Bài viết giải thích CBM (Cubic Meter) là gì, công thức tính thể tích hàng hóa và cách quy đổi CBM sang kg theo từng phương thức vận chuyển giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí logistics và lựa chọn loại container phù hợp.
Nội dung chính trong bài:
- CBM là gì: Cubic Meter (mét khối) là đơn vị đo thể tích hàng hóa, được dùng để tính cước vận chuyển trên cả 3 phương thức đường bộ, đường biển và hàng không.
- Công thức tính CBM: Chiều dài (m) × Chiều rộng (m) × Chiều cao (m) × Số kiện hàng. Ví dụ: 15 kiện kích thước 3m × 2,5m × 2,7m = 303,75 CBM.
- Tỷ lệ quy đổi CBM sang kg theo phương thức vận chuyển:
- Hàng không: 1 CBM = 167 kg
- Đường bộ: 1 CBM = 333 kg
- Đường biển: 1 CBM = 1.000 kg
- Trọng lượng tính cước: luôn lấy giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng quy đổi theo thể tích, có thể áp dụng cho cả 3 loại hình vận chuyển.
- Sức chứa thực tế của 4 loại container phổ biến (tỷ lệ sử dụng hiệu quả 80–90%): container 20' đạt 26–28 CBM, 40' đạt 56–58 CBM, 40' HC đạt 60–68 CBM, 45' HC đạt 72–78 CBM.
- 5 lý do cần tính đúng CBM: ước tính chi phí chính xác, tối ưu không gian chứa hàng, lựa chọn FCL/LCL phù hợp, lập kế hoạch giao nhận hiệu quả và tránh sai sót trong báo giá và khai báo hàng hóa.
- Thực tế từ Eimskip: nhiều doanh nghiệp chỉ ước tính chi phí theo trọng lượng, bỏ qua CBM dẫn đến chọn sai loại container và phát sinh chi phí ngoài kế hoạch, việc tính CBM trước khi đặt chỗ là bước không thể bỏ qua.
Tìm hiểu CBM là gì và cách quy đổi CBM trong xuất nhập khẩu. Hướng dẫn chi tiết về công thức tính CBM và quy đổi khối lượng khi vận chuyển bằng đường bộ, biển, và hàng không.
Xem thêm: Phí D/O là gì?

CBM là gì?
CBM (Cubic Meter) là đơn vị đo lường thể tích hàng hóa, được dịch ra tiếng Việt là mét khối. Đơn vị này thường được sử dụng để đo kích thước và thể tích của hàng hóa, từ đó tính toán chi phí vận chuyển.
CBM được áp dụng phổ biến trong nhiều phương thức vận chuyển như đường hàng không, đường biển, hoặc vận tải bằng container,... Để tính CBM, người ta có thể chuyển đổi đơn vị này sang trọng lượng (kg) nhằm xác định mức cước phù hợp cho các loại hàng hóa nặng hoặc nhẹ.
Tìm hiểu thêm:
Freight charge là gì và cách tính toán cước phí vận chuyển hàng hóa?
Local Charge là phí gì? Các loại phí Local Charge phổ biến nên biết
CBM trong vận tải hàng hóa là gì?
Chúng ta đã biết đến CBM (Cubic Meter) là số khối, là đơn vị đo thể tích hàng hóa tính theo mét khối (m³). Còn trong vận chuyển, CBM liên quan trực tiếp đến chi phí và cách sắp xếp hàng hóa. Khi một lô hàng được vận chuyển, hãng tàu hoặc hãng bay cần biết chính xác thể tích để xác định mức phí và phân bổ không gian phù hợp.
Trọng lượng quy đổi theo thể tích (CBM sang kg hoặc CFT sang lbs)
Trọng lượng quy đổi được dùng để tính cước cho những loại hàng hóa kích thước lớn nhưng trọng lượng thực tế thì nhẹ. Ví dụ, một pallet chứa bóng bàn rất nhẹ nhưng lại chiếm nhiều diện tích trên xe hoặc container. Trong khi một pallet chứa tạ có thể tích thương tự nhưng trọng lượng lai nặng hơn rất nhiều lần.
Vì không gian vận chuyển là có giới hạn, các hãng vận tải sẽ quy đổi thể tích hàng hóa thành trọng lượng tương đương để tính cước. Cách tính này được gọi là trọng lượng quy đổi. Nhờ vậy mà cước vận chuyển được tính công bằng hơn, phản ánh cả trọng lượng và không gian mà hàng hóa chiếm dụng trong quá trình vận chuyển.
Trọng lượng tính phí
Trọng lượng tính phí được sử dụng để tính cước vận chuyển. Cách tính là so sánh trọng lượng thực tế với trọng lượng quy đổi, rồi chốt lấy số lớn hơn làm trọng lượng tính phí.
Ví dụ, 1 kiện hàng nặng 50kg có trọng lượng quy đổi là 80kg do kích thước lớn, thì trọng lượng tính phí (hay cước vận chuyển) sẽ được tính dựa trên 80kg.
Trong vận tải hàng không, không gian trên máy bay là hạn chế nên trọng lượng quy đổi thường ảnh hưởng nhiều đến chi phí. Vì vậy, những mặt hàng nhẹ nhưng cồng kềnh có thể phải trả cước cao hơn so với trọng lượng thực tế. Ngược lại, đối với hàng hóa nặng và nhỏ gọn, cước phí thường được tính theo trọng lượng thực.
Hạng mục cước vận tải
Trong vận tải LTL (Less Than Truckload), CBM là một yếu tố quan trọng để xác định cước vận tải. Đối với các lô hàng cồng kềnh nhưng có trọng lượng nhẹ, hãng tàu thường áp dụng trọng lượng quy đổi thay vì chỉ dựa trên trọng lượng thực tế. Điều này giúp phản ánh chính xác giá trị không gian mà hàng hóa chiếm dụng trên phương tiện vận chuyển.
Cũng nhờ vậy mà việc tính cước trở nên minh bạch và hợp lý hơn, đồng thời giúp các doanh nghiệp vận tải tối ưu tải trọng xe cũng như nâng cao hiệu quả khai thác. Khách hàng cũng có thể dự đoán được chi phí vận chuyển chính xác hơn khi hiểu rõ cách CBM ảnh hưởng đến cước phí.
Xem thêm: Phụ phí EBS là gì? Những điều mà doanh nghiệp cần biết về EBS
Tại sao cần biết CBM là gì và cách tính số khối hàng hóa CBM?
Hiểu rõ CBM và cách tính số khối hàng hóa giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình vận chuyển và kiểm soát được các chi phí logistics. Cụ thể như sau:
- Ước tính chi phí vận chuyển chính xác hơn: Nhiều hãng vận tải, đặc biệt là vận tải hàng không và hàng lẻ đường biển (LCL), sử dụng thể tích hàng hóa để tính cước vận tải. Việc biết trước CBM giúp doanh nghiệp dự toán được chi phí và tránh các khoản phát sinh ngoài kế hoạch.
- Tối ưu không gian chứa hàng: Khi biết chính xác thể tích lô hàng, doanh nghiệp có thể sắp xếp hàng hóa hợp lý trong container, xe tải hoặc kho bãi giúp tận dụng tối đa không gian và giảm chi phí vận hành.
- Lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp: CBM giúp doanh nghiêp dễ dàng đưa ra quyết định nên vận chuyển hàng nguyên container (FCL) hay hàng lẻ (LCL), đồng thời giúp lựa chọn loại container có kích thước phù hợp với nhu cầu thực tế.
- Lập kế hoạch giao nhận hiệu quả: Việc xác định trước số khối hàng hóa giúp doanh nghiệp phối hợp với các đơn vị vận tải nhịp nhàng hơn như chuẩn bị phương tiện và xây dựng kế hoạch giao nhận chính xác hơn.
- Hạn chế sai sót trong báo giá và khai báo vận chuyển: Thông tin CBM chính xác giúp quá trình báo giá, đặt chỗ vận chuyển và khai báo hàng hóa diễn ra thuận lợi, tránh tình trạng chênh lệch số liệu dẫn đến phát sinh chi phí không cần thiết.
Đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu hoặc kinh doanh thương mại điện tử, việc hiểu và tính đúng CBM không chỉ giúp kiểm soát chi phí vận chuyển mà còn góp phần tối ưu toàn bộ chuỗi logistics.
Công thức quy đổi CBM chi tiết
CBM = (chiều dài x chiều rộng x chiều cao) x số lượng kiện hàng
Lưu ý: Cần quy đổi các đơn vị chiều dài, chiều rộng, và chiều cao về mét (m) trước khi tính.
Ví dụ:
A có một lô hàng gồm 15 kiện quần áo từ Việt Nam xuất khẩu sang Thái Lan với các thông tin cụ thể như sau:
- Mỗi kiện có kích thước: 3m (dài) x 2,5m (rộng) x 2,7m (cao)
- Trọng lượng mỗi kiện: 180 kg
- Tính CBM cho lô hàng này?
Lời giải:
CBM = (3m x 2,5m x 2,7m) x 15 kiện = 303,75 CBM
Vậy tổng thể tích của lô hàng là 303,75 CBM.
Tỷ lệ quy đổi CBM sang KG
Mỗi phương thức vận tải sẽ có tỷ lệ quy đổi khác nhau từ CBM sang kilogram để đảm bảo sự hợp lý khi tính toán chi phí vận chuyển:
- Đường hàng không: 1 CBM tương đương 167 kg
- Đường bộ: 1 CBM tương đương 333 kg
- Đường biển: 1 CBM tương đương 1000 kg
Sự chênh lệch này giúp xác định mức phí phù hợp cho các loại hàng hóa có kích thước lớn nhưng trọng lượng nhỏ và ngược lại.
Cách quy đổi CBM hàng air/sea/road
Cách tính CBM hàng air
Trong vận tải hàng không, cước phí thường được tính dựa trên trọng lượng tính cước (Chargeable Weight), tức là lấy giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng quy đổi.
Ví dụ: Vận chuyển 10 kiện hàng, mỗi kiện có:
- Dài: 100 cm
- Rộng: 90 cm
- Cao: 80 cm
- Trọng lượng thực tế: 100 kg/kiện
Bước 1: Tính Trọng Lượng Tổng (Gross Weight)
- Tổng trọng lượng = 10 kiện x 100kg = 1000kg.
Bước 2: Tính Thể Tích Hàng Hóa
- Kích thước mỗi kiện: 1m x 0,9m x 0,8m
- Thể tích một kiện = 1m x 0,9m x 0,8m = 0,72 CBM.
- Tổng thể tích = 10 kiện x 0,72 CBM = 7,2 CBM.
Bước 3: Tính Trọng Lượng Thể Tích
- Hằng số trọng lượng thể tích cho hàng không: 167 kg/CBM.
- Trọng lượng thể tích = 7,2 CBM x 167 kg/CBM = 1202,4 kg.
Bước 4: Xác Định Trọng Lượng Tính Cước
- So sánh: Trọng lượng tổng (1000kg) với trọng lượng thể tích (1202,4kg).
- Trọng lượng tính cước = 1202,4 kg (do trọng lượng thể tích cao hơn).
Cách tính CBM hàng sea
Khi vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, quy trình tính toán tương tự, nhưng hằng số trọng lượng khác.
Ví dụ: Vận chuyển 10 kiện hàng, mỗi kiện có kích thước 120cm x 100cm x 150cm và trọng lượng 800kg.
Bước 1: Tính Trọng Lượng Tổng
- Tổng trọng lượng = 10 kiện x 800kg = 8000kg.
Bước 2: Tính Thể Tích Hàng Hóa
- Kích thước mỗi kiện: 1,2m x 1m x 1,5m.
- Thể tích một kiện = 1,2m x 1m x 1,5m = 1,8 CBM.
- Tổng thể tích = 10 kiện x 1,8 CBM = 18 CBM.
Bước 3: Tính Trọng Lượng Thể Tích
- Hằng số trọng lượng cho hàng biển: 1000 kg/CBM.
- Trọng lượng thể tích = 18 CBM x 1000 kg/CBM = 18000 kg.
Bước 4: Xác Định Trọng Lượng Tính Cước
- So sánh: Trọng lượng tổng (8000kg) với trọng lượng thể tích (18000kg).
- Trọng lượng tính cước = 18000 kg (do trọng lượng thể tích cao hơn).
Cách tính CBM hàng road
Tương tự như hàng air và hàng sea nhưng khi tính CBM hàng road, sử dụng hằng số khác.
Ví dụ: Bạn có 10 kiện hàng với thông số:
- Kích thước mỗi kiện: 120cm x 100cm x 180cm
- Trọng lượng mỗi kiện: 960kg
Bước 1: Tính tổng trọng lượng
- Tổng trọng lượng = 10 kiện x 960kg = 9600kg
Bước 2: Tính thể tích hàng hóa
- Kích thước mỗi kiện: 1.2m x 1m x 1.8m
- Thể tích mỗi kiện = 1.2m x 1m x 1.8m = 2.16 m³
- Tổng thể tích = 10 kiện x 2.16 m³ = 21.6 m³
Bước 3: Tính trọng lượng thể tích
- Hằng số trọng lượng thể tích hàng đường bộ = 333 kg/m³
- Trọng lượng thể tích = 21.6 m³ x 333 kg/m³ = 7192.8 kg
Bước 4: Tính trọng lượng tính cước
- So sánh giữa tổng trọng lượng (9600kg) và trọng lượng thể tích (7192.8kg).
- Lựa chọn giá trị lớn hơn: Trọng lượng tính cước = 9600kg.
CBM phù hợp với sức chứa containers
Khi vận chuyển hàng hóa quốc tế, việc biết được chính xác thể tích lô hàng (CBM) cực kì quan trọng để tính toán số lượng hàng có thể xếp vừa vào các loại container vận chuyển (như container 20’, 40’, 40’ HC và 45’ HC).
Tuy nhiên, thực tế là không phải lúc nào cũng có thể tận dụng hết 100% dung tích của container. Do đặc điểm của hàng hóa và cách xếp dỡ, tỷ lệ sử dụng hiệu quả thường đạt khoảng 80-90% sức chứa tối đa. Khả năng tận dụng không gian container phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
- Kích thước và hình dạng hàng hóa
- Quy cách đóng gói
- Phương pháp sắp xếp hàng trong container
- Yêu cầu bảo quản hoặc chằng buộc hàng hóa
Dưới đây là bảng tính dung tích thực tế mà bạn có thể dùng để ước tính số lượng hàng hóa có thể chứa trong các loại container phổ biến:
|
Loại container |
Chiều dài |
Chiều rộng |
Chiều cao |
Dung tích thực tế |
Dung tích tối đa |
|
20’ |
589 cm |
234 cm |
238 cm |
26-28 CBM |
33 CBM |
|
40’ |
1200 cm |
234 cm |
238 cm |
56-58 CBM |
66 CBM |
|
40’ HC |
1200 cm |
234 cm |
269 cm |
60-68 CBM |
72 CBM |
|
45’ HC |
1251 cm |
245 cm |
269 cm |
72-78 CBM |
86 CBM |
Một số điểm lưu ý:
Mỗi loại container có dung tích khác nhau, tuy nhiên sức chứa thực tế thường thấp hơn dung tích tối đa do ảnh hưởng của kích thước hàng hóa, quy cách đóng gói và phương pháp sắp xếp bên trong container.
- Container 20’: Có thể chứa từ 26-28 CBM hàng hóa. Sức chứa tối đa là 33 CBM, nhưng khó tận dụng hết toàn bộ không gian trong thực tế.
- Container 40’: Thường chứa từ 56-58 CBM, với dung tích tối đa là 66 CBM.
- Container 40’ High Cube (HC): Với chiều cao tăng thêm so với cont tiêu chuẩn nên dung tích thực tế thường từ 60-68 CBM và tối đa khoảng 76 CBM.
- Container 45’ HC: Đây là loại có sức chứa lớn nhất, chứa được từ 72-78 CBM hàng hóa, phù hợp với các lô hàng có khối lượng và thể tích lớn.
Nếu doanh nghiệp nắm rõ về CBM hàng hóa và sức chứa của từng loại container sẽ dễ dàng lựa chọn được phương án vận chuyển phù hợp cũng như có thể tận dụng tối đa không gian chứa hàng, còn có thể hạn chế được những chi phí phát sinh không cần thiết. Từ đó, giúp doanh nghiệp có thể lập kế hoạch đóng hàng và dự toán chi phí logistics chính xác hơn.
EIMSKIP - ĐỐI TÁC 3PL ĐÁNG TIN CẬY
Trong quá trình vận hành logistics, Eimskip thường gặp nhiều trường hợp doanh nghiệp chỉ ước tính chi phí vận chuyển dựa trên trọng lượng hàng hóa mà bỏ qua yếu tố thể tích (CBM). Điều này dễ dẫn đến việc lựa chọn sai loại container hoặc phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Chẳng hạn, một khách hàng trong lĩnh vực nội thất xuất khẩu đã liên hệ với Eimskip để vận chuyển một lô hàng sang Mỹ. Lúc đầu, doanh nghiệp dự kiến sử dụng container 20 feet vì tổng trọng lượng hàng hóa chưa đến giới hạn tải trọng. Tuy nhiên, sau khi đội ngũ Eimskip tính toán CBM thực tế, chúng tôi nhận thấy thể tích hàng hóa vượt quá sức chứa của container dự kiến. Nhờ điều chỉnh phương án đóng hàng và lựa chọn loại container phù hợp ngay từ đầu, khách hàng đã tránh được chi phí phát sinh do phải chia lô hoặc thay đổi kế hoạch vận chuyển vào phút cuối.
Đó cũng là lý do mà Eimskip luôn hỗ trợ khách hàng kiểm tra kích thước, tính toán CBM và tư vấn phương án vận chuyển trước khi quyết định đặt chỗ. Với kinh nghiệm trong vận tải quốc tế, khai báo hải quan, dịch vụ kho bãi và fulfillment, chúng tôi giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí logistics, hạn chế rủi ro và xây dựng kế hoạch vận chuyển hiệu quả hơn từ khâu lưu kho đến giao hàng cuối cùng.
Địa chỉ: Số 96 Cao Thắng, Phường 4, Quận 3, TP.HCM
Hotline mobile: 091-922 6984 | 028 6264 63 80
Email: info@eimskip.vn