nghiệp Phố Nối A nằm ở đâu?
KCN Phố Nối A nằm trên địa bàn các huyện Mỹ Hào, Yên Mỹ và Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên, dọc theo Quốc lộ 5 Hà Nội – Hải Phòng.
Quy mô KCN Phố Nối A là bao nhiêu?
Tổng diện tích khoảng 600 ha, trong đó đất công nghiệp cho thuê khoảng 420 ha.
Tỷ lệ lấp đầy KCN Phố Nối A hiện nay?
Hiện KCN đã lấp đầy khoảng 80% diện tích đất công nghiệp.
KCN Phố Nối A phù hợp với ngành nghề nào?
Phù hợp với điện tử, cơ khí, thép, thực phẩm, công nghiệp hỗ trợ, sản xuất hàng tiêu dùng và bao bì.
Doanh nghiệp tại KCN Phố Nối A nên đặt kho ở đâu?
Nhiều doanh nghiệp lựa chọn thuê kho tại Hưng Yên, gần KCN, để làm kho trung chuyển và tối ưu chi phí logistics.
Khu công nghiệp Bàu Bàng là một trong những khu công nghiệp lớn và phát triển nhanh tại tỉnh Bình Dương, đóng vai trò quan trọng trong chiến lược giãn dân – giãn công nghiệp khỏi khu vực trung tâm phía Nam.
Khu công nghiệp Sóng Thần là một trong những cụm khu công nghiệp lâu đời và có mật độ doanh nghiệp cao bậc nhất tại Bình Dương. Với lợi thế về vị trí, hạ tầng đồng bộ và hệ sinh thái logistics phát triển, khu công nghiệp này đóng vai trò trung tâm trong chuỗi sản xuất – lưu thông hàng hóa của toàn vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.
Không chỉ là nơi đặt nhà máy, khu công nghiệp Sóng Thần còn là điểm trung chuyển quan trọng cho hoạt động kho vận, phân phối và xuất nhập khẩu, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có nhu cầu thuê kho, mở trung tâm logistics hoặc DC quy mô vừa và lớn.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp, nhu cầu lưu trữ và phân phối hàng hóa không còn dừng lại ở việc “có chỗ để hàng”. Doanh nghiệp hiện nay cần các giải pháp kho bãi linh hoạt – kiểm soát được chi phí – vận hành chuyên nghiệp. Chính vì vậy, dịch vụ cho thuê kho ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến thay cho mô hình tự xây kho truyền thống.
Vậy dịch vụ cho thuê kho là gì, gồm những loại hình nào, chi phí thuê kho được tính ra sao và đâu là giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp? Bài viết dưới đây sẽ làm rõ toàn bộ các vấn đề trên, đồng thời cung cấp bảng giá thuê kho tham khảo theo pallet, m², m³ tại Eimskip Việt Nam.
1. Dịch vụ cho thuê kho là gì?
Dịch vụ cho thuê kho là giải pháp logistics do các doanh nghiệp kho vận cung cấp, cho phép khách hàng thuê không gian lưu trữ hàng hóa mà không cần đầu tư xây dựng, vận hành hoặc duy trì kho riêng.
Khác với quan niệm cũ coi kho chỉ là nơi “để hàng”, dịch vụ cho thuê kho hiện đại thường bao gồm:
Không gian lưu trữ đạt tiêu chuẩn
Hệ thống quản lý kho (WMS)
Kiểm soát xuất – nhập – tồn
An ninh, PCCC, bảo hiểm hàng hóa
Các dịch vụ giá trị gia tăng như bốc xếp, đóng gói, phân phối
Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, hoặc các doanh nghiệp có nhu cầu lưu kho biến động theo mùa vụ, đây là giải pháp giúp giảm chi phí cố định, tăng khả năng ứng biến và tối ưu chuỗi cung ứng.
Tùy theo đặc thù hàng hóa, doanh nghiệp có thể lựa chọn nhiều loại kho khác nhau như: kho thường, kho phân phối (DC), kho thương mại điện tử (fulfillment), kho ngoại quan hoặc kho bảo thuế.
2. Lợi ích khi sử dụng dịch vụ cho thuê kho
2.1. Tối ưu chi phí đầu tư và vận hành
Xây dựng và tự vận hành kho đòi hỏi chi phí lớn cho:
Mặt bằng
Hạ tầng kỹ thuật
Nhân sự kho
Hệ thống PCCC, an ninh
Quản lý tồn kho
Khi sử dụng dịch vụ cho thuê kho, doanh nghiệp chỉ trả chi phí đúng theo diện tích hoặc dung lượng sử dụng, không phát sinh chi phí đầu tư ban đầu và không phải gánh rủi ro vận hành dài hạn.
2.2. Linh hoạt theo nhu cầu thị trường
Nhu cầu lưu trữ hàng hóa hiếm khi ổn định quanh năm. Cao điểm – thấp điểm, mở rộng – thu hẹp là điều không thể tránh khỏi.
Dịch vụ cho thuê kho cho phép doanh nghiệp:
Thuê ngắn hạn hoặc dài hạn
Điều chỉnh diện tích linh hoạt
Mở rộng nhanh khi sản lượng tăng
Đây là lợi thế mà kho tự quản gần như không thể đáp ứng.
2.3. An toàn hàng hóa và giảm rủi ro
Các đơn vị cho thuê kho chuyên nghiệp đều đáp ứng tiêu chuẩn:
Camera giám sát 24/7
Hệ thống PCCC được thẩm duyệt
Quy trình kiểm soát ra vào kho
Bảo hiểm hàng hóa theo thỏa thuận
Điều này giúp giảm thiểu rủi ro mất mát, hư hỏng và gián đoạn chuỗi cung ứng.
2.4. Quản lý tồn kho minh bạch
Hầu hết các kho hiện đại đều tích hợp hệ thống WMS, cho phép:
Theo dõi tồn kho theo thời gian thực
Truy xuất lịch sử xuất – nhập
Kiểm soát vị trí lưu trữ
Hạn chế sai sót thủ công
Đây là yếu tố then chốt đối với doanh nghiệp bán lẻ, FMCG và thương mại điện tử.
2.5. Kết hợp dịch vụ logistics trọn gói
Nhiều đơn vị cho thuê kho, trong đó có Eimskip Việt Nam, cung cấp giải pháp kho vận tích hợp: lưu kho – xử lý đơn – phân phối – vận chuyển. Việc gom các khâu về một đầu mối giúp doanh nghiệp giảm chi phí, rút ngắn thời gian xử lý và tăng hiệu quả vận hành.
3. Các loại kho cho thuê phổ biến hiện nay
3.1. Kho ngoại quan
Kho ngoại quan là kho lưu trữ hàng hóa xuất nhập khẩu chưa hoàn tất nghĩa vụ thuế. Loại kho này phù hợp với doanh nghiệp hoạt động thương mại quốc tế, cần lưu hàng trong thời gian chờ phân phối hoặc tái xuất.
3.2. Kho CFS (Container Freight Station)
Kho CFS được sử dụng cho hàng lẻ (LCL), phục vụ việc gom, tách và lưu trữ hàng hóa không đủ container. Phù hợp với doanh nghiệp xuất nhập khẩu quy mô vừa và nhỏ.
3.3. Kho bảo thuế
Kho bảo thuế dùng để lưu trữ hàng hóa đã thông quan nhưng chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế. Loại kho này chịu sự giám sát chặt chẽ của cơ quan hải quan.
3.4. Trung tâm logistics và kho phân phối (DC)
Đây là mô hình kho hiện đại, tích hợp lưu trữ – xử lý đơn – phân phối hàng hóa, phù hợp với doanh nghiệp bán lẻ, chuỗi phân phối và thương mại điện tử.
4. Các hình thức thuê kho phổ biến
Thuê kho chung: nhiều doanh nghiệp cùng sử dụng một kho, chia sẻ chi phí.
Thuê kho riêng: doanh nghiệp sử dụng toàn bộ không gian kho.
Thuê kho mini: diện tích nhỏ, có khóa riêng, phù hợp startup hoặc doanh nghiệp nhỏ.
Thuê kho thương mại điện tử (fulfillment): bao gồm lưu kho, xử lý đơn, đóng gói và giao hàng.
5. Quy định pháp lý về hoạt động cho thuê kho tại Việt Nam
Hoạt động cho thuê kho bãi thuộc lĩnh vực kinh doanh bất động sản và logistics, yêu cầu:
Doanh nghiệp được thành lập hợp pháp
Đáp ứng điều kiện về vốn theo Luật Kinh doanh Bất động sản
Tuân thủ nghiêm ngặt quy định phòng cháy chữa cháy
Có hồ sơ nghiệm thu, thẩm duyệt PCCC đầy đủ
6. Giới thiệu dịch vụ cho thuê kho của Eimskip Việt Nam
Eimskip Việt Nam là đơn vị logistics quốc tế, cung cấp dịch vụ kho bãi và phân phối chuyên nghiệp, tập trung vào kho chung, trung tâm phân phối (DC) và fulfillment.
6.1. Hệ thống kho và vị trí chiến lược
Kho của Eimskip Việt Nam được đặt tại các khu vực thuận tiện kết nối cảng biển, khu công nghiệp và trung tâm tiêu thụ, phù hợp cho cả lưu trữ ngắn hạn lẫn dài hạn.
6.2. Vận hành chuyên nghiệp, kiểm soát minh bạch
Áp dụng WMS quản lý tồn kho
Quy trình xuất – nhập rõ ràng
Kiểm soát an ninh và PCCC nghiêm ngặt
6.3. Linh hoạt về diện tích và hình thức thuê
Khách hàng có thể lựa chọn thuê theo:
Pallet
Mét vuông (m²)
Mét khối (m³)
Phù hợp với nhiều loại hình và quy mô doanh nghiệp.
7. Tham khảo bảng giá dịch vụ cho thuê kho tại Eimskip Việt Nam
Lưu ý: Các mức giá dưới đây mang tính tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy theo vị trí kho, thời gian thuê, hình thức lưu trữ, mức độ pallet hóa và đặc thù hàng hóa.
Eimskip Việt Nam áp dụng nhiều đơn vị tính linh hoạt (pallet – m² – m³) nhằm phản ánh đúng chi phí sử dụng kho thực tế của từng doanh nghiệp, thay vì áp dụng một mẫu số cứng cho mọi loại hàng.
7.1. Bảng giá cho thuê kho chung, trung tâm phân phối & trung tâm hoàn tất đơn hàng (Fulfillment) – Bình Dương
Kho DC01 – Eimskip Bình Dương
Diện tích: 4.000 m²
Sức chứa: ~7.000 pallet + 500 m² vị trí sàn
Vị trí: Gần KCN VSIP 1 – thuận tiện kết nối TP.HCM, khu công nghiệp và hệ thống phân phối miền Nam
Phù hợp: FMCG, thực phẩm khô, nguyên liệu đóng gói, hàng thương mại điện tử, hàng phân phối nội địa
=> Xem thêm: Top 10 Công Ty Cho Thuê Kho Tại TPHCM Uy Tín Nhất
Đơn giá lưu kho tham khảo
Theo pallet: từ 4.000 – 7.000 VNĐ/pallet/ngày
(≈ 120.000 – 210.000 VNĐ/pallet/tháng)
Theo m²: từ 80.000 – 150.000 VNĐ/m²/tháng
Theo m³: từ 45.000 – 90.000 VNĐ/m³/tháng
Hình thức tính phí được lựa chọn dựa trên khả năng pallet hóa, chiều cao xếp hàng và mật độ lưu trữ thực tế của từng loại hàng.
Ghi chú vận hành & chi phí liên quan
Phí lưu kho tính theo ngày, chốt tồn cuối tháng hoặc tại thời điểm xuất hàng.
Phương pháp xuất kho: FIFO (nhập trước – xuất trước).
Phí nhập/xuất kho được phân loại rõ:
Hàng nguyên pallet
Hàng xá, hàng cần soạn lẻ
Có phụ phí nếu nhiều SKU, LOT hoặc xử lý thủ công
Phí dịch vụ khác (nếu phát sinh): thuê pallet, quấn màng PE, dán tem, nâng – hạ – kiểm hàng.
Phí bốc xếp ngoài giờ hành chính
Ngày thường (17h01–22h00): 150%
Chủ nhật (08h01–22h00): 200%
Ngày lễ (08h01–17h00): 300%
Ưu đãi & quy định kèm theo
Phí thuê kho đã bao gồm bảo hiểm kho xưởng.
Miễn phí đánh giá điều kiện bảo quản hiện tại trước khi ký hợp đồng.
Ưu đãi cho khách thuê dài hạn:
Giảm phí lưu kho
Hỗ trợ chi phí set-up ban đầu
Chính sách giá tốt hơn cho hợp đồng đầu tiên
7.2. Bảng giá cho thuê kho lạnh & kho mát – Thủ Đức
Kho lạnh (–22°C đến –18°C ±2°C)
Phù hợp: Thủy sản, thực phẩm đông lạnh, trái cây đông lạnh
Đơn giá: từ 18.000 VNĐ/pallet/ngày
=> Xem thêm: Báo Giá Thuê Kho Lạnh Và Kinh Nghiệm Chọn Kho Lạnh Phù Hợp
Kho mát (5°C đến 10°C ±2°C)
Phù hợp: Rau củ quả tươi, trái cây tươi, sữa, phô mai, thực phẩm dễ hỏng
Đơn giá: từ 17.000 VNĐ/pallet/ngày
Kho nhiệt độ phòng (18°C đến 23°C ±3°C)
Phù hợp: Rượu, rượu vang, đồ uống và sản phẩm yêu cầu nhiệt độ ổn định
Đơn giá: từ 15.000 VNĐ/pallet/ngày
Mức giá trên áp dụng cho kho tại Thủ Đức.
Đối với kho lạnh và kho mát tại Long An và Hưng Yên, vui lòng liên hệ Eimskip Việt Nam để nhận báo giá chi tiết theo từng khu vực và sản lượng lưu trữ.
Xem thêm: Cho thuê kho lạnh Thủ Đức, Tp.HCM
7.3. Các chi phí có thể phát sinh ngoài phí lưu kho
Tùy theo mô hình vận hành và nhu cầu thực tế, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm:
Phí nhập kho / xuất kho
Phí bốc xếp, nâng hạ bằng xe nâng
Phí dịch vụ giá trị gia tăng, bao gồm:
Đóng gói, đóng pallet
Dán nhãn, tem phụ
Phân loại, soạn đơn
Xử lý đơn hàng (fulfillment)
Toàn bộ chi phí được tách bạch rõ ràng, thống nhất ngay từ đầu hợp đồng nhằm giúp doanh nghiệp:
Dễ dự toán ngân sách
So sánh chi phí giữa các kho
Tránh phát sinh không kiểm soát trong quá trình vận hành
Quy đổi phí lưu kho theo Pallet – m² – m³: Cách tính đúng và ước lượng diện tích phù hợp cho kho chung
Khách thuê kho ngày càng yêu cầu báo giá theo m² hoặc m³ vì dễ so sánh và lập ngân sách. Tuy nhiên, trong vận hành kho thực tế, đơn vị tính chỉ đúng khi gắn với cấu trúc hàng hóa. Nếu chọn sai đơn vị, chi phí có thể lệch 10–30% dù bảng giá nhìn có vẻ “rẻ”.
Phần dưới đây giúp bạn:
Hiểu đúng cách quy đổi pallet – m² – m³
Biết khi nào nên dùng m², khi nào nên dùng m³
Ước lượng nhanh diện tích & thể tích kho cần thuê cho các ngành hàng phổ biến trong kho chung
1. Nền tảng quy đổi chuẩn trong kho chung
Pallet tiêu chuẩn (áp dụng tại kho Eimskip):
Kích thước pallet: 1.0 × 1.2 m
Diện tích footprint: 1.2 m² / pallet
Chiều cao xếp hàng phổ biến: 1.4 – 1.6 m
Thể tích trung bình: 1.7 – 1.9 m³ / pallet
➡️ Quy đổi cơ bản:
1 pallet = 1.2 m²
1 pallet ≈ 1.8 m³
1 m² ≈ 0.83 pallet
1 m³ ≈ 0.55 pallet
Lưu ý quan trọng:
m² chỉ phản ánh diện tích sàn.
m³ phản ánh khả năng tận dụng chiều cao – yếu tố quyết định chi phí thực tế trong kho chung.
2. Phí lưu kho quy đổi sang m² và m³ (tham khảo)
Ví dụ mức giá kho lạnh/kho thường tại Eimskip:
18.000 VNĐ / pallet / ngày
Quy đổi:
Theo m²:
18.000 ÷ 1.2 = 15.000 VNĐ / m² / ngày
Theo m³:
18.000 ÷ 1.8 ≈ 10.000 VNĐ / m³ / ngày
➡️ Nếu hàng xếp cao tốt, m³ thường kinh tế hơn.
➡️ Nếu hàng không pallet hóa, m² sẽ phản ánh đúng chi phí hơn.
3. Ước lượng nhanh diện tích & thể tích kho cần thuê theo ngành hàng phổ biến
Phần này giúp doanh nghiệp ước tính nhanh trước khi yêu cầu báo giá chi tiết.
3.1. FMCG – Thực phẩm khô – Hàng tiêu dùng nhanh
Đóng thùng carton, pallet hóa tốt
Chiều cao xếp: 1.5–1.6 m
Ước tính:
1 pallet ≈ 1.8 m³
100 pallet → ~120 m² → ~180 m³
➡️ Khuyến nghị: báo giá theo pallet hoặc m³
3.2. Nguyên liệu đóng bao (bột, hạt, cà phê, gạo)
Bao 25–50kg, tải trọng cao
Xếp thấp hơn, ưu tiên an toàn
Ước tính:
1 pallet ≈ 1.4–1.6 m³
100 pallet → ~120 m² → ~150 m³
➡️ Khuyến nghị: pallet (để kiểm soát tải trọng) hoặc m³
3.3. Hàng thương mại điện tử – SKU đa dạng
Thùng nhỏ, khó đồng nhất
Có thể soạn lẻ
Ước tính:
1 pallet ≈ 1.6–1.7 m³
100 pallet → ~120 m² → ~165 m³
➡️ Khuyến nghị: m² + phí xử lý đơn (fulfillment)
3.4. Hàng không pallet hóa (máy móc, hàng cồng kềnh)
Không xếp chồng
Chiếm footprint lớn
Ước tính:
1 m² ≈ 0.8–1.0 m³
100 m² → ~90 m³
➡️ Khuyến nghị: báo giá theo m²
4. Khi nào nên chọn pallet, m² hay m³?
Chọn pallet nếu:
Hàng pallet hóa chuẩn
Xếp cao ≥ 1.4 m
Muốn tối ưu chi phí dài hạn
Chọn m³ nếu:
Hàng đồng nhất
Có thể tận dụng chiều cao kho
So sánh chi phí thực tế theo dung tích
Chọn m² nếu:
Hàng không xếp chồng
Hình dạng không đồng đều
Cần đơn vị dễ dự toán ban đầu
Trong kho chung, m³/pallet thường phản ánh chi phí đúng nhất, nhưng chỉ khi hàng đủ tiêu chuẩn xếp cao an toàn.
5. Khuyến nghị trước khi yêu cầu báo giá
Nếu doanh nghiệp:
Chưa rõ hàng có pallet hóa được không
Không chắc nên chọn pallet, m² hay m³
Đang so sánh nhiều kho với đơn vị tính khác nhau
➡️ Không nên tự quy đổi.
Cách đúng:
Gửi danh mục hàng + kích thước + hình ảnh
Để bộ phận kho đánh giá miễn phí
Nhận báo giá đúng đơn vị, tránh lệch 10–30% chi phí
EIMSKIP VIỆT NAM - ĐƠN VỊ CHO THUÊ KHO UY TÍN
Eimskip Vietnam dẫn đầu thị trường về 3PLs đặc biệt là dịch vụ Vận chuyển đường biển và dịch vụ cho thuê Kho bãi.
Mã số thuế: 0305287438
Hotline: 084 431 2878/ 028 6264 63 80
Email: long@eimskip.vn
Giờ làm việc: 8.00-17.30
Danh sách địa chỉ/kho của Eimskip Việt Nam
Trụ sở chính: 96 Cao Thắng, Phường 4, Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh
Kho lạnh Eimskip Thủ Đức: Lô BT, Đường D2, Khu Công nghệ cao Sài Gòn, P. Tăng Nhơn Phú B, Quận 09, Tp. Thủ Đức, Tp. HCM
Kho thường Eimskip DC1: T13/17M, Tổ 13, Khu phố Bình Thuận 2, P. Thuận Giao, Tp. Thuận An, Tỉnh Bình Dương
Kho lạnh Eimskip Long An: Lô E2-E3, đường VL7, KCN Vĩnh Lộc 2, xã Long Hiệp, huyện Bến Lức, tỉnh Long An