Blogs

D/O là gì trong xuất nhập khẩu?
06/05 2025

D/O là gì trong xuất nhập khẩu?

D/O là gì trong xuất nhập khẩu? D/O là viết tắt của Delivery Order, hay còn gọi là Lệnh giao hàng – một chứng từ quan trọng do hãng tàu hoặc đơn vị giao nhận (forwarder) phát hành, dùng để cho phép người nhận hàng (Consignee) đến cảng hoặc kho để nhận hàng hóa. Đây là bước không thể thiếu trong quy trình nhận hàng nhập khẩu. Khi hàng cập cảng, hãng tàu hoặc forwarder sẽ gửi thông báo hàng đến và phát hành D/O. Doanh nghiệp nhập khẩu cần thanh toán phí D/O để lấy lệnh này, sau đó xuất trình lệnh giao hàng cho hải quan, kho, hoặc bãi để nhận hàng. Phí D/O là gì? Phí D/O (Delivery Order fee) là chi phí mà người nhập khẩu phải thanh toán cho hãng tàu hoặc forwarder khi lấy Lệnh giao hàng. Đây là chi phí bắt buộc trong quá trình nhận hàng nhập khẩu. Nhiều người dễ nhầm phí D/O với Documentation fee (phí chứng từ) vì tên viết tắt gần giống, tuy nhiên đây là hai loại phí hoàn toàn khác nhau. Nội dung chính trên Lệnh giao hàng (D/O) Mẫu D/O (Delivery Order) trong xuất nhập khẩu Một D/O hợp lệ thường bao gồm các thông tin sau: Tên tàu và hành trình vận chuyển Người nhận hàng (Consignee) Cảng dỡ hàng (Port of Discharge – POD) Ký mã hiệu hàng hóa Số lượng, trọng lượng và thể tích hàng Các bước lấy D/O (Delivery Order) trong xuất nhập khẩu Bước 1: Nhận thông báo hàng đến Khoảng 1–2 ngày trước khi tàu cập cảng, bạn sẽ nhận được Arrival Notice (A/N) từ hãng tàu hoặc forwarder. Đây là tín hiệu để chuẩn bị đi lấy D/O. Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ lấy D/O Bộ chứng từ cần có thường gồm: Giấy giới thiệu (có mộc công ty đứng tên trên A/N) Bản photo A/N CMND/CCCD của người đi lấy lệnh Vận đơn gốc (nếu cần) Việc có cần mang theo vận đơn gốc hay không tùy thuộc vào loại B/L: Surrendered B/L hoặc Telex Release: không cần vận đơn gốc, nhưng sẽ phát sinh phí telex. Original B/L: phải nộp bản gốc mới nhận được D/O. Thanh toán L/C: cần B/L gốc có ký hậu ngân hàng kèm giấy giới thiệu và A/N. Bước 3: Thanh toán phí local charge Thanh toán các khoản như phí D/O, phí THC, vệ sinh container… Có thể nộp tiền mặt hoặc chuyển khoản tại văn phòng hãng tàu/forwarder. Bước 4: Lấy lệnh giao hàng nối (nếu có) Nếu bạn là người nhập khẩu nhưng không đứng tên trên A/N (thường là do qua forwarder), cần đi lấy House D/O do forwarder phát hành trước. Sau đó mới đem đi đổi lệnh chính thức với hãng tàu. Bước 5: Kiểm tra hạn lệnh Thông thường với hàng FCL, hãng tàu sẽ giới hạn thời gian lấy hàng (khoảng 5 ngày sau khi tàu cập). Nếu trễ, sẽ phải gia hạn và trả thêm phí. Nên chủ động làm thủ tục sớm, đặc biệt tránh sát giờ hãng tàu nghỉ (thường 17h) để không rơi vào cảnh hàng “kẹt” cuối tuần mà không ai xử lý. Các loại D/O, phí D/O phổ biến trong xuất nhập khẩu Loại D/O Đơn vị phát hành Đặc điểm nổi bật Ứng dụng Master D/O Hãng tàu hoặc đại lý hãng tàu - Được phát hành khi hàng cập cảng - Chỉ có hiệu lực khi có vận đơn gốc và thanh toán đầy đủ Dành cho lô hàng nhập khẩu trực tiếp từ hãng tàu House D/O Forwarder (công ty giao nhận) - Được forwarder phát hành sau khi nhận Master D/O - Giao cho người nhận hàng cuối cùng Áp dụng khi doanh nghiệp làm việc qua forwarder e-D/O Hãng tàu hoặc forwarder - Định dạng điện tử - Tích hợp vào hệ thống logistics cảng - Không cần chứng từ giấy Giúp rút ngắn thời gian, đơn giản thủ tục hành chính D/O nội địa Đơn vị vận chuyển hoặc kho nội địa - Áp dụng cho hàng hóa vận chuyển trong nước - Không liên quan đến hãng tàu quốc tế Phục vụ nhu cầu giao nhận nội địa   Loại phí Đơn vị thu Phạm vi chi phí (USD) Ghi chú Phí DO (hãng tàu) Hãng tàu hoặc đại lý hãng tàu 30 – 70 USD/lô hàng Tùy vào hãng tàu, cảng đến và loại container Phí DO (forwarder) Công ty giao nhận (forwarder) 50 – 100 USD/lô hàng Bao gồm phí House DO và dịch vụ quản lý Phí THC Cảng hoặc đơn vị khai thác cảng 80 – 120 USD/container Phí xử lý container tại cảng Phí vệ sinh container Hãng tàu hoặc đơn vị vệ sinh 10 – 30 USD/container Áp dụng nếu container cần vệ sinh trước khi trả Phí lưu container Hãng tàu hoặc cảng 5 – 20 USD/ngày/container Tính theo số ngày container vượt thời gian miễn phí tại cảng/kho Câu hỏi thường gặp về DO (Delivery Order) 1. DO có bắt buộc trong mọi quy trình nhận hàng không? Có. DO là chứng từ bắt buộc để làm thủ tục nhận hàng tại cảng hoặc kho hàng, giúp xác nhận quyền nhận hàng hợp pháp của người nhận. 2. Ai là người phát hành DO? DO có thể được phát hành bởi hãng tàu (Master DO) hoặc công ty giao nhận (forwarder) (House DO), tùy thuộc vào loại hình vận chuyển và thỏa thuận giữa các bên. 3. Làm sao để tránh phát sinh thêm chi phí khi nhận hàng? Người nhận nên chủ động liên hệ sớm với hãng tàu hoặc forwarder ngay khi hàng cập cảng để làm thủ tục nhận hàng kịp thời. Điều này giúp tránh các khoản phí phát sinh như lưu kho, lưu bãi hoặc phí lưu container. 4. Tại sao DO lại quan trọng trong xuất nhập khẩu? DO là một trong những chứng từ quan trọng nhất trong quy trình giao nhận hàng hóa. Nó xác thực quyền nhận hàng của người nhận và đảm bảo quá trình giao hàng được thực hiện đúng quy định, tránh rủi ro và tranh chấp.  

Kho hàng là gì? Phân loại, vai trò & kích thước phổ biến trong logistics
06/05 2025

Kho hàng là gì? Phân loại, vai trò & kích thước phổ biến trong logistics

Kho hàng (Warehouse) là không gian lưu trữ và điều phối hàng hóa trong chuỗi cung ứng, không chỉ đơn thuần là "nơi chứa hàng" mà còn là mắt xích chiến lược kết nối nhà sản xuất, nhà phân phối và khách hàng cuối. Tại Việt Nam, chi phí kho vận chiếm 30–40% tổng chi phí logistics của doanh nghiệp, lựa chọn đúng mô hình kho có thể tiết kiệm đến 40% chi phí vận hành. Trong bài viết này, Eimskip tổng hợp toàn diện về kho hàng: từ khái niệm, phân loại kho hàng, vai trò trong logistics, xu hướng kho thông minh 2026, đến cách tối ưu chi phí kho vận thực tế cho doanh nghiệp Việt Nam.

MSDS là gì? Tìm Hiểu Bảng Chỉ Dẫn An Toàn Hóa Chất
05/05 2025

MSDS là gì? Tìm Hiểu Bảng Chỉ Dẫn An Toàn Hóa Chất

MSDS (Material Safety Data Sheet) là tài liệu quen thuộc trong lĩnh vực logistics và sản xuất, đặc biệt khi xử lý hàng hóa chứa hóa chất. Việc hiểu rõ MSDS là gì và vai trò của nó sẽ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp lý, đảm bảo an toàn trong vận chuyển và sử dụng sản phẩm.

Khu Chế Xuất Là Gì? Phân Biệt Với Khu Công Nghiệp
05/05 2025

Khu Chế Xuất Là Gì? Phân Biệt Với Khu Công Nghiệp

Khu chế xuất từ lâu đã là một khái niệm quen thuộc trong lĩnh vực đầu tư, sản xuất và xuất khẩu tại Việt Nam. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về bản chất, hoạt động và điểm khác biệt giữa khu chế xuất và khu công nghiệp. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mô hình này. Xem thêm: Kho ngoại quan là gì? Quy định về Kho Ngoại Quan nên biết Cho thuê kho Bình Dương gần KCN VSIP 1 1. Khu chế xuất là gì? Khu chế xuất là một dạng đặc biệt của khu công nghiệp, nơi tập trung các doanh nghiệp chuyên sản xuất sản phẩm phục vụ xuất khẩu hoặc cung cấp dịch vụ liên quan đến hoạt động xuất khẩu. Các khu vực này được thiết lập theo mô hình khu phi thuế quan, tức là được áp dụng các chính sách ưu đãi thuế quan, đặc biệt là thuế xuất nhập khẩu. Ngoài ra, khu chế xuất thường có hàng rào kỹ thuật, kiểm soát chặt chẽ việc ra vào nhằm phục vụ tốt nhất cho hoạt động sản xuất, thương mại quốc tế. 📌 Căn cứ pháp lý: Theo khoản 2 Điều 2 Nghị định 35/2022/NĐ-CP: “Khu chế xuất là khu công nghiệp chuyên sản xuất hàng xuất khẩu, cung ứng dịch vụ cho sản xuất hàng xuất khẩu và hoạt động xuất khẩu; được ngăn cách với khu vực bên ngoài theo quy định áp dụng đối với khu phi thuế quan theo pháp luật về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu.” (Nguồn: Thư viện Pháp luật) 2. Các hoạt động đầu tư được phép thực hiện trong khu chế xuất Khi triển khai dự án đầu tư tại khu chế xuất, nhà đầu tư được quyền thực hiện nhiều hoạt động phục vụ mục tiêu sản xuất và kinh doanh. Theo quy định tại Điều 62 Nghị định 31/2021/NĐ-CP, các hoạt động bao gồm: Thuê, mua lại cơ sở hạ tầng như nhà xưởng, văn phòng làm việc, nhà kho đã xây dựng sẵn để phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh. Sử dụng có trả phí các tiện ích và kết cấu hạ tầng kỹ thuật như giao thông nội khu, điện, nước, hệ thống xử lý chất thải, thông tin liên lạc và các công trình công cộng khác do khu chế xuất cung cấp. Nhận chuyển nhượng, thuê hoặc thuê lại quyền sử dụng đất đã được đầu tư hạ tầng để xây dựng các công trình phục vụ sản xuất – kinh doanh, phù hợp với quy định pháp luật về đất đai và kinh doanh bất động sản. Cho thuê lại tài sản như xưởng sản xuất, văn phòng, kho hàng và các hạng mục khác đã xây dựng để phục vụ các hoạt động kinh doanh, theo đúng khuôn khổ pháp luật hiện hành. Ngoài ra, nhà đầu tư còn được thực hiện các hoạt động khác được cho phép theo Luật Đầu tư năm 2020, các nghị định hướng dẫn và các văn bản pháp luật có liên quan đến khu công nghiệp, khu chế xuất. 📌 Nguồn tham khảo pháp lý: Điều 62 - Nghị định 31/2021/NĐ-CP 3. Thủ tục điều chỉnh dự án đầu tư trong khu chế xuất Khi nhà đầu tư có nhu cầu thay đổi một hoặc nhiều nội dung của dự án đã đăng ký, cần thực hiện thủ tục điều chỉnh dự án theo đúng trình tự pháp luật. Căn cứ vào Điều 46 Nghị định 31/2021/NĐ-CP, quy trình thực hiện gồm các bước: Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm: Văn bản đề nghị điều chỉnh nội dung dự án; Báo cáo tiến độ triển khai thực tế tính đến thời điểm đề nghị điều chỉnh; Quyết định của tổ chức đầu tư (nếu có tư cách pháp nhân) về việc điều chỉnh; Các tài liệu giải trình hoặc minh chứng cho lý do điều chỉnh, nếu thay đổi các nội dung quan trọng như mục tiêu, quy mô, địa điểm, công nghệ, tổng vốn đầu tư,... (theo khoản 1 Điều 33 Luật Đầu tư 2020). Quy trình thực hiện điều chỉnh dự án: Nộp hồ sơ: Nhà đầu tư gửi 04 bộ hồ sơ hợp lệ tới Ban Quản lý khu chế xuất nơi thực hiện dự án. Lấy ý kiến cơ quan liên quan: Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ đầy đủ, Ban Quản lý chuyển hồ sơ đến các cơ quan có thẩm quyền để xin ý kiến về nội dung điều chỉnh. Phản hồi từ cơ quan chức năng: Các cơ quan được lấy ý kiến sẽ có tối đa 15 ngày để phản hồi về nội dung điều chỉnh thuộc phạm vi quản lý của mình. Ra quyết định: Trong vòng 25 ngày kể từ khi nhận hồ sơ hợp lệ, Ban Quản lý khu chế xuất phải ra quyết định về việc chấp thuận điều chỉnh dự án và gửi đến nhà đầu tư. 📌 Căn cứ pháp lý: Điều 46 - Nghị định 31/2021/NĐ-CP 4. Phân biệt khu chế xuất và khu công nghiệp Mặc dù đều là những khu vực tập trung các hoạt động sản xuất – kinh doanh, khu chế xuất và khu công nghiệp có những điểm khác biệt rõ ràng về mục tiêu hoạt động, chính sách ưu đãi và đối tượng doanh nghiệp Tiêu chí Khu chế xuất Khu công nghiệp Mục tiêu hoạt động Tập trung vào sản xuất hàng xuất khẩu và dịch vụ phục vụ xuất khẩu Bao gồm cả sản xuất hàng tiêu thụ trong nước và xuất khẩu Chế độ thuế quan Áp dụng chính sách tương tự khu phi thuế quan, được hưởng nhiều ưu đãi về thuế xuất nhập khẩu Không áp dụng chế độ khu phi thuế quan Kiểm soát hàng hóa Hàng hóa ra/vào phải tuân thủ quy định hải quan và kiểm soát chặt chẽ Kiểm soát hàng hóa linh hoạt hơn Môi trường hoạt động Doanh nghiệp trong khu chế xuất chủ yếu là doanh nghiệp FDI, sản xuất công nghiệp nhẹ Đa dạng doanh nghiệp và ngành nghề hơn, bao gồm công nghiệp nhẹ và nặng Vị trí và quản lý Thường tách biệt hoàn toàn với khu dân cư, có hệ thống quản lý riêng Có thể nằm gần khu dân cư, cơ chế quản lý linh hoạt hơn  Tóm lại, khu chế xuất là mô hình đặc thù của khu công nghiệp, với mục đích chính là phục vụ xuất khẩu và được hưởng các chính sách ưu đãi riêng biệt nhằm thu hút đầu tư nước ngoài. Câu hỏi thường gặp 1. Khu chế xuất có phải là khu công nghiệp không? → Có, nhưng là một dạng đặc thù của khu công nghiệp, chuyên phục vụ sản xuất xuất khẩu. 2. Doanh nghiệp nội địa có được đầu tư vào khu chế xuất không? → Có thể, nhưng thường phải đảm bảo hoạt động phục vụ sản xuất xuất khẩu và tuân thủ quy định về khu phi thuế quan. 3. Khu chế xuất có ưu đãi thuế gì? → Được miễn, giảm thuế xuất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng cho hàng hóa xuất khẩu, và các ưu đãi khác theo quy định pháp luật. 4. Có thể chuyển đổi dự án từ khu công nghiệp sang khu chế xuất không? → Việc chuyển đổi cần đáp ứng các điều kiện pháp lý và được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.

Thuật Ngữ Xuất Nhập Khẩu Đầy Đủ và Phổ Biến Nhất
04/05 2025

Thuật Ngữ Xuất Nhập Khẩu Đầy Đủ và Phổ Biến Nhất

Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, việc hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành là rất quan trọng để đảm bảo giao dịch hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Dưới đây là danh sách hơn 250 thuật ngữ xuất nhập khẩu phổ biến nhất, được chia thành 4 nhóm chính: Thuật Ngữ Liên Quan Đến Giao Dịch và Hợp Đồng, Thuật Ngữ Vận Chuyển và Kho Bãi, Thuật Ngữ Thủ Tục Hải Quan và Chính Sách Thương Mại, và Thuật Ngữ Liên Quan Đến Chứng Từ và Thanh Toán. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thuật ngữ quan trọng trong ngành xuất nhập khẩu.

Gọi ngay
facebook Chat Facebook zalo Chat Zalo Linkedin Linkedin