Tất cả tin tức

DAP là gì? Nội dung về điều kiện giao hàng DAP trong Incoterm 2020
24/10 2024

DAP là gì? Nội dung về điều kiện giao hàng DAP trong Incoterm 2020

Trong thương mại quốc tế, để xác định rõ các quy định về giao hàng, trách nhiệm và rủi ro liên quan, Phòng Thương mại Quốc tế đã phát triển bộ quy tắc chung được gọi là Incoterms (International Commercial Terms). Bộ quy tắc này bao gồm 11 điều kiện, được phân chia thành các nhóm E, F, C, và D. Một trong những điều kiện được áp dụng phổ biến là điều kiện giao hàng DAP. Vậy điều kiện giao hàng DAP là gì? Trách nhiệm của người bán và người mua theo điều kiện này như thế nào? Xem thêm: Dịch vụ vận chuyển quốc tế đường biển FCL Dịch vụ khai báo hải quan, Dịch vụ khai thuê hải quan Điều kiện giao hàng DAP là gì? Điều kiện giao hàng DAP (Delivery at Place) – "Giao hàng tại nơi đến" có nghĩa là người bán sẽ thực hiện việc giao hàng khi hàng hóa đã được đưa đến địa điểm chỉ định và sẵn sàng để dỡ. Theo điều kiện giao hàng DAP, người bán hoàn toàn chịu mọi rủi ro và chi phí để đảm bảo hàng hóa đến đúng nơi quy định. Điều này có nghĩa là tất cả các rủi ro liên quan đến việc vận chuyển và thông quan hàng hóa sẽ do người bán đảm nhiệm cho đến khi hàng hóa được giao tại địa điểm đã thỏa thuận. Trách nhiệm của người bán và người mua theo điều kiện giao hàng DAP Trách nhiệm của người bán trong điều kiện giao hàng DAP Cung cấp hàng hóa Người bán có nghĩa vụ cung cấp hàng hóa, hóa đơn thương mại và các chứng từ liên quan theo hợp đồng. Việc này đảm bảo rằng hàng hóa đáp ứng đúng các yêu cầu của hợp đồng và các quy định pháp lý. Chịu rủi ro và chi phí Người bán chịu trách nhiệm cho các rủi ro và chi phí liên quan đến thông quan xuất khẩu hàng hóa. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng hàng hóa được thông quan đúng cách và không gặp phải bất kỳ trở ngại nào. Không cần ký hợp đồng vận tải Theo điều kiện giao hàng DAP, người bán không có nghĩa vụ phải ký hợp đồng vận tải và bảo hiểm cho hàng hóa. Tuy nhiên, nếu người mua yêu cầu, người bán phải cung cấp thông tin cần thiết để người mua có thể mua bảo hiểm cho hàng hóa. Chi phí vận tải Người bán phải trả các chi phí ký hợp đồng vận tải để chuyển hàng đến địa điểm chỉ định. Nếu không có địa điểm cụ thể được thỏa thuận, người bán có thể lựa chọn địa điểm giao hàng theo ý mình. Giao hàng Người bán phải giao hàng bằng cách đưa hàng hóa dưới quyền định đoạt của người mua trên phương tiện vận tải và sẵn sàng dỡ tại địa điểm đã thỏa thuận, vào ngày hoặc trong thời hạn đã quy định. Chịu trách nhiệm cho đến khi giao hàng hoàn tất Người bán phải chịu trách nhiệm về mọi rủi ro và chi phí liên quan đến hàng hóa cho đến khi hoàn tất việc giao hàng tại nơi chỉ định. Thanh toán các chi phí liên quan Người bán cũng phải thanh toán các khoản chi phí như kiểm tra, đóng gói, và các yêu cầu tiêu chuẩn của cơ quan có thẩm quyền ở nước xuất khẩu. Cung cấp thông tin cho người mua Người bán có nghĩa vụ thông báo và cung cấp đầy đủ thông tin liên quan đến việc vận tải cho người mua, giúp người mua dễ dàng nắm bắt được tình hình vận chuyển hàng hóa. Trách nhiệm của người mua trong điều kiện giao hàng DAP Thanh toán tiền hàng Người mua phải thanh toán tiền hàng theo quy định trong hợp đồng. Việc này đảm bảo rằng giao dịch được thực hiện công bằng và đúng hạn. Chịu rủi ro và chi phí nhập khẩu Theo điều kiện giao hàng DAP, người mua sẽ chịu rủi ro và chi phí liên quan đến thông nhập khẩu hàng hóa. Từ thời điểm hàng được giao, mọi rủi ro sẽ thuộc về người mua. Không ký hợp đồng vận tải và bảo hiểm Người mua không có nghĩa vụ phải ký kết hợp đồng vận tải và bảo hiểm, nhưng phải cung cấp thông tin cần thiết nếu người bán yêu cầu. Điều này giúp người bán hoàn thành nghĩa vụ của mình một cách hiệu quả hơn. Nhận hàng Người mua phải nhận hàng khi hàng được giao và chịu rủi ro kể từ thời điểm đó, cùng với mọi chi phí liên quan. Việc này bao gồm chi phí thông quan và dỡ hàng. Thông báo cho người bán Người mua cần cung cấp thông tin và chứng từ liên quan đến việc xuất khẩu hàng hóa cho người bán, nhằm đảm bảo việc vận chuyển và thông quan được thực hiện trơn tru. Chấp nhận chứng từ giao hàng Người mua phải chấp nhận các chứng từ giao hàng do người bán cung cấp, điều này giúp hợp pháp hóa quá trình giao hàng. Trả chi phí kiểm tra Người mua cũng cần chi trả các chi phí cho việc kiểm tra hàng hóa trước khi gửi, ngoại trừ kiểm tra theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Nếu bạn gặp khó khăn và thắc mắc về các vấn đề thủ tục hãy liên hệ ngay với Eimskip. Chúng tôi sẽ giúp các bạn tư vấn và tìm các giải pháp phù hợp với doanh nghiệp của bạn nhất. Xem thêm: Incoterm sử dụng khi xuất khẩu sang Mỹ và Canada ------- Eimskip - Công ty Logistics uy tín hơn 100 năm! Có mặt tại Việt Nam từ 2007, Eimskip Việt Nam tự hào mang lại cho khách hàng những trải nghiệm tuyệt vời với đa dạng dịch vụ: vận chuyển hàng hóa, kho bãi, khai thuê hải quan và hoàn tất đơn hàng (Fulfillment). Liên hệ: 📍 Địa chỉ: Số 96 Cao Thắng, Phường 4, Quận 3, TP.HCM 📧 Email: long@eimskip.vn 📞 Hotline: 19003979 | 091-922 6984 | 028 6264 63 80 🌐 Website: https://eimskip.vn/  

POL và POD là gì trong logistic? Vai trò và điểm khác nhau
09/10 2024

POL và POD là gì trong logistic? Vai trò và điểm khác nhau

Khám phá POL (Cảng Xếp Hàng) và POD (Cảng Dỡ Hàng) trong xuất nhập khẩu. Hiểu rõ sự khác biệt giữa điểm dỡ hàng và điểm đến cuối cùng, cùng với các thuật ngữ quan trọng khác như PL, B/L, PO, và HS Code để nâng cao kiến thức quản lý hàng hóa hiệu quả. Xem thêm: Dịch vụ vận chuyển quốc tế đường biển FCL POL POD là gì trong xuất nhập khẩu hàng hóa (Logistic)? Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, hai thuật ngữ POL và POD đóng vai trò cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thông quan và vận chuyển hàng hóa. Cụ thể: POL (Port of Loading) là gì trong Logistic? POL (Port of Loading) là cảng xếp hàng – nơi hàng hóa được đưa lên tàu biển hoặc máy bay để vận chuyển đi nước ngoài (với hàng xuất khẩu) hoặc từ nước ngoài về Việt Nam (với hàng nhập khẩu). POD (Port of Discharge) là gì trong Logistic? Ngược lại với POL, POD là viết tắt của "Cảng Dỡ Hàng". Đây là địa điểm nơi hàng hóa sẽ được dỡ xuống sau khi đã hoàn thành hành trình vận chuyển. Tương tự, đối với hàng hóa bằng đường hàng không, ta sử dụng AOD (Airport of Discharge) để chỉ "Sân Bay Dỡ Hàng". Thông tin về POD cũng cần được ghi rõ ràng nhằm đảm bảo quá trình nhập khẩu được thực hiện suôn sẻ. Tóm lại: Nếu bạn là người xuất khẩu, POL thường là một cảng tại Việt Nam, POD là cảng tại nước nhập khẩu. Nếu bạn là người nhập khẩu, POL là cảng nước xuất khẩu, POD là cảng tại Việt Nam. Vai trò của POL và POD trong vận đơn (B/L) Trên vận đơn, POL và POD là hai cột thông tin không thể thiếu và phải trùng khớp với booking. Nếu sai một chữ, hãng tàu có thể từ chối phát hành vận đơn, hoặc bạn sẽ phải làm thủ tục chỉnh sửa B/L (sửa bill), mất thời gian và chi phí. POL và POD còn ảnh hưởng đến: Quyền sở hữu hàng hóa theo Incoterms Ngày giao hàng dự kiến (ETA tại POD) Thời điểm thanh toán (nhiều hợp đồng quy định thanh toán dựa trên ETA tại POD) Thuế nhập khẩu (POD quyết định cảng làm thủ tục hải quan) Cách xác định POL và POD trong hợp đồng và booking Để xác định đúng POL và POD, bạn cần căn cứ vào: Điều kiện Incoterms được sử dụng (FOB, CIF, DAP…) Địa điểm giao hàng thực tế Phương thức vận chuyển (đường biển, hàng không, đường bộ hoặc đa phương thức) Thông tin trong booking xác nhận của hãng tàu hoặc forwarder Ví dụ 1 – Xuất khẩu cà phê từ Việt Nam đi Hàn Quốc (điều kiện FOB Cát Lái) POL: Cảng Cát Lái – TP. HCM, Việt Nam POD: Cảng Busan – Hàn Quốc B/L sẽ ghi: Port of Loading: CAT LAI, VIETNAM Port of Discharge: BUSAN, KOREA Ví dụ 2 – Nhập khẩu máy CNC từ Đức về Hải Phòng (điều kiện CIF Hải Phòng) POL: Hamburg, Đức POD: Hải Phòng, Việt Nam Booking xác nhận: POL: DEHAM – Hamburg POD: VNHPH – Hai Phong Ví dụ 3 – Có cảng trung chuyển Hàng từ Thái Lan đi Việt Nam POL: Bangkok, Thái Lan POD: Cát Lái, Việt Nam Cảng trung chuyển: Singapore → Cần ghi đúng POL và POD cuối cùng, không nhầm với cảng chuyển tải Phân biệt điểm dỡ hàng (POD) và điểm đến cuối cùng  Cảng dỡ hàng (POD) và điểm đến cuối cùng là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn, nhưng chúng có những ý nghĩa khác nhau quan trọng trong quá trình vận chuyển hàng hóa. Cảng dỡ hàng (POD) là địa điểm nơi hàng hóa được dỡ xuống khỏi phương tiện vận chuyển, thường là tàu biển. Đây có thể là một thành phố cảng hoặc, trong trường hợp hàng không, là sân bay nơi hàng hóa được chuyển xuống. Tuy nhiên, POD không chỉ giới hạn ở những nơi này; nó cũng có thể là một kho hàng, một trung tâm phân phối, hay ngay cả một cửa hàng bán lẻ. Tóm lại, POD là điểm mà hàng hóa rời khỏi phương tiện vận chuyển. Điểm đến cuối cùng là điểm dừng cuối cùng mà hàng hóa sẽ đến, nơi người nhận hoặc khách hàng sẽ nhận hàng. Điểm đến cuối cùng có thể nằm trong cùng một thành phố với POD, nhưng cũng có thể là một địa điểm khác, chẳng hạn như một kho hàng hoặc một địa chỉ giao hàng cụ thể. Nói một cách đơn giản, POD chỉ là nơi hàng hóa được dỡ xuống, trong khi điểm đến cuối cùng là nơi hàng hóa sẽ được giao cho người nhận. Việc phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm này rất quan trọng để đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, giúp cả người gửi và người nhận dễ dàng theo dõi hành trình của lô hàng của mình. Lỗi thường gặp khi ghi POL và POD Ghi sai mã UN/LOCODE (ví dụ ghi "HCM" thay vì "VNCLX") Nhầm cảng trung chuyển là POD cuối cùng Ghi POD là địa chỉ kho nội địa, không phải cảng Copy booking cũ dẫn đến sai thông tin POL/POD mới Ghi POL/POD không khớp giữa booking và vận đơn → phải sửa bill Một số thuật ngữ khác có liên quan trong xuất nhập khẩu hàng hóa Ngoài POL và POD, còn nhiều thuật ngữ khác cũng rất quan trọng trong lĩnh vực xuất nhập khẩu mà bạn nên nắm rõ: PL (Packing List) PL (Packing List): Đây là bảng kê chi tiết liệt kê tất cả các loại hàng hóa trong lô hàng xuất khẩu hoặc nhập khẩu. Bảng kê này không chỉ thông tin về số lượng, sản lượng mà còn ghi chú về cách thức đóng gói, đơn vị tính... Giúp cho cả bên gửi và bên nhận dễ dàng kiểm tra hàng hóa. B/L (Bill of Lading) B/L (Bill of Lading): Đây là chứng từ vận tải do công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển phát hành. B/L giống như một biên nhận xác nhận việc thực hiện dịch vụ của đơn vị vận tải, đồng thời cũng là một chứng từ pháp lý quan trọng trong quá trình giao dịch. PO (Purchase Order) PO (Purchase Order): Đây là đơn đặt hàng mà bên mua gửi cho bên bán để yêu cầu cung cấp hàng hóa. Đơn này thường chứa các thông tin như mô tả hàng hóa, số lượng, giá cả và điều kiện giao hàng. PO là gì trong logistics và xuất nhập khẩu hàng hóa? PO là gì? PO là viết tắt của Purchase Order, nghĩa là đơn đặt hàng – một chứng từ thương mại do bên mua phát hành, gửi tới bên bán nhằm thể hiện mong muốn mua hàng hóa hoặc dịch vụ theo các điều khoản cụ thể. Trong lĩnh vực logistics, PO là gì là câu hỏi phổ biến vì đây là bước khởi đầu cho mọi giao dịch mua bán, xuất nhập khẩu và vận chuyển quốc tế. Chi tiết về PO là gì và nội dung của một Purchase Order Khi hỏi PO là gì, chúng ta cần hiểu rõ nội dung của một Purchase Order bao gồm: Thông tin của bên mua và bên bán: Tên công ty, địa chỉ, mã số thuế, thông tin liên lạc. Số PO và ngày phát hành: Giúp theo dõi đơn hàng và kiểm soát tiến độ mua hàng. Danh sách hàng hóa đặt mua: Tên hàng, mã hàng, mô tả kỹ thuật, số lượng. Đơn giá và tổng giá trị: Cơ sở để xác định nghĩa vụ thanh toán giữa hai bên. Điều kiện giao hàng (Incoterms): Rõ ràng về trách nhiệm từ POL (Port of Loading) đến POD (Port of Discharge). Thời gian giao hàng và phương thức thanh toán: Thể hiện tính ràng buộc về mặt thời gian và tài chính. Yêu cầu đóng gói, nhãn mác, chứng từ kèm theo: Đặc biệt quan trọng trong vận chuyển và thông quan. Tại sao cần hiểu rõ PO là gì trong logistics? Hiểu rõ PO là gì giúp doanh nghiệp: Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả: Purchase Order là căn cứ để nhà cung cấp chuẩn bị hàng, kế hoạch giao nhận từ cảng xếp hàng (POL) đến cảng dỡ hàng (POD). Giảm thiểu rủi ro: PO là bằng chứng pháp lý trong trường hợp có tranh chấp thương mại. Tối ưu hóa quá trình thông quan: Là tài liệu hỗ trợ trong bộ hồ sơ xuất nhập khẩu cùng với invoice, B/L, packing list, CO,... Kiểm soát tiến độ mua hàng: Thông qua số PO, các bộ phận liên quan như mua hàng, kho, tài chính dễ dàng theo dõi và phối hợp. Tổng kết: PO là gì trong thực tiễn doanh nghiệp? Tóm lại, nếu bạn làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, vận tải quốc tế hay logistics, việc hiểu rõ PO là gì là điều bắt buộc. Purchase Order (PO) không chỉ là đơn đặt hàng đơn thuần mà còn là căn cứ pháp lý, công cụ quản lý dòng hàng và cơ sở để kiểm soát rủi ro trong giao dịch thương mại toàn cầu. HS Code HS Code: Là hệ thống mã hóa hàng hóa, được sử dụng để phân loại và kê khai hàng hóa trong các chứng từ xuất nhập khẩu. HS Code giúp đơn giản hóa quy trình thông quan và đảm bảo tính chính xác trong việc quản lý hàng hóa. Nắm vững những thuật ngữ này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc xử lý các vấn đề liên quan đến xuất nhập khẩu hàng hóa, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và sự chuyên nghiệp trong giao dịch. CY và CFS – liên quan trực tiếp đến POL/POD CY (Container Yard): Bãi container – nơi bạn giao/nhận cont nguyên. CY thường gắn liền với POL hoặc POD. CFS (Container Freight Station): Kho hàng lẻ – áp dụng với hàng LCL, nơi hàng được gom hoặc tách lẻ tại POL hoặc POD. Các loại phụ phí thường gặp khi vận chuyển từ POL đến POD THC (Terminal Handling Charge): Phí bốc xếp tại cảng POL hoặc POD. CIC (Container Imbalance Charge): Phụ phí do mất cân bằng container giữa POL và POD. Seal Fee: Phí niêm chì container tại POL. Document Fee (Doc): Phí xử lý chứng từ vận chuyển giữa POL và POD. Telex Release Fee: Phí điện giao hàng – áp dụng khi không có vận đơn gốc. Manifest Charges (AFR/AMS/CCL): Phí khai báo hàng hóa với cơ quan hải quan tại POD. Container Cleaning Fee (CCL): Phí vệ sinh container – phát sinh sau khi hàng được dỡ tại POD. PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm, ảnh hưởng đến giá cước từ POL đến POD. GRI (General Rate Increase): Phí tăng cước vận chuyển chung. PCS (Port Congestion Surcharge): Phụ phí do tắc nghẽn tại POL hoặc POD. Security Surcharge (SSC): Phụ phí an ninh, chủ yếu với hàng air. Fuel Surcharge (FSC/BAF/FAF): Phí nhiên liệu – thay đổi tùy tuyến vận chuyển. WRS (War Risk Surcharge): Phụ phí do rủi ro chiến tranh trên hành trình POL–POD. CAF (Currency Adjustment Factor): Phí điều chỉnh tỷ giá ngoại tệ. X-ray Charges: Phí soi chiếu hàng hóa (thường áp dụng tại POD đối với hàng air). EIMSKIP - ĐỐI TÁC 3PL ĐÁNG TIN CẬY Eimskip tự hào mang đến các giải pháp toàn diện trong lĩnh vực logistics, bao gồm vận chuyển hàng hóa, khai báo hải quan, cho thuê kho bãi, và dịch vụ hoàn tất đơn hàng. Với mạng lưới vận chuyển quốc tế rộng khắp, chúng tôi đảm bảo hàng hóa của bạn luôn được vận chuyển an toàn và đúng tiến độ. Dịch vụ khai báo hải quan chuyên nghiệp của Eimskip giúp quy trình thông quan diễn ra nhanh chóng và chính xác, giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm thời gian. Bên cạnh đó, hệ thống kho bãi hiện đại của chúng tôi tại các vị trí chiến lược giúp tối ưu hóa chi phí lưu trữ, đảm bảo hàng hóa được bảo quản trong điều kiện tốt nhất. Dịch vụ hoàn tất đơn hàng của Eimskip hỗ trợ doanh nghiệp quản lý tồn kho, đóng gói và giao hàng một cách hiệu quả, giúp tăng cường trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy doanh thu. CÔNG TY TNHH EIMSKIP VIỆT NAM Địa chỉ: Số 96 Cao Thắng, Phường 4, Quận 3, TP.HCM Hotline mobile: 091 922 6984 (Mr. Long)  Email: info@eimskip.vn

Vận tải đa phương thức là gì?
12/10 2024

Vận tải đa phương thức là gì?

Vận tải đa phương thức là một trong những hình thức vận chuyển hàng hóa quốc tế phổ biến hiện nay. Bài viết bổ sung cho người đọc cái nhìn tổng quan về vận tải đa phương thức, từ định nghĩa, các loại hình vận chuyển kết hợp đến quy trình thực hiện.

Shipping Order (SO) là gì trong xuất nhập khẩu? Tất tần tật thông tin liên quan
07/10 2024

Shipping Order (SO) là gì trong xuất nhập khẩu? Tất tần tật thông tin liên quan

Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, để xác nhận địa điểm đặt hàng, kiểm tra hàng hóa tại nhà ga, container hoặc bến tàu, và nhận số hàng hóa theo quy định, chúng ta cần một loại chứng từ quan trọng gọi là Shipping Order. Vậy Shipping Order thực chất là gì trong quy trình xuất nhập khẩu? Hãy cùng Eimskip tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé! Xem thêm: Dịch vụ vận chuyển quốc tế đường biển FCL Shipping Order (SO) là gì trong xuất nhập khẩu? Shipping Order (SO) – hay Lệnh Vận Chuyển – là chứng từ do hãng tàu hoặc đại lý hãng tàu phát hành, nhằm xác nhận rằng lô hàng đã được đặt chỗ trên tàu và có đủ không gian cũng như thiết bị để vận chuyển. Đây là tài liệu thiết yếu để người gửi hàng tiến hành lấy container rỗng và làm thủ tục giao nhận hàng hóa. Người phát hành SO: Thường là hãng tàu hoặc forwarder (đơn vị g Nội dung và vai trò của Shipping Order Nội dung chính của một SO gồm: Số thứ tự lô hàng, ngày phát hành Thông tin người gửi, người nhận Cảng xếp hàng và dỡ hàng Tên tàu, số chuyến đi Thời gian lấy container và cut-off time Chủng loại và số lượng hàng hóa Vai trò của SO: Xác nhận đặt chỗ hợp lệ: Chứng minh lô hàng đã có vị trí trên tàu Hướng dẫn lấy container rỗng: Cần thiết để tài xế đến kho/container depot lấy container Cơ sở làm thủ tục hải quan & đóng hàng: Là chứng từ quan trọng khi giao hàng vào cảng hoặc kho Mẫu Shipping Order (SO) tham khảo   Thuật ngữ liên quan trong xuất nhập khẩu Viết tắt Tên đầy đủ Giải thích B/L Bill of Lading Vận đơn – xác nhận quyền sở hữu hàng và là căn cứ nhận hàng tại cảng đến. CFS Container Freight Station Kho tập kết hàng lẻ, xử lý đóng ghép container (thường dùng cho LCL). FCL Full Container Load Giao nhận nguyên container, người gửi chịu toàn bộ chi phí và quyền sử dụng container. LCL Less than Container Load Hàng lẻ – chia sẻ container với các lô hàng khác. CY Container Yard Bãi container – nơi nhận/trả container rỗng hoặc hàng hóa đóng gói sẵn. SI Shipping Instruction Hướng dẫn gửi hàng – thông tin do shipper cung cấp để hãng tàu làm vận đơn. ETA Estimated Time of Arrival Thời gian dự kiến tàu đến cảng đích. CÔNG TY TNHH EIMSKIP VIỆT NAM Địa chỉ: Số 96 Cao Thắng, Phường 4, Quận 3, TP.HCM Hotline mobile: 091 922 6984 (Mr. Long)  Email: info@eimskip.vn    

Chargeable Weight là gì và cách tính Chargeable Weight Hàng Air
09/10 2024

Chargeable Weight là gì và cách tính Chargeable Weight Hàng Air

Trong vận chuyển hàng không, Chargeable Weight là một thuật ngữ quan trọng được sử dụng để xác định chi phí vận chuyển hàng hóa. Chargeable Weight được tính bằng cách so sánh giữa Volume Weight và Gross Weight. Trong bài viết này, Eimskip sẽ cùng bạn khám phá Chargeable Weight là gì và cách tính Chargeable Weight hàng Air một cách chi tiết.

Gọi ngay
facebook Chat Facebook zalo Chat Zalo Linkedin Linkedin