Trong bối cảnh thị trường logistics toàn cầu đang hồi phục sau thời gian trầm lắng vì xung đột thương mại và điều chỉnh thuế, cước vận tải biển quốc tế ngày 21.05.2025 ghi nhận mức tăng đáng kể trên các tuyến chính, đặc biệt là chặng từ châu Á đi Mỹ và châu Âu. Việc các hãng tàu đồng loạt áp dụng GRI (General Rate Increase – Phụ phí tăng cước chung) khiến giá cước leo thang trong thời gian ngắn. Bài viết này sẽ phân tích các yếu tố tác động đến giá, cũng như những khuyến nghị để doanh nghiệp tối ưu kế hoạch vận chuyển hàng hóa trong giai đoạn cao điểm sắp tới.
PSR (Product Specific Rules) là bộ tiêu chí được áp dụng riêng cho từng mã hàng hóa nhằm xác định xuất xứ trong thương mại quốc tế. Việc đáp ứng đúng tiêu chí PSR là điều kiện bắt buộc để hàng hóa được hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do (FTA). Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng hiểu rõ cách áp dụng thực tế của quy tắc này.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm bắt toàn diện về PSR – tiêu chí xuất xứ cụ thể mặt hàng, từ khái niệm cơ bản đến phương pháp xác định phù hợp cho từng lô hàng.
Xem thêm: Tiêu chí xuất xứ C/O - Giấy chứng nhận xuất xứ C/O nên biết
1. PSR – Tiêu chí xuất xứ cụ thể mặt hàng là gì?
PSR (Product Specific Rules) là quy định cụ thể cho từng mặt hàng trong danh mục HS, được quy định trong các FTA nhằm xác định xuất xứ hàng hóa. Khác với các tiêu chí chung như WO (Xuất xứ thuần túy), PSR yêu cầu sản phẩm phải đáp ứng ít nhất một trong ba điều kiện sau:
Chuyển đổi mã số HS (CTC – Change in Tariff Classification)
Tỷ lệ hàm lượng giá trị khu vực (RVC – Regional Value Content)
Công đoạn gia công chế biến cụ thể (SP – Specific Process)
Hoặc kết hợp nhiều tiêu chí
Mỗi FTA có thể cho phép áp dụng một trong nhiều tiêu chí để xác định xuất xứ phù hợp. Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong chiến lược sản xuất – xuất khẩu.
2. Các tiêu chí phổ biến trong PSR
2.1. RVC – Hàm lượng giá trị khu vực
Đây là phương pháp xác định giá trị gia tăng của hàng hóa sau khi sản xuất, nhằm chứng minh rằng phần lớn giá trị tạo ra tại quốc gia thành viên FTA.
Công thức tính RVC (gián tiếp):
RVC = [(FOB – VNM) / FOB] × 100%
FOB: Giá xuất xưởng
VNM: Trị giá nguyên liệu không có xuất xứ (theo giá CIF nhập khẩu)
Công thức tính RVC (trực tiếp):
RVC = [VOM / FOB] × 100%
VOM: Trị giá nguyên liệu có xuất xứ, chi phí nhân công, chi phí trực tiếp và lợi nhuận
Ví dụ tính RVC trực tiếp:
Sản phẩm bánh quy xuất khẩu từ Việt Nam sang Malaysia có các chi phí sau:
Nguyên liệu
Xuất xứ
Trị giá (USD)
Bột mì
Pháp
6
Đường
Úc
3
Hương liệu
Trung Quốc
1.5
Trứng
Việt Nam (có xuất xứ ATIGA)
1.8
Chi phí sản xuất
–
4.5
Lợi nhuận
–
3.2
FOB
–
20
RVC trực tiếp = (1.8 + 4.5 + 3.2) / 20 × 100% = 47.5%
RVC gián tiếp = (20 – 6 – 3 – 1.5)/20 × 100% = 47.5%
=> Đáp ứng tiêu chí RVC ≥ 40%, sản phẩm đủ điều kiện xuất xứ theo ATIGA.
2.2. CTC – Chuyển đổi mã số hàng hóa
CTC yêu cầu sản phẩm hoàn chỉnh phải có mã HS khác với nguyên liệu đầu vào không có xuất xứ. Mức độ chuyển đổi có thể yêu cầu:
CC (Change in Chapter): thay đổi toàn bộ chương (2 số đầu mã HS)
CTH (Change in Tariff Heading): thay đổi nhóm (4 số đầu)
CTSH (Change in Tariff Sub-heading): thay đổi phân nhóm (6 số đầu)
Ví dụ:
Dầu dừa thành phẩm HS: 15131100
Sản xuất từ cơm dừa HS: 08011200
=> Đã thay đổi chương => đáp ứng tiêu chí CC
Lưu ý: CTC chỉ xét nguyên liệu không có xuất xứ và không tính phần gia công trung gian.
2.3. SP – Công đoạn chế biến cụ thể
Tiêu chí SP yêu cầu nguyên liệu không có xuất xứ phải trải qua quy trình gia công nhất định. Các quy trình này thường được quy định rõ theo từng FTA, ví dụ như:
Dệt từ sợi
Đúc từ kim loại thô
Lắp ráp hoàn chỉnh một sản phẩm
Ưu điểm của SP: Không bị ảnh hưởng bởi chi phí hay giá trị nguyên liệu đầu vào – chỉ cần đúng quy trình là được công nhận có xuất xứ.
3. Tổng kết: Doanh nghiệp cần làm gì?
Để áp dụng PSR – tiêu chí xuất xứ một cách hiệu quả, doanh nghiệp cần:
Tra cứu đúng mã HS và danh mục PSR theo FTA tương ứng
Chọn tiêu chí phù hợp (RVC, CTC, SP hoặc kết hợp)
Lưu trữ hồ sơ đầy đủ để chứng minh xuất xứ khi cần
4. Thuật ngữ xuất nhập khẩu liên quan đến PSR
Thuật ngữ
Giải nghĩa
PSR
Product Specific Rules – Quy tắc cụ thể mặt hàng
FTA
Free Trade Agreement – Hiệp định thương mại tự do
HS code
Harmonized System Code – Mã phân loại hàng hóa quốc tế
RVC
Regional Value Content – Hàm lượng giá trị khu vực
CTC
Change in Tariff Classification – Chuyển đổi mã HS
SP
Specific Process – Công đoạn gia công cụ thể
VNM
Value of Non-originating Materials – Nguyên liệu không có xuất xứ
VOM
Value of Originating Materials – Nguyên liệu có xuất xứ
FOB
Free on Board – Giá xuất khẩu tại cảng bốc hàng
Arrival Notice (Giấy báo hàng đến) là gì?
Arrival Notice hay còn gọi là giấy báo hàng đến là một chứng từ quan trọng trong lĩnh vực logistics quốc tế. Đây là văn bản do hãng tàu, hãng bay hoặc công ty giao nhận vận tải phát hành, nhằm thông báo cho người nhận hàng về thời điểm lô hàng sẽ đến cảng đích hoặc sân bay đến.
Giấy này thường được gửi trước thời điểm hàng đến để người nhận có đủ thời gian chuẩn bị các thủ tục hải quan và phương án vận chuyển hàng hóa về kho. Arrival Notice không phải là chứng từ sở hữu hàng hóa, nhưng là căn cứ quan trọng trong quá trình nhận hàng.
Vai trò và nội dung của Arrival Notice trong xuất nhập khẩu
Ý nghĩa của Arrival Notice đối với các bên liên quan
Trong quy trình nhập khẩu hàng hóa, Arrival Notice (Giấy báo hàng đến) là chứng từ quan trọng do hãng tàu hoặc đơn vị giao nhận phát hành. Mỗi bên trong chuỗi cung ứng sẽ có vai trò và lợi ích khác nhau từ Arrival Notice. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:
1. Đối với đơn vị phát hành (Hãng tàu, Forwarder)
Thông báo chính thức về thời gian và địa điểm hàng đến để các bên liên quan chuẩn bị kế hoạch giao nhận.
Căn cứ để thu các loại phụ phí như: phí THC (xếp dỡ tại cảng), phí lưu container, phí D/O, phí CFS...
Xác định và xác nhận tình trạng, số lượng hàng hóa thực tế sẽ được dỡ khỏi tàu/máy bay.
Căn cứ pháp lý trong trường hợp có tranh chấp về thời gian đến, trách nhiệm giao hàng hoặc tổn thất phát sinh.
Hỗ trợ điều phối các hoạt động logistics tại cảng, bao gồm xếp dỡ, phân luồng container và lịch giao hàng.
2. Đối với người nhận hàng (Consignee)
Lập kế hoạch nhận hàng cụ thể, bao gồm chuẩn bị phương tiện vận chuyển, nhân sự và kho bãi phù hợp.
Dự toán chi phí phát sinh trước khi nhận hàng, đặc biệt là các khoản phí liên quan đến hãng tàu và dịch vụ hải quan.
Đối chiếu với vận đơn (B/L hoặc AWB) để xác nhận thông tin lô hàng như số lượng, container, ETA...
Khai báo hải quan điện tử và thực hiện các thủ tục thông quan dựa trên thông tin Arrival Notice.
Kịp thời phát hiện bất thường như hàng đến sớm, hàng đến muộn, sai lệch container để xử lý nhanh chóng.
3. Đối với đại lý hải quan / đơn vị khai thuê hải quan (Customs Broker)
Lấy thông tin từ Arrival Notice để khai báo trước trên hệ thống hải quan (VNACCS hoặc hệ thống của Cục Hải quan).
Lập kế hoạch nộp thuế và thông quan đúng thời hạn.
Hỗ trợ người nhận hàng kiểm tra container, chứng từ và điều phối lịch lấy hàng.
Làm việc với hãng tàu/forwarder nếu có vấn đề trong quá trình nhận D/O hoặc sai lệch thông tin hàng hóa.
4. Đối với cảng/sân bay và depot
Lên kế hoạch bốc dỡ và điều phối container dựa trên thông tin ETA, loại hàng, số lượng container.
Kiểm soát lưu lượng hàng hóa vào cảng và phối hợp với hãng tàu để tối ưu hoạt động logistics.
Nội dung chi tiết của Arrival Notice trong xuất nhập khẩu
Arrival Notice là văn bản chứa thông tin tổng hợp và quan trọng về hành trình vận chuyển, thông tin hàng hóa, cảng đích, và thời gian hàng đến. Dưới đây là phần mô tả đầy đủ cho từng trường thông tin thường xuất hiện trên một Arrival Notice:
Trường thông tin
Giải thích chi tiết
Shipper
Tên và địa chỉ liên lạc của người gửi hàng/người bán.
Consignee
Tên và địa chỉ liên lạc của người nhận hàng/người mua.
Notify Party
Bên nhận thông báo (thường là đại lý hải quan hoặc forwarder được ủy quyền), bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại.
B/L, SWB hoặc AWB Number
Số vận đơn: Bill of Lading (B/L) cho hàng biển, Sea Waybill (SWB) hoặc Air Waybill (AWB) cho hàng không.
Vessel/Flight Information
Tên tàu hoặc tên chuyến bay và số hiệu hành trình.
Cargo Information
Mô tả chung về loại hàng, số lượng, trọng lượng hoặc thể tích.
Container hoặc ULD Number
Số container (cho vận tải biển) hoặc mã ULD (Unit Load Device – cho hàng không).
Estimated Arrival Time (ETA)
Thời gian dự kiến hàng đến cảng/sân bay đích.
Actual Arrival Time (ATA)
Thời điểm thực tế tàu hoặc máy bay đến cảng/sân bay đích.
Port of Loading / Origin Airport
Cảng hoặc sân bay xuất phát nơi hàng hóa được xếp/chất lên phương tiện.
Port of Discharge / Destination Airport
Cảng hoặc sân bay đến nơi hàng hóa được dỡ.
Place of Delivery
Địa điểm giao hàng cuối cùng sau khi hoàn tất thủ tục (có thể là kho nội địa, ICD hoặc cơ sở nhận hàng).
Địa điểm nhận hàng
Thường là depot/kho hàng container hoặc cảng nội địa nơi người nhận đến lấy hàng.
Freight Terms (Incoterms)
Điều kiện giao nhận trong hợp đồng thương mại (ví dụ: FOB, CIF, DDP...).
Freight Charges
Cước phí vận chuyển (người gửi hoặc người nhận trả, tùy theo Incoterm).
Remark
Ghi chú thêm từ hãng tàu, như yêu cầu giao hàng đặc biệt, điều kiện lưu kho...
Mẫu Arrival Notice – Tham khảo
Dưới đây là mẫu minh họa một Arrival Notice tiêu chuẩn được sử dụng trong thực tế:
Thông tin người gửi (Shipper)
ABC Industrial Co., Ltd – Guangzhou, China
Thông tin người nhận (Consignee)
Công ty TNHH Thương mại Đại An – Bình Dương, Việt Nam
Notify Party
Minh Phát Customs Agent – Q.2, TP.HCM – (+84) 888-888-888
B/L No.
EIM123456789
Vessel / Voyage
MAERSK INTEGRITY / V.2407N
Port of Loading
Guangzhou Port
Port of Discharge
Cát Lái Port, TP.HCM
ETA
25/05/2025
ATA
26/05/2025
Cargo Description
20 pallets of frozen food (Plastic wrapped, 800 kg)
Container No.
EIMU8765432
Place of Delivery
ICD Sóng Thần – Bình Dương
Địa điểm nhận hàng
Depot Tân Cảng – Thủ Đức
Incoterms
CIF Ho Chi Minh
Freight Charges
Freight prepaid (do người bán chi trả)
Remark
Vui lòng mang theo D/O và vận đơn gốc để nhận hàng. Hàng cần bảo quản lạnh.
HBL (House Bill of Lading), hay còn gọi là vận đơn thứ cấp, là chứng từ vận chuyển do công ty giao nhận (Forwarder) phát hành, không phải do hãng tàu trực tiếp cấp. Đây là vận đơn xác nhận việc Forwarder đã tiếp nhận lô hàng từ người gửi để vận chuyển đến người nhận.
Chính phủ Mỹ và Trung Quốc vừa thông báo về việc tạm dừng áp thuế bổ sung trong vòng 90 ngày, mở ra một giai đoạn “giảm nhiệt” ngắn hạn cho hoạt động thương mại giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, sự thay đổi này lại có khả năng dẫn đến một đợt tăng nhu cầu đột biến, kéo theo thiếu hụt thiết bị vận tải và giá cước container tăng trở lại – đặc biệt trong bối cảnh năng lực vận tải vẫn đang bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng tại Biển Đỏ.
LCL (Less than Container Load) là gì trong xuất nhập khẩu?
Tên đầy đủ tiếng Anh: Less than Container Load
Dịch nghĩa tiếng Việt: Hàng lẻ, hàng ghép container
Định nghĩa trong lĩnh vực xuất nhập khẩu
LCL (Less than Container Load) là hình thức vận chuyển trong đó hàng hóa của nhiều chủ hàng khác nhau được gom chung vào cùng một container. Doanh nghiệp không cần phải thuê nguyên container mà chỉ trả phí vận chuyển dựa trên thể tích hoặc trọng lượng hàng hóa thực tế.
Hình thức LCL phù hợp với các lô hàng nhỏ, không đủ để lấp đầy một container, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển nhờ chia sẻ không gian với các chủ hàng khác.
Đặc điểm nổi bật:
Hàng hóa được gom chung tại kho của đơn vị vận chuyển hoặc forwarder.
Chủ hàng chỉ cần thanh toán phí theo phần diện tích hoặc trọng lượng sử dụng.
Phù hợp với doanh nghiệp có tần suất xuất khẩu thấp hoặc khối lượng hàng nhỏ.
Thời gian vận chuyển có thể lâu hơn do phải chờ gom hàng và chia hàng tại cảng đến.
Ưu nhược điểm của LCL và so sánh với FCL
Ưu điểm của LCL:
Tiết kiệm chi phí: Không cần thuê nguyên container, phù hợp với lô hàng nhỏ lẻ.
Tối ưu nguồn lực: Doanh nghiệp không cần đầu tư kho bãi lớn để tập kết hàng.
Linh hoạt trong vận chuyển: Dễ dàng xuất khẩu hàng theo nhu cầu mà không cần chờ gom đủ cho một container.
Dễ khởi đầu cho SME: Doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể xuất khẩu mà không cần khối lượng hàng lớn.
Nhược điểm của LCL:
Thời gian vận chuyển lâu hơn: Phải chờ gom hàng từ nhiều nguồn, có thể kéo dài thời gian xuất.
Rủi ro hư hỏng, thất thoát cao hơn: Hàng của nhiều chủ được xếp chung, dễ xảy ra va chạm, nhầm lẫn hoặc mất mát.
Ít chủ động trong đóng gói: Chủ hàng không tự đóng hàng vào container mà phải gửi hàng đến kho của đơn vị gom hàng.
Chi phí phụ trội: Có thể phát sinh thêm phí xử lý tại cảng hoặc kho CFS (Container Freight Station).
So sánh hàng LCL và FCL
Tiêu chí
LCL (Less than Container Load)
FCL (Full Container Load)
Chi phí vận chuyển
Thấp hơn với hàng nhỏ. Tính phí theo m³ hoặc kg.
Cao hơn. Phải thuê toàn bộ container.
Thời gian vận chuyển
Lâu hơn. Phải chờ gom và chia hàng.
Nhanh hơn. Có thể vận chuyển ngay sau khi đóng.
Rủi ro hư hỏng, mất mát
Cao hơn. Hàng nhiều chủ, dễ xáo trộn.
Thấp hơn. Chỉ một chủ hàng, được niêm phong riêng.
Tính linh hoạt đóng hàng
Hạn chế. Phải gửi hàng đến kho gom.
Chủ động. Tự đóng hàng tại kho.
Đối tượng phù hợp
Doanh nghiệp nhỏ, hàng ít.
Doanh nghiệp có lô hàng lớn, kiểm soát cao.
Lưu ý: Việc lựa chọn FCL hay LCL nên căn cứ vào số lượng hàng, đặc thù sản phẩm, chi phí và thời gian giao hàng mong muốn.
Quy trình thủ tục hải quan đối với hàng LCL xuất khẩu
Quy trình xuất khẩu hàng LCL thường có thêm bước gom hàng tại kho CFS. Dưới đây là các bước cơ bản doanh nghiệp cần thực hiện:
Bước 1: Lựa chọn đơn vị logistics phù hợp
Doanh nghiệp chọn nhà vận chuyển (forwarder) chuyên gom hàng LCL và ký hợp đồng vận chuyển. Forwarder sẽ hỗ trợ từ khâu booking tàu đến làm thủ tục hải quan.
Bước 2: Chuẩn bị và bàn giao hàng hóa
Hàng được đóng gói theo tiêu chuẩn xuất khẩu và giao đến kho CFS (Container Freight Station) để chờ gom chung container. Thường phải bàn giao hàng trước ngày closing time ít nhất 2–3 ngày.
Bước 3: Forwarder gom hàng và làm thủ tục xuất khẩu
Forwarder chịu trách nhiệm gom các lô hàng khác nhau vào cùng container. Sau đó họ sẽ niêm phong container và tiến hành khai báo hải quan.
Bước 4: Khai báo hải quan
Doanh nghiệp cung cấp chứng từ cho forwarder để khai báo hải quan điện tử. Bộ chứng từ gồm: hợp đồng thương mại, hóa đơn, packing list, booking, C/O nếu có...
Bước 5: Làm thủ tục thông quan
Cơ quan hải quan sẽ kiểm tra chứng từ và hàng hóa (nếu cần). Nếu hồ sơ hợp lệ, container được thông quan và đưa lên tàu.
Bước 6: Gửi chứng từ cho bên nhập khẩu
Sau khi hàng lên tàu, forwarder sẽ cung cấp bộ chứng từ vận chuyển gồm vận đơn (HBL/MBL), invoice, packing list và các giấy tờ liên quan để bên mua làm thủ tục nhập khẩu tại cảng đến.
Tổng kết
LCL là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp có lô hàng nhỏ, giúp tiết kiệm chi phí và dễ dàng bắt đầu hoạt động xuất khẩu. Tuy nhiên, hình thức này cũng tồn tại một số hạn chế về thời gian và rủi ro. Doanh nghiệp nên cân nhắc kỹ giữa FCL và LCL để đảm bảo hiệu quả vận chuyển và an toàn hàng hóa.
Xem thêm: Hàng lẻ và hàng nguyên container khác nhau ở điểm nào? So sánh FCL LCL