Chi phí kho bãi là toàn bộ chi phí doanh nghiệp phải gánh để vận hành kho bao gồm tiền thuê mặt bằng, nhân sự, thiết bị, bảo hiểm và công nghệ quản lý. Với doanh nghiệp tự vận hành kho, các khoản này thường chiếm 30–40% tổng chi phí logistics và tăng dần theo quy mô mà không dễ tối ưu.
Trong bài viết này, Eimskip hướng dẫn cách tính chi phí kho bãi thực tế từ đo diện tích, phân tích báo cáo tài chính, tính chi phí theo m² và theo đơn vị hàng hóa đồng thời chỉ ra 5 cách cụ thể mà mô hình thuê kho 3PL giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí so với tự vận hành.
Quản lý đơn hàng là quy trình nhận, theo dõi và hoàn tất đơn từ lúc khách đặt mua đến khi nhận hàng; để tăng tốc độ xử lý và giữ trải nghiệm khách hàng ổn định, doanh nghiệp cần tinh gọn logistics, tự động hóa vận hành hoặc cân nhắc thuê ngoài 3PL/Fulfillment.
Nội dung chính trong bài:
Khái niệm quản lý đơn hàng: bao gồm kiểm tra tồn kho, xác nhận đơn, đảm bảo hàng sẵn sàng, hoàn tất đơn và dịch vụ sau bán; khi quy mô tăng, tự động hóa là cần thiết để tránh quá tải.
Hệ thống quản lý đơn hàng (OMS): là giải pháp số theo dõi toàn bộ vòng đời đơn hàng, từ nhập đơn, quản lý tồn kho, thực hiện đơn đến hậu mãi, giúp doanh nghiệp và khách hàng nhìn thấy trạng thái gần như theo thời gian thực.
4 hướng tăng tốc hoàn tất đơn:
Tự động hóa kho hàng để tối ưu quy trình bán hàng, tồn kho, picking và đóng gói.
Thuê ngoài 3PL để tận dụng tốc độ, chi phí và năng lực mở rộng của đối tác logistics.
Đổi mới cửa hàng truyền thống theo mô hình nhận tại cửa hàng hoặc giao nhanh từ cửa hàng.
Xây dựng trung tâm hoàn tất đơn hàng cỡ nhỏ (MFC) gần khu vực có nhu cầu cao để giảm thời gian giao chặng cuối.
Thách thức từ bán hàng đa kênh: doanh nghiệp cần xử lý tốt đa kênh, đa kênh liên thông, BOPIS/BORIS và ship-from-store để đáp ứng kỳ vọng khách hàng và tăng lợi nhuận.
Góc nhìn thực tế từ Eimskip: hệ thống fulfillment kết hợp lưu kho, xử lý đơn, vận chuyển và hoàn trả; kho đặt tại TP.HCM và Bình Dương, hỗ trợ xử lý đơn nhanh, đồng thời tư vấn giải pháp tiết kiệm và cá nhân hóa cho từng doanh nghiệp.
Ngành logistics Việt Nam đang phát triển với tốc độ chưa từng có, kim ngạch xuất nhập khẩu liên tục tăng trưởng, thương mại điện tử bùng nổ và nhu cầu vận chuyển hàng hóa ngày càng đa dạng đã thúc đẩy sự lớn mạnh của hàng loạt doanh nghiệp logistics trong và ngoài nước tại Việt Nam.
Tuy nhiên, không phải đơn vị nào cũng đủ năng lực để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao từ doanh nghiệp xuất nhập khẩu, nhà bán hàng TMĐT và các tập đoàn sản xuất lớn. Sự khác biệt nằm ở chiều sâu dịch vụ, hệ thống công nghệ, mạng lưới đối tác và kinh nghiệm xử lý hàng hóa đặc thù.
Bài viết dưới đây tổng hợp các công ty logistics lớn và uy tín tại Việt Nam năm 2026, từ những đơn vị có thế mạnh về vận chuyển quốc tế, khai thuê hải quan đến các đơn vị chuyên sâu về kho bãi và fulfillment để doanh nghiệp có cơ sở tham khảo khi lựa chọn đối tác logistics phù hợp.
Các sản phẩm thực phẩm đòi hỏi sự theo dõi đặc biệt trong suốt chuỗi cung ứng. Việc tuân thủ các quy định và các yêu cầu nghiêm ngặt của nhà sản xuất – càng làm tăng thêm tính phức tạp.
Tìm kiếm một nhà cung cấp kho thực phẩm (3PL) phù hợp cho việc lưu trữ và phân phối là rất quan trọng. Dưới đây là các yếu tố quan trọng cần xem xét khi chọn đối tác logistics bên thứ ba (3PL) cho ngành hàng thực phẩm.
Hàng tồn kho là toàn bộ nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, thành phẩm và hàng hóa chờ bán; đây là tài sản ngắn hạn quan trọng vì trực tiếp tạo ra doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp. Bài viết giúp bạn hiểu cách phân loại, hạch toán, tính giá và quản lý tồn kho hiệu quả theo quy định kế toán Việt Nam.
Nội dung chính trong bài:
Khái niệm hàng tồn kho: gồm nguyên liệu thô, hàng dở dang, thành phẩm và hàng hóa; khi bán ra, giá trị tồn kho được chuyển thành giá vốn hàng bán (COGS).
Phân loại hàng tồn kho: nguyên vật liệu, WIP (sản phẩm dở dang), thành phẩm, hàng hóa và công cụ dụng cụ tồn kho — giúp doanh nghiệp kiểm soát lưu trữ và xuất nhập chặt chẽ hơn.
2 phương pháp kê khai phổ biến:
Kê khai thường xuyên: cập nhật nhập – xuất – tồn liên tục, phù hợp doanh nghiệp có tần suất giao dịch cao.
Kiểm kê định kỳ: xác định xuất kho vào cuối kỳ, phù hợp doanh nghiệp nhỏ hoặc không cần kiểm soát liên tục.
Hạch toán theo nghiệp vụ: bài viết nêu chi tiết cách ghi nhận nhập kho, hàng mua đi đường, hàng gửi đi bán, chiết khấu, chi phí mua hàng, gia công và kết chuyển giá vốn theo từng phương pháp.
Phương pháp tính giá hàng tồn kho: FIFO, bình quân gia quyền và thực tế đích danh; LIFO không được áp dụng theo chuẩn kế toán Việt Nam.
Các yếu tố quản lý cần chú ý: tồn kho đầu kỳ/cuối kỳ, chi phí mua hàng và hao hụt tồn kho, vì đây là cơ sở để tính giá vốn và đánh giá hiệu quả kinh doanh.
Quản lý tồn kho tốt giúp doanh nghiệp giảm thất thoát, tối ưu vốn lưu động và phản ánh đúng hiệu quả kinh doanh trên báo cáo tài chính.
Các Doanh nghiệp do lỗi chủ quan hoặc khách quan phải thực hiện hủy tờ khai hải quan đã khai trên hệ thống. Xem các trường hợp dưới đây bắt buộc Doanh nghiệp phải hủy tờ khai hải quan.