Blogs

5+ rủi ro khi kinh doanh mỹ phẩm cần lưu ý và cách khắc phục
10/10 2024

5+ rủi ro khi kinh doanh mỹ phẩm cần lưu ý và cách khắc phục

Rủi ro khi kinh doanh mỹ phẩm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến thành công của doanh nghiệp. Khám phá 6 rủi ro chính, từ nguồn hàng đến sự cạnh tranh, và tìm hiểu cách khắc phục hiệu quả để bảo đảm lợi nhuận và phát triển bền vững trong lĩnh vực này. Xem thêm: Dịch Vụ Fulfillment, Giải pháp Xử Lý Đơn Hàng TMĐT Rủi ro khi kinh doanh mỹ phẩm tới từ chủ cửa hàng và đối thủ cạnh tranh Nguồn hàng có nhu cầu đột biến Khan hiếm nguồn hàng là một trong những rủi ro lớn nhất mà các chủ cửa hàng mỹ phẩm phải đối mặt. Khi thị trường có những biến động không lường trước, như tắc biên hoặc ngừng vận chuyển do dịch bệnh, điều này có thể dẫn đến việc không đủ hàng hóa để đáp ứng nhu cầu khách hàng. Hơn nữa, các nhà cung cấp cũng có thể gặp khó khăn trong việc duy trì sản xuất do thiếu nguyên liệu hoặc vấn đề trong chuỗi cung ứng. Tình trạng này không chỉ làm giảm doanh thu mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của cửa hàng trong mắt khách hàng, đặc biệt khi họ không thể mua được sản phẩm mình cần. Mức độ cạnh tranh cao về giá Trong ngành mỹ phẩm, việc cạnh tranh về giá luôn là một vấn đề thường trực. Nhiều cửa hàng có thể cung cấp cùng một loại sản phẩm với giá cả khác nhau, dẫn đến việc khách hàng thường xuyên so sánh và tìm kiếm giá tốt nhất. Sự cạnh tranh này có thể trở nên gay gắt hơn trong các dịp lễ hội hoặc khi có nhiều chương trình khuyến mãi từ đối thủ. Nếu cửa hàng không có khả năng điều chỉnh giá hợp lý, có thể mất khách hàng vào tay đối thủ. Hơn nữa, không phải tất cả khách hàng đều đặt yếu tố giá lên hàng đầu, nhưng nếu giá cả không hợp lý, họ có thể nhanh chóng quay lưng lại với cửa hàng. Phương thức vận hành và quản lý không hiệu quả Quản lý hiệu quả là một yếu tố quan trọng trong việc kinh doanh mỹ phẩm. Khi quy trình quản lý không được thiết lập rõ ràng, cửa hàng có thể gặp khó khăn trong việc kiểm soát hàng hóa, dẫn đến thất thoát tài sản và doanh thu. Việc ghi nhận và theo dõi hàng hóa có thể trở nên phức tạp khi số lượng sản phẩm nhiều và đa dạng. Đặc biệt, nếu không có hệ thống quản lý thông minh, chủ cửa hàng có thể không nắm bắt được tình hình tồn kho hoặc không biết khi nào cần nhập hàng mới, từ đó dẫn đến tình trạng hàng hóa hết hoặc tồn kho không cần thiết. Xem thêm: Dịch vụ cho thuê kho bãi Rủi ro kinh doanh mỹ phẩm từ người mua Khách chỉ đi dò giá, tỷ lệ mua hàng thấp Một trong những rủi ro lớn trong kinh doanh mỹ phẩm là tình trạng khách hàng chỉ đến để so sánh giá mà không có ý định mua hàng. Nhiều khách hàng thường sử dụng các cửa hàng để tham khảo giá cả trước khi đưa ra quyết định mua sắm. Hành vi này có thể dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi thấp, làm giảm doanh thu của cửa hàng. Khách hàng có thể ghé thăm nhiều cửa hàng khác nhau để tìm kiếm giá tốt nhất mà không thực sự mua sắm, khiến chủ cửa hàng khó khăn trong việc dự đoán doanh thu. Khách hàng đánh giá thấp sản phẩm Sự đánh giá thấp về chất lượng sản phẩm là một rủi ro nghiêm trọng, đặc biệt trong ngành mỹ phẩm, nơi mà cảm nhận của khách hàng về sản phẩm có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng. Nếu khách hàng không nhận thấy giá trị tương xứng với giá cả, họ có thể cảm thấy sản phẩm không đáng đồng tiền bát gạo. Điều này thường xảy ra khi sản phẩm không đáp ứng được kỳ vọng, hoặc không được truyền thông và quảng bá một cách hiệu quả. Khi khách hàng cảm thấy sản phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng, điều này không chỉ ảnh hưởng đến doanh thu mà còn gây thiệt hại đến uy tín của thương hiệu. Tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng thấp Tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng thấp cũng là một rủi ro đáng chú ý trong ngành mỹ phẩm. Nếu khách hàng không có trải nghiệm tích cực khi mua sắm hoặc không cảm thấy sản phẩm mang lại giá trị thực sự, họ sẽ không có lý do để quay lại. Sự trung thành của khách hàng là rất quan trọng trong việc xây dựng và phát triển thương hiệu. Việc thiếu các chương trình khuyến mãi hấp dẫn hoặc không duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng có thể dẫn đến việc mất đi những khách hàng tiềm năng. Khi tỷ lệ khách hàng quay lại thấp, cửa hàng sẽ phải chi nhiều hơn cho các hoạt động marketing để thu hút khách hàng mới, điều này có thể làm gia tăng chi phí vận hành và ảnh hưởng đến lợi nhuận. Cách khắc phục những rủi ro khi kinh doanh mỹ phẩm  1. Xây dựng Niềm Tin với Khách Hàng Công thức: Chất lượng sản phẩm + Tính minh bạch trong thông tin = Niềm tin của khách hàng Hướng dẫn chi tiết: Đảm bảo chất lượng sản phẩm: Lựa chọn nhà cung cấp có uy tín và yêu cầu cung cấp chứng nhận chất lượng sản phẩm (ví dụ: ISO, GMP). Thực hiện kiểm tra chất lượng định kỳ cho sản phẩm trước khi đưa ra thị trường để đảm bảo sản phẩm không bị lỗi. Cung cấp sản phẩm mẫu cho khách hàng để họ có thể trải nghiệm trước khi quyết định mua hàng. Tính minh bạch trong thông tin: Cung cấp thông tin chi tiết trên bao bì sản phẩm, bao gồm thành phần, nguồn gốc, công dụng, và cách sử dụng. Tạo một trang web dễ dàng truy cập, nơi khách hàng có thể tìm thấy mọi thông tin liên quan đến sản phẩm. Tổ chức các buổi hội thảo, livestream hoặc sự kiện trải nghiệm sản phẩm để khách hàng có thể hỏi và trải nghiệm trực tiếp. 2. Khuyến khích Khách Hàng Quay Lại Mua Hàng Công thức: Chương trình khuyến mãi hấp dẫn + Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt = Tỷ lệ khách hàng quay lại cao Hướng dẫn chi tiết: Chương trình khuyến mãi: Tạo ra các chương trình khuyến mãi như giảm giá cho lần mua tiếp theo hoặc tặng quà cho đơn hàng trên mức nhất định (ví dụ: đơn hàng trên 500.000 VND được tặng một sản phẩm nhỏ miễn phí). Thiết lập thẻ khách hàng thân thiết để khách hàng có thể tích điểm cho các lần mua sắm sau. Dịch vụ chăm sóc khách hàng: Tổ chức các buổi khảo sát để thu thập ý kiến khách hàng về chất lượng dịch vụ và sản phẩm, sau đó điều chỉnh dựa trên phản hồi của họ. Đào tạo nhân viên chăm sóc khách hàng để họ có thể tư vấn và xử lý tình huống một cách chuyên nghiệp và nhanh chóng. Gửi email hoặc tin nhắn hỏi thăm khách hàng sau khi họ mua hàng để đảm bảo họ hài lòng với sản phẩm và dịch vụ. 3. Tăng Tỷ Lệ Chuyển Đổi Công thức: Trải nghiệm mua sắm tốt + Thông tin sản phẩm rõ ràng = Tỷ lệ chuyển đổi cao Hướng dẫn chi tiết: Tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm: Cải thiện giao diện website hoặc cửa hàng vật lý để khách hàng dễ dàng tìm kiếm và mua sản phẩm. Đảm bảo rằng trang web có tốc độ tải nhanh và thân thiện với thiết bị di động. Cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh chóng và linh hoạt để khách hàng không phải chờ lâu. Thông tin sản phẩm rõ ràng: Sử dụng hình ảnh chất lượng cao, video hướng dẫn sử dụng sản phẩm, và đánh giá từ khách hàng để tăng tính thuyết phục. Cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, bao gồm mô tả, lợi ích và hướng dẫn sử dụng một cách rõ ràng để khách hàng dễ dàng hiểu và quyết định. 4. Giải Quyết Tình Trạng Khách Chỉ Dò Giá Công thức: Sản phẩm giá trị + Chiến lược tiếp thị hiệu quả = Khách hàng quyết định mua hàng Hướng dẫn chi tiết: Sản phẩm giá trị: Phân tích thị trường để xác định các sản phẩm mồi có giá thấp nhưng mang lại giá trị cao, từ đó thu hút khách hàng đến cửa hàng. Cung cấp các sản phẩm đi kèm với giá ưu đãi hoặc các combo sản phẩm để khách hàng có thể mua nhiều hơn. Chiến lược tiếp thị: Tạo ra các chương trình khuyến mãi có thời hạn để khuyến khích khách hàng đưa ra quyết định nhanh chóng (ví dụ: “Giảm giá 20% trong 48 giờ”). Sử dụng mạng xã hội để quảng bá sản phẩm và chương trình khuyến mãi, đồng thời tương tác với khách hàng để tạo sự gắn kết. 5. Tạo Lòng Trung Thành của Khách Hàng Công thức: Giao tiếp thường xuyên + Giá trị gia tăng = Lòng trung thành của khách hàng Hướng dẫn chi tiết: Giao tiếp thường xuyên: Gửi email định kỳ cho khách hàng với thông tin về sản phẩm mới, chương trình khuyến mãi và nội dung hữu ích liên quan đến làm đẹp. Tham gia vào các nền tảng mạng xã hội và tạo nội dung tương tác để giữ chân khách hàng. Giá trị gia tăng: Tổ chức các sự kiện offline hoặc online để khách hàng có cơ hội tương tác và học hỏi thêm về sản phẩm và cách chăm sóc bản thân. Cung cấp tài liệu hướng dẫn, video tư vấn và mẹo chăm sóc sắc đẹp miễn phí để khách hàng cảm thấy được chăm sóc và quan tâm. 6. Cải Thiện Trải Nghiệm Khách Hàng và Chất Lượng Sản Phẩm Qua Quản Lý Kho Hàng Fulfillment Công thức: Quản lý kho hàng hiệu quả + Quy trình hoàn tất đơn hàng chuyên nghiệp = Trải nghiệm khách hàng tốt hơn và sản phẩm chất lượng Hướng dẫn chi tiết: Quản lý kho hàng hiệu quả: Sắp xếp và phân loại hàng hóa hợp lý: Tối ưu hóa không gian kho bằng cách sắp xếp hàng hóa theo loại, kích thước, hoặc tần suất tiêu thụ. Điều này giúp nhân viên dễ dàng tìm kiếm và lấy hàng nhanh chóng, giảm thiểu thời gian chờ đợi cho khách hàng. Sử dụng công nghệ theo dõi hàng tồn kho: Triển khai hệ thống quản lý kho (WMS) để theo dõi và quản lý hàng hóa một cách chính xác, đảm bảo không có tình trạng thiếu hàng hoặc hàng tồn kho quá mức. Quy trình hoàn tất đơn hàng chuyên nghiệp: Giao hàng nhanh chóng và chính xác: Đảm bảo quy trình đóng gói và giao hàng được thực hiện một cách nhanh chóng và chính xác. Cung cấp thông tin theo dõi đơn hàng cho khách hàng để họ có thể cập nhật tình trạng đơn hàng của mình. Đảm bảo chất lượng sản phẩm trong quá trình lưu kho: Thực hiện các biện pháp kiểm tra chất lượng trong kho để đảm bảo sản phẩm luôn ở trạng thái tốt nhất trước khi được giao cho khách hàng. Cân nhắc thuê dịch vụ fulfillment của Eimskip Dịch vụ Fulfillment tại Eimskip cung cấp giải pháp hoàn tất đơn hàng hiệu quả với công suất lên đến 3.000 đơn/ngày. Với trang thiết bị hiện đại và phần mềm vận hành tiên tiến, dịch vụ Fulfillment của chúng tôi đã vươn lên trở thành một trong những dịch vụ hàng đầu trên thị trường, đặc biệt phù hợp với mô hình kinh doanh B2B2C. Các dịch vụ cung cấp: Lưu kho và quản lý hàng hóa: Chúng tôi cung cấp dịch vụ lưu trữ hàng hóa an toàn và hiệu quả, giúp bạn dễ dàng quản lý lượng hàng tồn kho. Hỗ trợ quay video đóng gói hàng hóa E-commerce: Tăng cường sự minh bạch và tạo lòng tin với khách hàng thông qua dịch vụ quay video trong quá trình đóng gói. Đóng gói tùy chỉnh: Đảm bảo hàng hóa được đóng gói theo yêu cầu của bạn, với công suất lên đến 3.000 đơn/ngày. Quy trình nhanh chóng: Chúng tôi cam kết hoàn tất đơn hàng chỉ trong 1 giờ 30 phút. Tư vấn dịch vụ Fulfillment: Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng tư vấn các giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn. CÔNG TY TNHH EIMSKIP VIỆT NAM Địa chỉ: Số 96 Cao Thắng, Phường 4, Quận 3, TP.HCM Hotline mobile: 091 922 6984 (Mr. Long)  Email: long@eimskip.vn  

POL và POD là gì trong logistic? Vai trò và điểm khác nhau
09/10 2024

POL và POD là gì trong logistic? Vai trò và điểm khác nhau

Khám phá POL (Cảng Xếp Hàng) và POD (Cảng Dỡ Hàng) trong xuất nhập khẩu. Hiểu rõ sự khác biệt giữa điểm dỡ hàng và điểm đến cuối cùng, cùng với các thuật ngữ quan trọng khác như PL, B/L, PO, và HS Code để nâng cao kiến thức quản lý hàng hóa hiệu quả. Xem thêm: Dịch vụ vận chuyển quốc tế đường biển FCL POL POD là gì trong xuất nhập khẩu hàng hóa (Logistic)? Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, hai thuật ngữ POL và POD đóng vai trò cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thông quan và vận chuyển hàng hóa. Cụ thể: POL (Port of Loading) là gì trong Logistic? POL (Port of Loading) là cảng xếp hàng – nơi hàng hóa được đưa lên tàu biển hoặc máy bay để vận chuyển đi nước ngoài (với hàng xuất khẩu) hoặc từ nước ngoài về Việt Nam (với hàng nhập khẩu). POD (Port of Discharge) là gì trong Logistic? Ngược lại với POL, POD là viết tắt của "Cảng Dỡ Hàng". Đây là địa điểm nơi hàng hóa sẽ được dỡ xuống sau khi đã hoàn thành hành trình vận chuyển. Tương tự, đối với hàng hóa bằng đường hàng không, ta sử dụng AOD (Airport of Discharge) để chỉ "Sân Bay Dỡ Hàng". Thông tin về POD cũng cần được ghi rõ ràng nhằm đảm bảo quá trình nhập khẩu được thực hiện suôn sẻ. Tóm lại: Nếu bạn là người xuất khẩu, POL thường là một cảng tại Việt Nam, POD là cảng tại nước nhập khẩu. Nếu bạn là người nhập khẩu, POL là cảng nước xuất khẩu, POD là cảng tại Việt Nam. Vai trò của POL và POD trong vận đơn (B/L) Trên vận đơn, POL và POD là hai cột thông tin không thể thiếu và phải trùng khớp với booking. Nếu sai một chữ, hãng tàu có thể từ chối phát hành vận đơn, hoặc bạn sẽ phải làm thủ tục chỉnh sửa B/L (sửa bill), mất thời gian và chi phí. POL và POD còn ảnh hưởng đến: Quyền sở hữu hàng hóa theo Incoterms Ngày giao hàng dự kiến (ETA tại POD) Thời điểm thanh toán (nhiều hợp đồng quy định thanh toán dựa trên ETA tại POD) Thuế nhập khẩu (POD quyết định cảng làm thủ tục hải quan) Cách xác định POL và POD trong hợp đồng và booking Để xác định đúng POL và POD, bạn cần căn cứ vào: Điều kiện Incoterms được sử dụng (FOB, CIF, DAP…) Địa điểm giao hàng thực tế Phương thức vận chuyển (đường biển, hàng không, đường bộ hoặc đa phương thức) Thông tin trong booking xác nhận của hãng tàu hoặc forwarder Ví dụ 1 – Xuất khẩu cà phê từ Việt Nam đi Hàn Quốc (điều kiện FOB Cát Lái) POL: Cảng Cát Lái – TP. HCM, Việt Nam POD: Cảng Busan – Hàn Quốc B/L sẽ ghi: Port of Loading: CAT LAI, VIETNAM Port of Discharge: BUSAN, KOREA Ví dụ 2 – Nhập khẩu máy CNC từ Đức về Hải Phòng (điều kiện CIF Hải Phòng) POL: Hamburg, Đức POD: Hải Phòng, Việt Nam Booking xác nhận: POL: DEHAM – Hamburg POD: VNHPH – Hai Phong Ví dụ 3 – Có cảng trung chuyển Hàng từ Thái Lan đi Việt Nam POL: Bangkok, Thái Lan POD: Cát Lái, Việt Nam Cảng trung chuyển: Singapore → Cần ghi đúng POL và POD cuối cùng, không nhầm với cảng chuyển tải Phân biệt điểm dỡ hàng (POD) và điểm đến cuối cùng  Cảng dỡ hàng (POD) và điểm đến cuối cùng là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn, nhưng chúng có những ý nghĩa khác nhau quan trọng trong quá trình vận chuyển hàng hóa. Cảng dỡ hàng (POD) là địa điểm nơi hàng hóa được dỡ xuống khỏi phương tiện vận chuyển, thường là tàu biển. Đây có thể là một thành phố cảng hoặc, trong trường hợp hàng không, là sân bay nơi hàng hóa được chuyển xuống. Tuy nhiên, POD không chỉ giới hạn ở những nơi này; nó cũng có thể là một kho hàng, một trung tâm phân phối, hay ngay cả một cửa hàng bán lẻ. Tóm lại, POD là điểm mà hàng hóa rời khỏi phương tiện vận chuyển. Điểm đến cuối cùng là điểm dừng cuối cùng mà hàng hóa sẽ đến, nơi người nhận hoặc khách hàng sẽ nhận hàng. Điểm đến cuối cùng có thể nằm trong cùng một thành phố với POD, nhưng cũng có thể là một địa điểm khác, chẳng hạn như một kho hàng hoặc một địa chỉ giao hàng cụ thể. Nói một cách đơn giản, POD chỉ là nơi hàng hóa được dỡ xuống, trong khi điểm đến cuối cùng là nơi hàng hóa sẽ được giao cho người nhận. Việc phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm này rất quan trọng để đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, giúp cả người gửi và người nhận dễ dàng theo dõi hành trình của lô hàng của mình. Lỗi thường gặp khi ghi POL và POD Ghi sai mã UN/LOCODE (ví dụ ghi "HCM" thay vì "VNCLX") Nhầm cảng trung chuyển là POD cuối cùng Ghi POD là địa chỉ kho nội địa, không phải cảng Copy booking cũ dẫn đến sai thông tin POL/POD mới Ghi POL/POD không khớp giữa booking và vận đơn → phải sửa bill Một số thuật ngữ khác có liên quan trong xuất nhập khẩu hàng hóa Ngoài POL và POD, còn nhiều thuật ngữ khác cũng rất quan trọng trong lĩnh vực xuất nhập khẩu mà bạn nên nắm rõ: PL (Packing List) PL (Packing List): Đây là bảng kê chi tiết liệt kê tất cả các loại hàng hóa trong lô hàng xuất khẩu hoặc nhập khẩu. Bảng kê này không chỉ thông tin về số lượng, sản lượng mà còn ghi chú về cách thức đóng gói, đơn vị tính... Giúp cho cả bên gửi và bên nhận dễ dàng kiểm tra hàng hóa. B/L (Bill of Lading) B/L (Bill of Lading): Đây là chứng từ vận tải do công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển phát hành. B/L giống như một biên nhận xác nhận việc thực hiện dịch vụ của đơn vị vận tải, đồng thời cũng là một chứng từ pháp lý quan trọng trong quá trình giao dịch. PO (Purchase Order) PO (Purchase Order): Đây là đơn đặt hàng mà bên mua gửi cho bên bán để yêu cầu cung cấp hàng hóa. Đơn này thường chứa các thông tin như mô tả hàng hóa, số lượng, giá cả và điều kiện giao hàng. PO là gì trong logistics và xuất nhập khẩu hàng hóa? PO là gì? PO là viết tắt của Purchase Order, nghĩa là đơn đặt hàng – một chứng từ thương mại do bên mua phát hành, gửi tới bên bán nhằm thể hiện mong muốn mua hàng hóa hoặc dịch vụ theo các điều khoản cụ thể. Trong lĩnh vực logistics, PO là gì là câu hỏi phổ biến vì đây là bước khởi đầu cho mọi giao dịch mua bán, xuất nhập khẩu và vận chuyển quốc tế. Chi tiết về PO là gì và nội dung của một Purchase Order Khi hỏi PO là gì, chúng ta cần hiểu rõ nội dung của một Purchase Order bao gồm: Thông tin của bên mua và bên bán: Tên công ty, địa chỉ, mã số thuế, thông tin liên lạc. Số PO và ngày phát hành: Giúp theo dõi đơn hàng và kiểm soát tiến độ mua hàng. Danh sách hàng hóa đặt mua: Tên hàng, mã hàng, mô tả kỹ thuật, số lượng. Đơn giá và tổng giá trị: Cơ sở để xác định nghĩa vụ thanh toán giữa hai bên. Điều kiện giao hàng (Incoterms): Rõ ràng về trách nhiệm từ POL (Port of Loading) đến POD (Port of Discharge). Thời gian giao hàng và phương thức thanh toán: Thể hiện tính ràng buộc về mặt thời gian và tài chính. Yêu cầu đóng gói, nhãn mác, chứng từ kèm theo: Đặc biệt quan trọng trong vận chuyển và thông quan. Tại sao cần hiểu rõ PO là gì trong logistics? Hiểu rõ PO là gì giúp doanh nghiệp: Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả: Purchase Order là căn cứ để nhà cung cấp chuẩn bị hàng, kế hoạch giao nhận từ cảng xếp hàng (POL) đến cảng dỡ hàng (POD). Giảm thiểu rủi ro: PO là bằng chứng pháp lý trong trường hợp có tranh chấp thương mại. Tối ưu hóa quá trình thông quan: Là tài liệu hỗ trợ trong bộ hồ sơ xuất nhập khẩu cùng với invoice, B/L, packing list, CO,... Kiểm soát tiến độ mua hàng: Thông qua số PO, các bộ phận liên quan như mua hàng, kho, tài chính dễ dàng theo dõi và phối hợp. Tổng kết: PO là gì trong thực tiễn doanh nghiệp? Tóm lại, nếu bạn làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, vận tải quốc tế hay logistics, việc hiểu rõ PO là gì là điều bắt buộc. Purchase Order (PO) không chỉ là đơn đặt hàng đơn thuần mà còn là căn cứ pháp lý, công cụ quản lý dòng hàng và cơ sở để kiểm soát rủi ro trong giao dịch thương mại toàn cầu. HS Code HS Code: Là hệ thống mã hóa hàng hóa, được sử dụng để phân loại và kê khai hàng hóa trong các chứng từ xuất nhập khẩu. HS Code giúp đơn giản hóa quy trình thông quan và đảm bảo tính chính xác trong việc quản lý hàng hóa. Nắm vững những thuật ngữ này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc xử lý các vấn đề liên quan đến xuất nhập khẩu hàng hóa, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và sự chuyên nghiệp trong giao dịch. CY và CFS – liên quan trực tiếp đến POL/POD CY (Container Yard): Bãi container – nơi bạn giao/nhận cont nguyên. CY thường gắn liền với POL hoặc POD. CFS (Container Freight Station): Kho hàng lẻ – áp dụng với hàng LCL, nơi hàng được gom hoặc tách lẻ tại POL hoặc POD. Các loại phụ phí thường gặp khi vận chuyển từ POL đến POD THC (Terminal Handling Charge): Phí bốc xếp tại cảng POL hoặc POD. CIC (Container Imbalance Charge): Phụ phí do mất cân bằng container giữa POL và POD. Seal Fee: Phí niêm chì container tại POL. Document Fee (Doc): Phí xử lý chứng từ vận chuyển giữa POL và POD. Telex Release Fee: Phí điện giao hàng – áp dụng khi không có vận đơn gốc. Manifest Charges (AFR/AMS/CCL): Phí khai báo hàng hóa với cơ quan hải quan tại POD. Container Cleaning Fee (CCL): Phí vệ sinh container – phát sinh sau khi hàng được dỡ tại POD. PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm, ảnh hưởng đến giá cước từ POL đến POD. GRI (General Rate Increase): Phí tăng cước vận chuyển chung. PCS (Port Congestion Surcharge): Phụ phí do tắc nghẽn tại POL hoặc POD. Security Surcharge (SSC): Phụ phí an ninh, chủ yếu với hàng air. Fuel Surcharge (FSC/BAF/FAF): Phí nhiên liệu – thay đổi tùy tuyến vận chuyển. WRS (War Risk Surcharge): Phụ phí do rủi ro chiến tranh trên hành trình POL–POD. CAF (Currency Adjustment Factor): Phí điều chỉnh tỷ giá ngoại tệ. X-ray Charges: Phí soi chiếu hàng hóa (thường áp dụng tại POD đối với hàng air). EIMSKIP - ĐỐI TÁC 3PL ĐÁNG TIN CẬY Eimskip tự hào mang đến các giải pháp toàn diện trong lĩnh vực logistics, bao gồm vận chuyển hàng hóa, khai báo hải quan, cho thuê kho bãi, và dịch vụ hoàn tất đơn hàng. Với mạng lưới vận chuyển quốc tế rộng khắp, chúng tôi đảm bảo hàng hóa của bạn luôn được vận chuyển an toàn và đúng tiến độ. Dịch vụ khai báo hải quan chuyên nghiệp của Eimskip giúp quy trình thông quan diễn ra nhanh chóng và chính xác, giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm thời gian. Bên cạnh đó, hệ thống kho bãi hiện đại của chúng tôi tại các vị trí chiến lược giúp tối ưu hóa chi phí lưu trữ, đảm bảo hàng hóa được bảo quản trong điều kiện tốt nhất. Dịch vụ hoàn tất đơn hàng của Eimskip hỗ trợ doanh nghiệp quản lý tồn kho, đóng gói và giao hàng một cách hiệu quả, giúp tăng cường trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy doanh thu. CÔNG TY TNHH EIMSKIP VIỆT NAM Địa chỉ: Số 96 Cao Thắng, Phường 4, Quận 3, TP.HCM Hotline mobile: 091 922 6984 (Mr. Long)  Email: info@eimskip.vn

Vận tải đa phương thức là gì?
12/10 2024

Vận tải đa phương thức là gì?

Vận tải đa phương thức là một trong những hình thức vận chuyển hàng hóa quốc tế phổ biến hiện nay. Bài viết bổ sung cho người đọc cái nhìn tổng quan về vận tải đa phương thức, từ định nghĩa, các loại hình vận chuyển kết hợp đến quy trình thực hiện.

Black Friday 2026 là ngày nào? Săn sale sốc
08/10 2024

Black Friday 2026 là ngày nào? Săn sale sốc

Black Friday năm nay là một trong những ngày được mong đợi nhất trong năm, bắt nguồn từ nước Mỹ và diễn ra vào Thứ Sáu ngay sau ngày Lễ Tạ Ơn. Theo truyền thống, Lễ Tạ Ơn rơi vào Thứ Năm của tuần thứ tư trong tháng 11, và ngày Thứ Sáu tiếp theo, hay Black Friday, chính là khởi đầu cho mùa mua sắm cuối năm chuẩn bị cho Giáng Sinh và Tết Dương Lịch.

Shipping Order (SO) là gì trong xuất nhập khẩu? Tất tần tật thông tin liên quan
07/10 2024

Shipping Order (SO) là gì trong xuất nhập khẩu? Tất tần tật thông tin liên quan

Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, để xác nhận địa điểm đặt hàng, kiểm tra hàng hóa tại nhà ga, container hoặc bến tàu, và nhận số hàng hóa theo quy định, chúng ta cần một loại chứng từ quan trọng gọi là Shipping Order. Vậy Shipping Order thực chất là gì trong quy trình xuất nhập khẩu? Hãy cùng Eimskip tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé! Xem thêm: Dịch vụ vận chuyển quốc tế đường biển FCL Shipping Order (SO) là gì trong xuất nhập khẩu? Shipping Order (SO) – hay Lệnh Vận Chuyển – là chứng từ do hãng tàu hoặc đại lý hãng tàu phát hành, nhằm xác nhận rằng lô hàng đã được đặt chỗ trên tàu và có đủ không gian cũng như thiết bị để vận chuyển. Đây là tài liệu thiết yếu để người gửi hàng tiến hành lấy container rỗng và làm thủ tục giao nhận hàng hóa. Người phát hành SO: Thường là hãng tàu hoặc forwarder (đơn vị g Nội dung và vai trò của Shipping Order Nội dung chính của một SO gồm: Số thứ tự lô hàng, ngày phát hành Thông tin người gửi, người nhận Cảng xếp hàng và dỡ hàng Tên tàu, số chuyến đi Thời gian lấy container và cut-off time Chủng loại và số lượng hàng hóa Vai trò của SO: Xác nhận đặt chỗ hợp lệ: Chứng minh lô hàng đã có vị trí trên tàu Hướng dẫn lấy container rỗng: Cần thiết để tài xế đến kho/container depot lấy container Cơ sở làm thủ tục hải quan & đóng hàng: Là chứng từ quan trọng khi giao hàng vào cảng hoặc kho Mẫu Shipping Order (SO) tham khảo   Thuật ngữ liên quan trong xuất nhập khẩu Viết tắt Tên đầy đủ Giải thích B/L Bill of Lading Vận đơn – xác nhận quyền sở hữu hàng và là căn cứ nhận hàng tại cảng đến. CFS Container Freight Station Kho tập kết hàng lẻ, xử lý đóng ghép container (thường dùng cho LCL). FCL Full Container Load Giao nhận nguyên container, người gửi chịu toàn bộ chi phí và quyền sử dụng container. LCL Less than Container Load Hàng lẻ – chia sẻ container với các lô hàng khác. CY Container Yard Bãi container – nơi nhận/trả container rỗng hoặc hàng hóa đóng gói sẵn. SI Shipping Instruction Hướng dẫn gửi hàng – thông tin do shipper cung cấp để hãng tàu làm vận đơn. ETA Estimated Time of Arrival Thời gian dự kiến tàu đến cảng đích. CÔNG TY TNHH EIMSKIP VIỆT NAM Địa chỉ: Số 96 Cao Thắng, Phường 4, Quận 3, TP.HCM Hotline mobile: 091 922 6984 (Mr. Long)  Email: info@eimskip.vn    

Chargeable Weight là gì và cách tính Chargeable Weight Hàng Air
09/10 2024

Chargeable Weight là gì và cách tính Chargeable Weight Hàng Air

Trong vận chuyển hàng không, Chargeable Weight là một thuật ngữ quan trọng được sử dụng để xác định chi phí vận chuyển hàng hóa. Chargeable Weight được tính bằng cách so sánh giữa Volume Weight và Gross Weight. Trong bài viết này, Eimskip sẽ cùng bạn khám phá Chargeable Weight là gì và cách tính Chargeable Weight hàng Air một cách chi tiết.

Gọi ngay
facebook Chat Facebook zalo Chat Zalo Linkedin Linkedin