Blogs

MSDS là gì? Tìm Hiểu Bảng Chỉ Dẫn An Toàn Hóa Chất
05/05 2025

MSDS là gì? Tìm Hiểu Bảng Chỉ Dẫn An Toàn Hóa Chất

MSDS (Material Safety Data Sheet) là tài liệu quen thuộc trong lĩnh vực logistics và sản xuất, đặc biệt khi xử lý hàng hóa chứa hóa chất. Việc hiểu rõ MSDS là gì và vai trò của nó sẽ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp lý, đảm bảo an toàn trong vận chuyển và sử dụng sản phẩm.

Khu Chế Xuất Là Gì? Phân Biệt Với Khu Công Nghiệp
05/05 2025

Khu Chế Xuất Là Gì? Phân Biệt Với Khu Công Nghiệp

Khu chế xuất từ lâu đã là một khái niệm quen thuộc trong lĩnh vực đầu tư, sản xuất và xuất khẩu tại Việt Nam. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về bản chất, hoạt động và điểm khác biệt giữa khu chế xuất và khu công nghiệp. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mô hình này. Xem thêm: Kho ngoại quan là gì? Quy định về Kho Ngoại Quan nên biết Cho thuê kho Bình Dương gần KCN VSIP 1 1. Khu chế xuất là gì? Khu chế xuất là một dạng đặc biệt của khu công nghiệp, nơi tập trung các doanh nghiệp chuyên sản xuất sản phẩm phục vụ xuất khẩu hoặc cung cấp dịch vụ liên quan đến hoạt động xuất khẩu. Các khu vực này được thiết lập theo mô hình khu phi thuế quan, tức là được áp dụng các chính sách ưu đãi thuế quan, đặc biệt là thuế xuất nhập khẩu. Ngoài ra, khu chế xuất thường có hàng rào kỹ thuật, kiểm soát chặt chẽ việc ra vào nhằm phục vụ tốt nhất cho hoạt động sản xuất, thương mại quốc tế. 📌 Căn cứ pháp lý: Theo khoản 2 Điều 2 Nghị định 35/2022/NĐ-CP: “Khu chế xuất là khu công nghiệp chuyên sản xuất hàng xuất khẩu, cung ứng dịch vụ cho sản xuất hàng xuất khẩu và hoạt động xuất khẩu; được ngăn cách với khu vực bên ngoài theo quy định áp dụng đối với khu phi thuế quan theo pháp luật về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu.” (Nguồn: Thư viện Pháp luật) 2. Các hoạt động đầu tư được phép thực hiện trong khu chế xuất Khi triển khai dự án đầu tư tại khu chế xuất, nhà đầu tư được quyền thực hiện nhiều hoạt động phục vụ mục tiêu sản xuất và kinh doanh. Theo quy định tại Điều 62 Nghị định 31/2021/NĐ-CP, các hoạt động bao gồm: Thuê, mua lại cơ sở hạ tầng như nhà xưởng, văn phòng làm việc, nhà kho đã xây dựng sẵn để phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh. Sử dụng có trả phí các tiện ích và kết cấu hạ tầng kỹ thuật như giao thông nội khu, điện, nước, hệ thống xử lý chất thải, thông tin liên lạc và các công trình công cộng khác do khu chế xuất cung cấp. Nhận chuyển nhượng, thuê hoặc thuê lại quyền sử dụng đất đã được đầu tư hạ tầng để xây dựng các công trình phục vụ sản xuất – kinh doanh, phù hợp với quy định pháp luật về đất đai và kinh doanh bất động sản. Cho thuê lại tài sản như xưởng sản xuất, văn phòng, kho hàng và các hạng mục khác đã xây dựng để phục vụ các hoạt động kinh doanh, theo đúng khuôn khổ pháp luật hiện hành. Ngoài ra, nhà đầu tư còn được thực hiện các hoạt động khác được cho phép theo Luật Đầu tư năm 2020, các nghị định hướng dẫn và các văn bản pháp luật có liên quan đến khu công nghiệp, khu chế xuất. 📌 Nguồn tham khảo pháp lý: Điều 62 - Nghị định 31/2021/NĐ-CP 3. Thủ tục điều chỉnh dự án đầu tư trong khu chế xuất Khi nhà đầu tư có nhu cầu thay đổi một hoặc nhiều nội dung của dự án đã đăng ký, cần thực hiện thủ tục điều chỉnh dự án theo đúng trình tự pháp luật. Căn cứ vào Điều 46 Nghị định 31/2021/NĐ-CP, quy trình thực hiện gồm các bước: Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm: Văn bản đề nghị điều chỉnh nội dung dự án; Báo cáo tiến độ triển khai thực tế tính đến thời điểm đề nghị điều chỉnh; Quyết định của tổ chức đầu tư (nếu có tư cách pháp nhân) về việc điều chỉnh; Các tài liệu giải trình hoặc minh chứng cho lý do điều chỉnh, nếu thay đổi các nội dung quan trọng như mục tiêu, quy mô, địa điểm, công nghệ, tổng vốn đầu tư,... (theo khoản 1 Điều 33 Luật Đầu tư 2020). Quy trình thực hiện điều chỉnh dự án: Nộp hồ sơ: Nhà đầu tư gửi 04 bộ hồ sơ hợp lệ tới Ban Quản lý khu chế xuất nơi thực hiện dự án. Lấy ý kiến cơ quan liên quan: Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ đầy đủ, Ban Quản lý chuyển hồ sơ đến các cơ quan có thẩm quyền để xin ý kiến về nội dung điều chỉnh. Phản hồi từ cơ quan chức năng: Các cơ quan được lấy ý kiến sẽ có tối đa 15 ngày để phản hồi về nội dung điều chỉnh thuộc phạm vi quản lý của mình. Ra quyết định: Trong vòng 25 ngày kể từ khi nhận hồ sơ hợp lệ, Ban Quản lý khu chế xuất phải ra quyết định về việc chấp thuận điều chỉnh dự án và gửi đến nhà đầu tư. 📌 Căn cứ pháp lý: Điều 46 - Nghị định 31/2021/NĐ-CP 4. Phân biệt khu chế xuất và khu công nghiệp Mặc dù đều là những khu vực tập trung các hoạt động sản xuất – kinh doanh, khu chế xuất và khu công nghiệp có những điểm khác biệt rõ ràng về mục tiêu hoạt động, chính sách ưu đãi và đối tượng doanh nghiệp Tiêu chí Khu chế xuất Khu công nghiệp Mục tiêu hoạt động Tập trung vào sản xuất hàng xuất khẩu và dịch vụ phục vụ xuất khẩu Bao gồm cả sản xuất hàng tiêu thụ trong nước và xuất khẩu Chế độ thuế quan Áp dụng chính sách tương tự khu phi thuế quan, được hưởng nhiều ưu đãi về thuế xuất nhập khẩu Không áp dụng chế độ khu phi thuế quan Kiểm soát hàng hóa Hàng hóa ra/vào phải tuân thủ quy định hải quan và kiểm soát chặt chẽ Kiểm soát hàng hóa linh hoạt hơn Môi trường hoạt động Doanh nghiệp trong khu chế xuất chủ yếu là doanh nghiệp FDI, sản xuất công nghiệp nhẹ Đa dạng doanh nghiệp và ngành nghề hơn, bao gồm công nghiệp nhẹ và nặng Vị trí và quản lý Thường tách biệt hoàn toàn với khu dân cư, có hệ thống quản lý riêng Có thể nằm gần khu dân cư, cơ chế quản lý linh hoạt hơn  Tóm lại, khu chế xuất là mô hình đặc thù của khu công nghiệp, với mục đích chính là phục vụ xuất khẩu và được hưởng các chính sách ưu đãi riêng biệt nhằm thu hút đầu tư nước ngoài. Câu hỏi thường gặp 1. Khu chế xuất có phải là khu công nghiệp không? → Có, nhưng là một dạng đặc thù của khu công nghiệp, chuyên phục vụ sản xuất xuất khẩu. 2. Doanh nghiệp nội địa có được đầu tư vào khu chế xuất không? → Có thể, nhưng thường phải đảm bảo hoạt động phục vụ sản xuất xuất khẩu và tuân thủ quy định về khu phi thuế quan. 3. Khu chế xuất có ưu đãi thuế gì? → Được miễn, giảm thuế xuất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng cho hàng hóa xuất khẩu, và các ưu đãi khác theo quy định pháp luật. 4. Có thể chuyển đổi dự án từ khu công nghiệp sang khu chế xuất không? → Việc chuyển đổi cần đáp ứng các điều kiện pháp lý và được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.

Thuật Ngữ Xuất Nhập Khẩu Đầy Đủ và Phổ Biến Nhất
04/05 2025

Thuật Ngữ Xuất Nhập Khẩu Đầy Đủ và Phổ Biến Nhất

Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, việc hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành là rất quan trọng để đảm bảo giao dịch hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Dưới đây là danh sách hơn 250 thuật ngữ xuất nhập khẩu phổ biến nhất, được chia thành 4 nhóm chính: Thuật Ngữ Liên Quan Đến Giao Dịch và Hợp Đồng, Thuật Ngữ Vận Chuyển và Kho Bãi, Thuật Ngữ Thủ Tục Hải Quan và Chính Sách Thương Mại, và Thuật Ngữ Liên Quan Đến Chứng Từ và Thanh Toán. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thuật ngữ quan trọng trong ngành xuất nhập khẩu.

CTH là gì? Quy tắc xuất xứ CTH trong xuất nhập khẩu
03/05 2025

CTH là gì? Quy tắc xuất xứ CTH trong xuất nhập khẩu

CTH (Change in Tariff Heading) là gì trong xuất nhập khẩu? CTH là viết tắt của "Change in Tariff Heading" (tạm dịch: "Thay đổi trong Phân loại Mã thuế"). Đây là một quy tắc xác định xuất xứ hàng hóa, trong đó yêu cầu sản phẩm phải thay đổi mã HS sau quá trình gia công hoặc chế biến để có thể được công nhận là có xuất xứ từ quốc gia gia công. Quy tắc CTH cho phép hàng hóa có thể sử dụng nguyên liệu từ nhiều quốc gia khác nhau để tính xuất xứ. Theo đó, nếu một sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu có xuất xứ từ các quốc gia khác nhau, thì sản phẩm vẫn có thể được coi là có xuất xứ nếu một tỷ lệ phần trăm nhất định của sản phẩm đó được gia công tại quốc gia có thỏa thuận FTA. Mẫu ứng dụng CTH trong xuất nhập khẩu Ví dụ về quy trình ứng dụng CTH: Sản phẩm: Laptop Nguyên liệu: Bộ vi xử lý từ Mỹ (mã HS: 8542.31) Màn hình từ Hàn Quốc (mã HS: 8528.52) Vỏ máy và bảng mạch gia công tại Việt Nam (mã HS: 8471.30) Tỷ lệ gia công tại Việt Nam đạt yêu cầu (70% tổng giá trị sản phẩm), nên laptop có thể được coi là có xuất xứ Việt Nam theo quy tắc CTH, bất kể các bộ phận nhập khẩu từ Mỹ và Hàn Quốc. Những quy tắc và thuật ngữ liên quan trong xuất nhập khẩu Thuật ngữ Giải thích HS Code (Harmonized System Code) Mã HS là hệ thống phân loại hàng hóa quốc tế do Tổ chức Hải quan Thế giới phát triển, dùng để xác định các loại hàng hóa trong thương mại quốc tế. Rules of Origin (ROO) Quy tắc xuất xứ là các quy tắc dùng để xác định xuất xứ của hàng hóa, giúp xác định các sản phẩm được hưởng ưu đãi thuế quan trong các thỏa thuận thương mại. FTA (Free Trade Agreement) Hiệp định thương mại tự do, là thỏa thuận giữa các quốc gia để giảm bớt hoặc loại bỏ thuế quan, quy định xuất xứ và các rào cản thương mại khác. CTC (Change in Tariff Classification) Quy tắc thay đổi mã HS, yêu cầu rằng sản phẩm phải có sự thay đổi rõ rệt về mã HS sau quá trình gia công để có thể được coi là có xuất xứ từ quốc gia gia công.

CTC là gì? – Quy tắc chuyển đổi mã HS trong xuất xứ hàng hóa
03/05 2025

CTC là gì? – Quy tắc chuyển đổi mã HS trong xuất xứ hàng hóa

Quy tắc CTC (Change in Tariff Classification) là gì? CTC có nghĩa là “chuyển đổi phân loại mã HS”. Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, CTC là một trong những quy tắc xác định xuất xứ hàng hóa được sử dụng trong các hiệp định thương mại tự do (FTA). Quy tắc này quy định rằng một sản phẩm sẽ được coi là có xuất xứ nếu mã HS (mã số phân loại hàng hóa) của sản phẩm thay đổi so với mã HS của nguyên liệu không có xuất xứ sau khi trải qua quá trình sản xuất hoặc gia công. Khi nào áp dụng CTC? CTC được áp dụng khi doanh nghiệp không đáp ứng quy tắc hàm lượng giá trị khu vực (RVC) hoặc không có quy tắc PSR cụ thể. Các hiệp định như ATIGA, EVFTA, CPTPP thường quy định CTC theo 3 mức độ: CC (Change in Chapter): đổi mã HS ở cấp độ 2 chữ số (Chương) CTH (Change in Tariff Heading): đổi mã HS ở cấp độ 4 chữ số CTSH (Change in Tariff Sub-heading): đổi mã HS ở cấp độ 6 chữ số Mẫu Minh Họa Quy Tắc CTC Ví dụ về CTC trong xuất nhập khẩu Sản phẩm: Áo sơ mi may sẵn Nguyên liệu: Vải cotton chưa qua gia công Mã HS của nguyên liệu (vải cotton): 5208.51 (Vải cotton chưa dệt) Mã HS của sản phẩm (áo sơ mi may sẵn): 6205.20 (Áo sơ mi may sẵn từ vải cotton) Trong trường hợp này, nếu vải cotton (5208.51) được nhập khẩu từ một quốc gia không có thỏa thuận về xuất xứ, nhưng sau khi gia công thành áo sơ mi (6205.20) tại một quốc gia có thỏa thuận FTA, mã HS của sản phẩm đã thay đổi. Do đó, sản phẩm áo sơ mi sẽ được coi là có xuất xứ từ quốc gia gia công, và có thể được hưởng các ưu đãi thuế quan theo hiệp định thương mại. Tổng kết CTC là một trong các quy tắc phổ biến và dễ áp dụng nhất trong quá trình xin giấy chứng nhận xuất xứ (C/O). Hiểu rõ và vận dụng đúng giúp doanh nghiệp tận dụng ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do. Các thuật ngữ liên quan thường gặp Viết tắt Tiếng Anh Dịch nghĩa CTC Change in Tariff Classification Quy tắc chuyển đổi mã HS CTH Change in Tariff Heading Chuyển đổi nhóm mã HS (4 số) CTSH Change in Tariff Sub-heading Chuyển đổi phân nhóm mã HS (6 số) CC Change in Chapter Chuyển đổi chương mã HS (2 số) C/O Certificate of Origin Giấy chứng nhận xuất xứ Xem thêm: PO là gì? – Giải nghĩa Purchase Order trong xuất nhập khẩu Dịch vụ khai thuê hải quan uy tín, giá tốt Eimskip

Gọi ngay
facebook Chat Facebook zalo Chat Zalo Linkedin Linkedin